READING VOCABULARY

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/245

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:48 AM on 8/6/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

246 Terms

1
New cards
analysis
(n) sự phân tích
2
New cards
assessment
\= evaluation
sự đánh giá
3
New cards
consistent
(adj) kiên định, trước sau như một
4
New cards
constitutional
(adj) thuộc hiến pháp
5
New cards
derive from
(v) bắt nguồn từ, xuất phát từ, chuyển hóa từ
6
New cards
establish
(v) lập, thành lập
7
New cards
estimate
(v) đánh giá, ước lượng
8
New cards
(n) sự đánh giá
9
New cards
export
(n,v) hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu, xuất khẩu
10
New cards
formula
(n) công thức, thể thức, cách thức
11
New cards
function
(v) hoạt động, thực hiện chức năng
12
New cards
outcome
(n) hậu quả, kết quả
13
New cards
indicate
(v) chỉ, cho biết
14
New cards
biểu thị, trình bày ngắn gọn
15
New cards
interpretation
(n) sự giải thích
16
New cards
involve
(v) bao gồm, bao hàm
17
New cards
thu hút, dồn tâm trí
18
New cards
labour
(n) lao động
19
New cards
công việc
20
New cards
lagal
hợp pháp
21
New cards
principle
(n) cơ bản, chủ yếu
22
New cards
nguyên lý, nguyên tắc
23
New cards
sector
(n) khu vực, lĩnh vực
24
New cards
variable
(adj) có thể thay đổi, biến đổi
(n) biến số
25
New cards
acquisition
(v) mua lại, thâu tóm,
26
New cards
administration
(n) sự quản trị, quản lý
27
New cards
chính phủ, chính quyền
28
New cards
sự thi hành, ban cấp
29
New cards
conduct
(v) tiến hành, thể hiện, cư xử
30
New cards
(n) cách cư xử
31
New cards
construction
(n) sự xây dựng, công trình
32
New cards
distiction
sự khác biệt
33
New cards
element
(n) yếu tố, cơ sở
34
New cards
equation
(n) công thức, phương trình
35
New cards
impact
(n) sự tác động, sự ảnh hưởng
36
New cards
(v) tác động mạnh vào
37
New cards
institute
(v) tổ chức
38
New cards
investment
(n) sự đầu tư, vốn đầu tư
39
New cards
maintenance
(n) sự bảo hành
40
New cards
regulation
(n) quy định, quy tắc, điều lệ
41
New cards
(v) điều khiển, điều tiết
42
New cards
sought
(v) tìm kiếm
43
New cards
site
(n) nơi, chỗ
44
New cards
(v) đặt, để
45
New cards
circumstance
(n) điều kiện, hoàn cảnh, tình huống
46
New cards
compensation
sự bồi thường,sự đền bù
47
New cards
component
(adj) hợp thành, cấu thành
(n) thành phần
48
New cards
consent
sự đồng ý
49
New cards
constant
(adj) kiên trì, bền lòng, liên tục
50
New cards
constraints
sự hạn chế
51
New cards
contribution
(n) sự đóng góp, sự góp phần
52
New cards
corporate
(adj) thuộc về tập thể, đoàn thể, công ty
53
New cards
corresponding
(adj) tương ứng, đối với
54
New cards
criteria
tiêu chuẩn
55
New cards
deduction
(n) sự khấu trừ
56
New cards
dominant
có ưu thế
57
New cards
emphasis
(n) sự nhấn mạnh, tầm quan trọng
58
New cards
exclude
(v) ngăn chạn, loại trừ
59
New cards
framework
khuôn khổ
60
New cards
ensure
(v) bảo đảm, chắc chắn
61
New cards
fund
(n) quỹ
62
New cards
(v) cấp vốn, tài trợ
63
New cards
immigration
(n) sự nhập cư
64
New cards
imply
(v) ám chỉ, ngu y
65
New cards
initial
(a) đầu tiên, khởi đầu
66
New cards
Justification
sự bào chữa, sự biện hộ
67
New cards
philosophy
(n) triết học, triết lý
68
New cards
reliance
sự tín nhiệm
69
New cards
sequence
(n) chuỗi, theo 1 trình tự nào đó, dãy cảnh trong phim
70
New cards
scheme
(n) sự sắp xếp, sự phối hợp
71
New cards
kế hoạch thực hiện
72
New cards
lược đồ, sơ đồ
73
New cards
specify
(v) chỉ rõ, định rõ
74
New cards
sufficient
(adj) đủ, có thẩm quyền, có khả năng
75
New cards
validity
tính hợp lệ
76
New cards
attribute
(n) thuộc tính
77
New cards
vật tượng trưng
78
New cards
(v) quy cho, cho là do.
79
New cards
commitment
(n) sự cam kết
80
New cards
despite
(prep) dù, mặc dù, bất chấp
81
New cards
dimension
(n) kích thước (dài, rộng, cao...)
82
New cards
domestic
nội địa
83
New cards
emerge
sáp nhập
84
New cards
ethnic
(adj) - thuôc sắc tộc
\=ethnical
- vô thần, không theo tôn giáo nào
- thành viên trong dân tộc ít người
85
New cards
grant
ban cho, trợ cấp
86
New cards
hypothesis
(n) giả thuyết
\= hypotheses
87
New cards
implementation
Sự thi hành, thực thi, thực hiện
88
New cards
implication
(n) ý nghĩa, sự ngụ ý
89
New cards
internal
(adj) ở trong, bên trong, nội địa
90
New cards
external
(adj) ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng) đối ngoại, đối với nước ngoài
91
New cards
label
(n, v) nhãn, mác
92
New cards
dán nhãn, ghi mác
93
New cards
mechanism
Máy móc, cơ chế
94
New cards
obvious
(adj) rõ ràng, hiển nhiên
95
New cards
occupation
(n) nghề nghiệp, công việc, việc làm
96
New cards
output
(n) sự sản xuất
97
New cards
sản phẩm, sản lượng
98
New cards
parallel
(adj.) song song, tương đương
99
New cards
parameter
(n) thông số, tham số, tham biến
100
New cards
phase
(n) tuần trăng