1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Know what to expect from
biết trước điều gì sẽ xảy ra/ mong đợi, dự trù, lường trước
Get the most out of
tận dụng tối đa, phát huy hết giá trị của
Seasonal (a)
season (n)
seasonally (adv)
thời vụ, theo mùa; phụ thuộc vào mùa
Seasonal pricing
chính sách/ chiến lược định giá theo mùa
Seasonal popularity
mức độ phổ biến theo mùa
Keep away from = stay away from = refrain from
tránh xa, không đến gần
Peak-season + noun
mùa cao điểm
Spontaneous (a)
tự phát, ngẫu hứng, đột ngột
Reserve (v)
reservation (n)
(v) đặt trước, giữ chỗ
(v) dành riêng, giữ lại
(n) nguồn dự trữ
keep st in reserve = keep a reserve of st
để dành cái gì, giữ chỗ
Take precautions
phòng ngừa
Exceptionally (adv)
khác thường, hiếm có
Definitely (adv)
rạch ròi, dứt khoát
Predict the exact weather (forecast)
dự đoán thời tiết chính xác
To be curious about st
tò mò về cái gì