PART 7

0.0(0)
studied byStudied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/140

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:36 AM on 6/3/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

141 Terms

1
New cards
proudly
tự hào
2
New cards
present
trình bày, giới thiệu
3
New cards
ground
mặt đất
4
New cards
manor
trang viên
5
New cards
admission
sự nhận vào
6
New cards
nearby
gần
7
New cards
seed
n. /sid/ hạt, hạt giống
8
New cards
craft
nghề thủ công
9
New cards
refreshment
món ăn nhẹ
10
New cards
catering
phục vụ đồ ăn
11
New cards
unforgettable
không thể quên được, đáng nhớ
12
New cards
caterer
nhà cung cấp thực phẩm
13
New cards
occasion
dịp, cơ hội
14
New cards
intimate
thân mật, thân thiết
15
New cards
format
(n) khổ sách, giấy
(v) định dạng
16
New cards
rental
tiền thuê
17
New cards
linen
vải lanh
18
New cards
cutlery
bộ dao nĩa
19
New cards
afterward
về sau
20
New cards
site
(n) nơi, chỗ; (v) đặt, để
21
New cards
recognize
công nhận
22
New cards
route
tuyến đường
23
New cards
junk-mail
thư rác
24
New cards
reattach
gắn lại, dán lại
25
New cards
expedite
xúc tiến, tiến hành
26
New cards
completion
sự hoàn thành
27
New cards
blueprint
bản thiết kế
28
New cards
foundation
nền tảng
29
New cards
reboot
khởi động lại
30
New cards
automatically
(adv) một cách tự động
31
New cards
inspection
sự kiểm tra
32
New cards
preliminary
Mở đầu, sơ bộ
33
New cards
cafeteria
quán ăn tự phục vụ
34
New cards
operation
hoạt động
35
New cards
exception
ngoại lệ
36
New cards
station
nhà ga
37
New cards
workstation
Vị trí làm việc
38
New cards
grateful
biết ơn
39
New cards
committed
(adj) tận tụy, tận tâm
40
New cards
appealling
(adj) hấp dẫn, lôi cuốn
41
New cards
navigate
điều hướng
42
New cards
significantly
đáng kể
43
New cards
feature
đặc điểm
44
New cards
faciliate
(v) làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện
45
New cards
intuitive
thuộc về trực giác
46
New cards
pleasant
dễ chịu
47
New cards
revolution
cuộc cách mạng
48
New cards
consumption
sự tiêu thụ
49
New cards
launch
v., n. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ thủy, buổi giới thiệu sản phầm
50
New cards
acclaimed
hoan hô, hoan nghênh
51
New cards
reach
v. /ri:tʃ/ đến, đi đến, tới
52
New cards
offer
đề nghị
53
New cards
innovative
sáng tạo, đổi mới
54
New cards
variable
có thể thay đổi
55
New cards
microwave oven
lò vi ba (lò vi sóng)
56
New cards
manual
sách hướng dẫn
57
New cards
aid
viện trợ
58
New cards
diagram
biểu đồ
59
New cards
outline
phác thảo
60
New cards
serve
phục vụ
61
New cards
minimize
giảm thiểu
62
New cards
verbal
bằng lời nói
63
New cards
grasp
nắm bắt
64
New cards
convention
hội nghị
65
New cards
vendor
người bán hàng
66
New cards
reliant
dựa dẫm vào ai
67
New cards
troubleshooting
xử lý sự cố
68
New cards
eventually
cuối cùng
69
New cards
in short
thấp, ngắn
70
New cards
limb
chi, chân tay
71
New cards
trunk
thân cây
72
New cards
yard
sân
73
New cards
prospective
(a) tiềm năng, thuộc về tương lai
74
New cards
public transit
giao thông công cộng
75
New cards
in honor of
nhằm vinh danh
76
New cards
check out
làm thủ tục ra khách sạn
77
New cards
suite
Phòng thượng hạng
78
New cards
process
(n) quá trình; (v) xử lý theo tiến trình
79
New cards
previously
trước đây
80
New cards
affix
đóng dấu, dán tem
81
New cards
in sync with
đồng bộ với
82
New cards
observe
quan sát, theo dõi
83
New cards
indicated
được chỉ ra
84
New cards
priority
(n) quyền ưu tiên, sự ưu tiên hàng đầu
85
New cards
shelf
cái kệ
86
New cards
company-wide
trên toàn công ty
87
New cards
trial
thử nghiệm, xét xử
88
New cards
all-round
(adj.): toàn diện, toàn năng
89
New cards
Implementation
Sự thi hành, thực thi
90
New cards
aspect
(n) khía cạnh, mặt, diện mạo
91
New cards
handle
xử lý, giải quyết
92
New cards
premises
biệt thự
93
New cards
handheld
thiết bị cầm tay
94
New cards
run out
hết, cạn kiệt
95
New cards
look into
điều tra, xem xét
96
New cards
ever-growing
ngày càng phát triển
97
New cards
specialty
chuyên ngành, chuyên môn
98
New cards
delectable
ngon lành, thú vị, khoái trá
99
New cards
urban
đô thị
100
New cards
chic
sang trọng, lịch sự