PHÓ TỪ N5-N4

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/135

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:50 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

136 Terms

1
New cards

とても

rất

2
New cards

たいへん

/大変/

rất,vô cùng, khó khăn

3
New cards

すごく

cực kỳ

4
New cards

かなり

khá, tương đối

5
New cards

けっこう

/結構/

đủ rồi

6
New cards

だいぶ

/大分/

khá nhiều, đáng kể

7
New cards

すこし

/少し/

một chút

8
New cards

ちょっと

một ít

9
New cards

あまり(~ません)

không… lắm

10
New cards

ぜんぜん(~ません)

/全然/

hoàn toàn không

11
New cards

すこしも(~ません)

/少しも/

một chút cũng không

12
New cards

ずいぶん

khá là, cực kì

13
New cards

もっと

hơn

14
New cards

かならず

/必ず/

nhất định

15
New cards

ぜったいに

/絶対に/

tuyệt đối

16
New cards

ほとんど

hầu hết, phần lớn

17
New cards

どのくらい

khoảng bao nhiêu

18
New cards

ちょうど

vừa đúng

19
New cards

いつも

lúc nào cũng, luôn luôn

20
New cards

よく

thường, hay, rõ, sớm

21
New cards

たいてい

thường xuyên, thường thì, thường thường

22
New cards

ときどき

/時々/

thỉnh thoảng

23
New cards

いつでも

lúc nào cũng

24
New cards

たまに

thi thoảng

25
New cards

いま

/今/

bây giờ

26
New cards

これから

từ bây giờ

27
New cards

もう

đã, thêm nữa

28
New cards

まだ

vẫn, chưa

29
New cards

いままでに

/今までに/

cho đến nay

30
New cards

あとで

sau đó, lát nữa

31
New cards

すぐ

ngay lập tức, liền

32
New cards

もうすぐ

sắp sửa

33
New cards

はじめて

/初めて/

lần đầu tiên

34
New cards

いつか

lúc nào đó

35
New cards

こんど

/今度/

lần tới

36
New cards

しばらく

một lúc, một chốc

37
New cards

ずっと

suốt, hơn hẳn

38
New cards

おそく

/遅く/

muộn

39
New cards

もともと

vốn dĩ, ban đầu, nguyên là

40
New cards

ゆうべ

tối qua

41
New cards

さっき

lúc nãy

42
New cards

いまでは

/今では/

bây giờ, hiện nay

43
New cards

このごろ

dạo này

44
New cards

このあいだ

/この間/

vừa rồi, lúc nãy

45
New cards

いまにも

/今にも/

bất kỳ lúc nào

46
New cards

たったいま

/たった今/

vừa mới, vừa nãy

47
New cards

まず

đầu tiên

48
New cards

つぎに

/次に/

tiếp theo

49
New cards

さいごに

/最後に/

cuối cùng

50
New cards

そのあと(で)

/その後(で)/

sau đó, lát nữa

51
New cards

それから

rồi, sau đó

52
New cards

それで

vì thế

53
New cards

さきに

/先に/

trước

54
New cards

やっと

cuối cùng thì

55
New cards

じゅんばんに

/順番に/

theo thứ tự

56
New cards

はじめに

/初めに/

trước hết, đầu tiên

57
New cards

だんだん

/段々/

dần dần

58
New cards

なかなか(~ません)

/中々/

mãi mà không

59
New cards

きゅうに

/急に/

đột nhiên

60
New cards

ゆっくり

chậm rãi, thong thả

61
New cards

はやく

/早く/

nhanh, sớm

62
New cards

いっしょに

/一緒に/

cùng nhau

63
New cards

べつべつに

/別々に/

riêng rẽ

64
New cards

まっすぐ

/真っ直ぐ/

thẳng, ngay

65
New cards

いちばん

/一番/

nhất, số một

66
New cards

いちど

/一度/

một lần

67
New cards

いちども(~ません)

/一度も/

chưa từng

68
New cards

すこしずつ

/少しずつ/

từng chút một

69
New cards

ちょくせつ

/直接/

trực tiếp

70
New cards

はっきり

rõ ràng

71
New cards

じゆうに

/自由に/

một cách tự do, thoải mái

72
New cards

いっしょうけんめい

/一生懸命/

chăm chỉ, gắng hết sức

73
New cards

きちんと

ngay ngắn

74
New cards

じょうずに

/上手に/

giỏi

75
New cards

できるだけ

trong khả năng có thể

76
New cards

うまく

tốt, giỏi

77
New cards

むりに

/無理に/

cố, gắng

78
New cards

あわてて

/慌てて/

vội vàng

79
New cards

たぶん

/多分/

có lẽ

80
New cards

きっと

chắc chắn

81
New cards

もちろん

tất nhiên

82
New cards

ぜひ

/是非/

nhất định

83
New cards

ほんとうに

/本当に/

thật sự

84
New cards

たしかに

/確かに/

chắc chắn là

85
New cards

どうも

có vẻ như / cảm ơn

86
New cards

そう

đúng vậy

87
New cards

そうですか

vậy à

88
New cards

どうやって

làm bằng cách nào

89
New cards

どうして

tại sao, vì sao

90
New cards

なぜ

tại sao

91
New cards

どのぐらい

khoảng bao nhiêu

92
New cards

いくら

bao nhiêu

93
New cards

どんな

như thế nào

94
New cards

どう

thế nào

95
New cards

こころから

/心から/

từ đáy lòng

96
New cards

そして

97
New cards

それに

hơn nữa

98
New cards

ほかに

/他に/

ngoài ra

99
New cards

とくに

/特に/

đặc biệt là

100
New cards

だいたい

/大体/

đại khái