1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
surrounding countryside (n)
vùng nông thôn xung quanh
familiar landscape (n)
khung cảnh quen thuộc
gentle landscape (n)
khung cảnh nhẹ nhàng, bình yên (không có bất kỳ mối đe dọa hay nguy hiểm nào)
open fields (n)
những cánh đồng rộng bạt ngàn (không bị chắn bởi các khu rừng hay nhà cửa)
bleak landscape (n)
khung cảnh ảm đạm, u ám
rocky mountains (n)
những ngọn núi mấp mô nhiều sỏi đá
followed a path (v)
men theo một con đường
turn a corner (v)
rẽ vào một khúc ngoặt
Catch a glimpse of someone/sth (v)
thoáng nhìn thấy ai/cái gì (= saw for a moment)
catch sight of someone/sth (v)
bắt gặp, nhìn thấy ai/cái gì trong một khoảnh khắc rất ngắn
round a bend (v)
rẽ vào một khúc ngoặt (= turned a corner)
Come into view
ở ngay trước mắt
fall into ruin (v)
đổ nát
lie in ruins
đã bị phá hủy hoàn toàn
well worth seeing
rất đáng xem
dramatic setting
khung cảnh hùng vỹ, ấn tượng
steep slope (n)
một con dốc dựng đứng
fast-flowing river (n)
dòng sông với dòng chảy xiết
mountains towering
những ngọn núi mọc lên sừng sững
unspoilt countryside (n)
một vùng quê hoang sơ (chưa bị thay đổi do sự xuất hiện của những tòa nhà cao tầng hay nhà máy)
dense forest (n)
một khu rừng rậm, với cây cối mọc dày đặc
block the view (v)
chắn/che mất tầm nhìn
snow-covered mountains (n)
những ngọn núi được bao phủ bởi tuyết
stream winds (n)
dòng suối uốn lượn (không chảy thẳng)
destroy the countryside (v)
phá hủy khung cảnh vùng nông thôn
protect the environment (v)
bảo vệ môi trường
uninterrupted views (n)
khung cảnh không bị che khuất
panoramic view (n)
khung cảnh rộng, toàn cảnh
spectacular view (n)
khung cảnh ấn tượng, ngoạn mục
admire the view (v)
tận hưởng, chiêm ngưỡng một khung cảnh đẹp (= enjoy the view)
breathtaking scenery (n)
khung cảnh rất đẹp, đẹp đến ngạt thở
dominate the landscape
nổi bật nhất trong khung cảnh (có thể nhìn thấy rất rõ từ xa)
beach stretches
bờ biển trải dài
sandy beach (n)
bãi biển đầy cát
secluded beaches (n)
những bãi biển hoang sơ
golden sands (n)
những bãi cát vàng
tranquil countryside (n):
vùng nông thôn yên bình