1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
そして
Và
また
thêm nữa, hơn nữa, lại
しかし
tuy nhiên
ですから
Vì vậy
あとで
Sau đó, lát nữa
それでも
mặc dù vậy
すると
rồi thì, và rồi, thế là
ただし
tuy nhiên, nhưng mà, có điều là, nhưng với điều kiện
そのつぎ
/その次/
じつは
/実は/