1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
신나다
Hứng thú
외롭다
Cô đơn
답답하다
Nản chí
속상하다
Buồn phiền
짜증이 나다
Trở nên tức giận
화나다
Giận
사이
Khoảng cách, quan hệ (đồng nghĩa với 관계)
친척
Họ hàng (dùng như 사이 nhưng phải dùng định ngữ)