Unit 3: Countryside

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

37 Terms

1
New cards

surrounding countryside (n)

vùng nông thôn xung quanh

2
New cards

familiar landscape (n)

khung cảnh quen thuộc

3
New cards

gentle landscape (n)

khung cảnh nhẹ nhàng, bình yên (không có bất kỳ mối đe dọa hay nguy hiểm nào)

4
New cards

open fields (n)

những cánh đồng rộng bạt ngàn (không bị chắn bởi các khu rừng hay nhà cửa)

5
New cards

bleak landscape (n)

khung cảnh ảm đạm, u ám

6
New cards

rocky mountains (n)

những ngọn núi mấp mô nhiều sỏi đá

7
New cards

followed a path (v)

men theo một con đường

8
New cards

turn a corner (v)

rẽ vào một khúc ngoặt

9
New cards

Catch a glimpse of someone/sth (v)

thoáng nhìn thấy ai/cái gì (= saw for a moment)

10
New cards

catch sight of someone/sth (v)

bắt gặp, nhìn thấy ai/cái gì trong một khoảnh khắc rất ngắn

11
New cards

round a bend (v)

rẽ vào một khúc ngoặt (= turned a corner)

12
New cards

Come into view

ở ngay trước mắt

13
New cards

fall into ruin (v)

đổ nát

14
New cards

lie in ruins

đã bị phá hủy hoàn toàn 

15
New cards

well worth seeing

rất đáng xem

16
New cards

dramatic setting

khung cảnh hùng vỹ, ấn tượng

17
New cards

steep slope (n)

một con dốc dựng đứng

18
New cards

fast-flowing river (n)

dòng sông với dòng chảy xiết

19
New cards

mountains towering

những ngọn núi mọc lên sừng sững

20
New cards

unspoilt countryside (n)

một vùng quê hoang sơ (chưa bị thay đổi do sự xuất hiện của những tòa nhà cao tầng hay nhà máy)

21
New cards

dense forest (n)

một khu rừng rậm, với cây cối mọc dày đặc

22
New cards

block the view (v)

chắn/che mất tầm nhìn

23
New cards

snow-covered mountains (n)

những ngọn núi được bao phủ bởi tuyết

24
New cards

stream winds (n)

dòng suối uốn lượn (không chảy thẳng)

25
New cards

destroy the countryside (v)

phá hủy khung cảnh vùng nông thôn

26
New cards

protect the environment (v)

bảo vệ môi trường

27
New cards

uninterrupted views (n)

khung cảnh không bị che khuất

28
New cards

panoramic view (n)

khung cảnh rộng, toàn cảnh

29
New cards

spectacular view (n)

khung cảnh ấn tượng, ngoạn mục

30
New cards

admire the view (v)

tận hưởng, chiêm ngưỡng một khung cảnh đẹp (= enjoy the view)

31
New cards

breathtaking scenery (n)

khung cảnh rất đẹp, đẹp đến ngạt thở

32
New cards

dominate the landscape

nổi bật nhất trong  khung cảnh (có thể nhìn thấy rất rõ từ xa)

33
New cards

beach stretches

bờ biển trải dài

34
New cards

sandy beach (n)

bãi biển đầy cát

35
New cards

secluded beaches (n)

những bãi biển hoang sơ

36
New cards

golden sands (n)

những bãi cát vàng

37
New cards

tranquil countryside (n):

vùng nông thôn yên bình