1/29
30 từ
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
progenitor, ancestor
tổ tiên
nomadic
lối sống di cư
scavenge
tìm kiếm thức ăn từ những nguồn bỏ đi
scratch out
gạch, bỏ đi
roam
đi lang thang
snout
mỏ, mỗm đv
feral
hoang dã
penchant
thiên hướng
juncture
điểm nối, giao nhau
broot
sv, cầm thú
dismember
chặt tay, chân
venision
thịt hươu
misinterpret
describe wrongly, gthich sai
concert (V)
có dự tính
exterminate (v)
hủy diệt
investigate (v)
khám phá, điều tra
contaminate
làm bẩn, ô uế
corrosive
mòn
entity
thực thể
resemblance
likeness
rehabilitated
renew, restore
parochial
small-minded (thiển cận)
Instinctively
Basically
immense
huge (bao la)
Inevitably
chắc chắn
continent
đại lục
Ironically
1 cách mỉa mai
lovelorn (adj)
thất tình, she is lovelorn because her crush started dating
reticence (n)
tính trầm lặng, tính ít nói
énouement (n)
cảm xúc lẫn lộn khi mà đạt được 1 điều mà trong qkhu từng cho rằng là khó khăn, muốn quay về qk nói rằng bạn đc nhưng k thể quay về qkhu
eg: i have a feeling of énouement, when i was graduated, i wish i could tell my younger selff i can do it