1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1. Sự kiện nào đánh dấu sự ra đời của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?
A. Tổng tuyển cử bầu Quốc hội (6-1-1946).
B. Thành lập Chính phủ Lâm thời.
C. Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập (2-9-1945).
D. Cách mạng tháng Tám thành công.
C
2. Sau Cách mạng tháng Tám 1945, nhân dân Việt Nam từ thân phận nô lệ trở thành?
A. Đồng minh của phe phát xít.
B. Lực lượng nòng cốt của Đông Dương.
C. Công dân tự do.
D. Chủ nhân của chế độ dân chủ mới.
D
3. Ai là người đóng vai trò trung tâm khối đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam sau 1945?
A. Võ Nguyên Giáp.
B. Tổng Bí thư Trường Chinh.
C. Huỳnh Thúc Kháng.
D. Chủ tịch Hồ Chí Minh.
D
4. Tình trạng của nền tài chính Việt Nam ngay sau Cách mạng tháng Tám 1945 như thế nào?
A. Phát triển mạnh nhờ phát hành tiền mới ngay lập tức.
B. Kiệt quệ, kho bạc trống rỗng.
C. Ổn định nhờ sự giúp đỡ của Đồng minh.
D. Dồi dào nhờ tiếp quản từ Nhật.
B
5. Tỷ lệ dân số mù chữ ở Việt Nam sau năm 1945 là bao nhiêu?
A. 75%.
B. 90%.
C. 80%.
D. 95%.
D
6. Thách thức lớn nhất, nghiêm trọng nhất đối với Việt Nam sau tháng 9-1945 là gì?
A. Quân đội Tưởng Giới Thạch vào miền Bắc.
B. Mưu đồ quay trở lại thống trị của thực dân Pháp.
C. Các tổ chức phản động trong nước.
D. Giặc đói và giặc dốt.
D
7. Quân đội Anh vào miền Nam Việt Nam với danh nghĩa gì?
A. Giải giáp quân đội Nhật.
B. Xâm lược Việt Nam lần thứ 2.
C. Bảo vệ kiều dân Pháp.
D. Giúp đỡ Chính phủ Hồ Chí Minh.
A
8. Số lượng quân Tưởng Giới Thạch tràn vào miền Bắc Việt Nam là bao nhiêu?
A. 15 vạn quân.
B. Hơn 20 vạn quân.
C. 10 vạn quân.
D. 30 vạn quân.
B
9. Âm mưu thâm độc của quân Tưởng và tay sai khi vào Việt Nam là gì?
A. Khai thác tài nguyên miền Bắc.
B. Giúp Việt Nam đánh Pháp.
C. "Diệt Cộng, cầm Hồ".
D. Hòa bình ổn định Đông Dương.
C
10. Tình thế của chính quyền cách mạng non trẻ giai đoạn 1945-1946 được ví như?
A. Cá nằm trên thớt.
B. Ngàn cân treo sợi tóc.
C. Sóng yên biển lặng.
D. Trứng để đầu gậy.
B
11. Thực dân Pháp mở đầu cuộc xâm lược Việt Nam lần thứ 2 vào thời gian nào?
A. 2-9-1945.
B. 19-12-1946.
C. Rạng sáng ngày 23-9-1945.
D. 6-3-1946.
C
12. Hội nghị cán bộ Đảng bộ Nam Bộ (25-10-1945) quyết định biện pháp gì?
A. Tổng tấn công quân Pháp ngay lập tức.
B. Rút lui toàn bộ lực lượng.
C. Đàm phán với quân Anh.
D. Củng cố lực lượng vũ trang, xây dựng cơ sở chính trị bí mật nội đô.
D
13. Danh hiệu "Thành đồng Tổ quốc" được dành cho nhân dân vùng nào?
A. Miền Trung.
B. Tây Nguyên.
C. Nam Bộ.
D. Miền Bắc.
C
14. Ba nhiệm vụ lớn trước mắt được Chính phủ lâm thời xác định ngày 3-9-1945 là?
A. Xây dựng quân đội, lập hiến pháp, diệt giặc dốt.
B. Cải cách ruộng đất, tăng gia sản xuất, diệt ngoại xâm.
C. Diệt giặc đói, diệt giặc dốt và diệt giặc ngoại xâm.
D. Chống Pháp, chống Tưởng, chống Nhật.
C
15. Chỉ thị "Kháng chiến kiến quốc" được Ban Chấp hành Trung ương Đảng ra đời vào ngày nào?
A. 6-3-1946.
B. 2-9-1945.
C. 25-11-1945.
D. 19-12-1946.
C
16. Trong Chỉ thị 25-11-1945, Đảng xác định kẻ thù chính lúc này là ai?
A. Thực dân Pháp xâm lược.
B. Quân đội Tưởng Giới Thạch.
C. Quân đội Anh - Ấn.
D. Phát xít Nhật hoàng.
A
17. Khẩu hiệu chiến lược được nêu trong Chỉ thị Kháng chiến kiến quốc là?
A. "Không có gì quý hơn độc lập tự do".
B. "Phá kho thóc giải quyết nạn đói".
C. "Dân tộc trên hết, Tổ quốc trên hết".
D. "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết".
C
18. Nguyên tắc ngoại giao của Đảng năm 1945 là "Làm cho nước mình..."?
A. Trở thành trung tâm của Đông Nam Á.
B. Ít kẻ thù và nhiều bạn đồng minh hơn hết.
C. Có nhiều đồng minh Mỹ và Liên Xô.
D. Đứng trung lập giữa các cường quốc.
B
19. Chủ trương của Đảng đối với quân Tưởng Giới Thạch cuối năm 1945 là?
A. "Hoa-Việt thân thiện".
B. Quyết chiến giành lại chính quyền.
C. Đánh đuổi quân Tưởng về nước.
D. Liên minh quân sự chống Pháp.
A
20. Phong trào nào được phát động để tiêu diệt "giặc dốt"?
A. Tuần lễ vàng.
B. Hũ gạo tiết kiệm.
C. Bình dân học vụ.
D. Đời sống mới.
C
21. Cuộc Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước ta diễn ra vào ngày nào?
A. 19-12-1946.
B. 2-9-1945.
C. 6-1-1946.
D. 2-3-1946.
C
22. Bản Hiến pháp đầu tiên của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thông qua vào năm nào?
A. 1950.
B. 1945.
C. 1954.
D. 1946.
D
23. Mặt trận Liên Việt được thành lập nhằm mục đích gì?
A. Thay thế hoàn toàn Mặt trận Việt Minh.
B. Tăng cường thực lực cách mạng, tập trung chống Pháp ở Nam Bộ.
C. Chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa.
D. Đàm phán với thực dân Pháp.
B
24. Sự kiện Đảng ra thông cáo "tự ý giải tán" (11-11-1945) thực chất là để?
A. Nhường quyền lãnh đạo cho các đảng phái khác.
B. Rút vào hoạt động bí mật, tránh mũi nhọn tấn công của kẻ thù.
C. Chấm dứt sự lãnh đạo của Đảng.
D. Thành lập Đảng Lao động Việt Nam ngay lập tức.
B
25. "Vụ án số 7 phố Ôn Như Hầu" có ý nghĩa gì đối với chính quyền cách mạng?
A. Mở đường cho đàm phán với Pháp.
B. Đập tan mưu đồ đảo chính lật đổ chính quyền của bọn phản động.
C. Giải quyết nạn đói ở Hà Nội.
D. Trấn áp tội phạm hình sự.
B
26. Hiệp định Sơ bộ (6-3-1946) quy định Pháp công nhận Việt Nam là gì?
A. Một vùng tự trị của Pháp.
B. Một quốc gia độc lập hoàn toàn.
C. Một quốc gia tự do nằm trong Liên bang Đông Dương thuộc khối Liên hiệp Pháp.
D. Đồng minh của quân Đồng minh.
C
27. Mục đích của việc ký Tạm ước 14-9-1946 là gì?
A. Thừa nhận thất bại trước quân Pháp.
B. Nhờ Pháp đánh đuổi quân Tưởng.
C. Kéo dài thời gian hòa bình để xây dựng thực lực.
D. Để chuẩn bị tổng tấn công.
C
28. Hội nghị Vạn Phúc (18-12-1946) đã quyết định điều gì?
A. Tiếp tục nhân nhượng Pháp.
B. Kêu gọi Liên Hợp Quốc can thiệp.
C. Rút quân lên Việt Bắc ngay lập tức.
D. Phát động toàn dân, toàn quốc kháng chiến chống Pháp.
D
29. Thời điểm cuộc kháng chiến toàn quốc chính thức bùng nổ là khi nào?
A. 20 giờ tối ngày 19-12-1946.
B. 23-9-1945.
C. 2-9-1945.
D. 6-3-1946.
A
30. Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định quyết tâm?
A. Vừa đánh vừa đàm.
B. Kháng chiến nhất định thắng lợi.
C. Toàn dân đoàn kết một lòng.
D. Thà hy sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước, không chịu làm nô lệ.
D
31. Đơn vị quân đội nào được thành lập sau 60 ngày đêm chiến đấu tại Hà Nội?
A. Trung đoàn Tây Tiến.
B. Trung đoàn Thủ đô.
C. Đại đoàn quân tiên phong.
D. Trung đoàn 9.
B
32. Nội dung cơ bản của đường lối kháng chiến chống Pháp là?
A. Ưu tiên mặt trận ngoại giao.
B. Liên minh với các nước xã hội chủ nghĩa.
C. Đánh nhanh thắng nhanh.
D. Toàn dân, toàn diện, lâu dài và dựa vào sức mình là chính.
D
33. Kháng chiến "toàn dân" được hiểu là?
A. Huy động thanh niên ra mặt trận.
B. Chỉ có quân đội đánh giặc.
C. Đem toàn bộ sức dân, mỗi người dân là một chiến sĩ, mỗi làng xã là một pháo đài.
D. Mời chuyên gia nước ngoài giúp đỡ.
C
34. Tại sao phải tiến hành kháng chiến "lâu dài"?
A. Để tiêu hao lực lượng địch, xây dựng lực lượng ta, chuyển biến so sánh lực lượng.
B. Vì ta chưa muốn thắng ngay.
C. Vì địa hình nước ta hiểm trở.
D. Chờ đợi viện trợ từ bên ngoài.
A
35. Tác phẩm nào của đồng chí Trường Chinh tổng kết đường lối kháng chiến của Đảng?
A. Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.
B. Chỉ thị Kháng chiến kiến quốc.
C. Báo cáo chính trị.
D. Kháng chiến nhất định thắng lợi.
D
36. Mặt trận quân sự trong kháng chiến toàn diện có vai trò gì?
A. Hỗ trợ cho kinh tế.
B. Giữ vai trò mũi nhọn, mang tính quyết định.
C. Chỉ để bảo vệ hậu phương.
D. Thứ yếu sau ngoại giao.
B
37. Khẩu hiệu "phá hoại để kháng chiến" gắn liền với hình thức kháng chiến nào?
A. Chiến tranh chính quy.
B. Bao vây kinh tế.
C. Tiêu thổ kháng chiến.
D. Chiến tranh du kích.
C
38. Mục đích của thực dân Pháp khi tấn công lên Việt Bắc năm 1947 là gì?
A. Bảo vệ biên giới phía Bắc.
B. Khai thác tài nguyên mỏ ở Bắc Kạn.
C. Bắt gọn bộ máy đầu não kháng chiến, mau chóng kết thúc chiến tranh.
D. Mở đường sang Trung Quốc.
C
39. Kết quả lớn nhất của chiến thắng Việt Bắc Thu - Đông 1947 là?
A. Pháp rút quân khỏi Đông Dương.
B. Bảo toàn cơ quan đầu não, đánh bại chiến lược "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp.
C. Ta bắt sống được tướng chỉ huy Pháp.
D. Giải phóng hoàn toàn các tỉnh biên giới.
B
40. Sau chiến thắng Việt Bắc 1947, thực dân Pháp chuyển sang âm mưu gì?
A. "Lấy chiến tranh nuôi chiến tranh, dùng người Việt đánh người Việt".
B. Đánh nhanh thắng nhanh.
C. Đàm phán hòa bình.
D. Rút quân về nước.
A
41. Lời kêu gọi Thi đua ái quốc được Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đời vào ngày nào?
A. 19-5-1948.
B. 2-9-1945.
C. 19-12-1946.
D. 11-6-1948.
D
42. Sự kiện thế giới nào tác động to lớn đến cách mạng Việt Nam năm 1949?
A. Khối NATO thành lập.
B. Chiến tranh thế giới thứ II kết thúc.
C. Liên Hợp Quốc thành lập.
D. Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời.
D
43. Các quốc gia đầu tiên công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Việt Nam (1950) là?
A. Thái Lan, Ấn Độ.
B. Anh, Pháp, Mỹ.
C. Nhật Bản, Hàn Quốc.
D. Trung Quốc, Liên Xô và các nước dân chủ nhân dân.
D
44. Mục đích chính của Chiến dịch Biên giới Thu - Đông 1950 là gì?
A. Tiêu diệt sinh lực địch, khai thông đường liên lạc quốc tế với Trung Quốc và thế giới.
B. Đánh đuổi quân Tưởng về nước.
C. Giải phóng Hà Nội.
D. Thử nghiệm vũ khí mới.
A
45. Chiến dịch quân sự lớn nào lần đầu tiên ta chủ động mở và thắng lợi năm 1950?
A. Chiến dịch Việt Bắc.
B. Chiến dịch Tây Bắc.
C. Chiến dịch Biên giới.
D. Chiến dịch Điện Biên Phủ.
C
46. Kết quả của chiến thắng Biên giới 1950 đối với cuộc kháng chiến là?
A. Buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơnevơ.
B. Mở ra cục diện mới, đưa cuộc kháng chiến sang giai đoạn phát triển cao hơn.
C. Ta bắt đầu nhận được viện trợ từ Mỹ.
D. Kết thúc cuộc kháng chiến chống Pháp.
B
47. Tướng Pháp nào sang Việt Nam cuối năm 1950 với kế hoạch quân sự thâm hiểm?
A. Đờ Lát Đờ Tátxinhi.
B. Nava.
C. Xanhtony.
D. Đờ Cátori.
A
48. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng (2-1951) diễn ra tại đâu?
A. Thái Nguyên.
B. Hà Nội.
C. Chiêm Hóa, Tuyên Quang.
D. Cao Bằng.
C
49. Tại Đại hội II, Đảng quyết định đổi tên thành gì?
A. Đảng Lao động Việt Nam.
B. Đảng Cộng sản Việt Nam.
C. Đảng Cộng sản Đông Dương.
D. Hội nghiên cứu chủ nghĩa Mác.
A
50. Ai được bầu làm Chủ tịch Đảng tại Đại hội II (1951)?
A. Phạm Văn Đồng.
B. Trường Chinh.
C. Tôn Đức Thắng.
D. Hồ Chí Minh.
D
51. Tính chất xã hội Việt Nam được xác định trong Chính cương của Đảng (1951) là?
A. Dân chủ nhân dân, một phần thuộc địa và nửa phong kiến.
B. Thuộc địa hoàn toàn.
C. Xã hội chủ nghĩa.
D. Tư bản chủ nghĩa.
A
52. Lực lượng nào được xác định là lãnh đạo cách mạng Việt Nam tại Đại hội II?
A. Giai cấp nông dân.
B. Trí thức.
C. Giai cấp công nhân.
D. Tư sản dân tộc.
C
53. Mục tiêu của Luật Cải cách ruộng đất (1953) là gì?
A. Xây dựng các nông trường quốc doanh.
B. Thực hiện khẩu hiệu "người cày có ruộng".
C. Tăng thuế nông nghiệp.
D. Tập thể hóa nông nghiệp.
B
54. Hạn chế của Đảng trong quá trình chỉ đạo Cải cách ruộng đất là?
A. Chỉ thực hiện ở miền Nam.
B. Không được nhân dân ủng hộ.
C. Mắc vào giáo điều, vi phạm khuyết điểm nghiêm trọng trong chỉ đạo xử lý oan sai.
D. Quá chậm trễ.
C
55. Kế hoạch Nava của thực dân Pháp ra đời nhằm mục đích gì?
A. Ngăn chặn sự can thiệp của Mỹ.
B. Xây dựng kinh tế Đông Dương.
C. Rút quân hòa bình.
D. "Chuyên bại thành thắng", giành lại quyền chủ động trong 18 tháng.
D
56. Điểm trung tâm của Kế hoạch Nava được Pháp xây dựng là tập đoàn cứ điểm nào?
A. Điện Biên Phủ.
B. Đồng bằng Bắc Bộ.
C. Nà Sản.
D. Lai Châu.
A
57. Phương châm tác chiến của ta trong chiến dịch Điện Biên Phủ là?
A. "Đánh chắc, tiến chắc".
B. Tổng tấn công đồng loạt.
C. Đánh nhanh thắng nhanh.
D. Vừa đánh vừa đàm.
A
58. Chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra trong bao nhiêu đợt tấn công?
A. 4 đợt.
B. 2 đợt.
C. 5 đợt.
D. 3 đợt.
D
59. Tướng Pháp chỉ huy tại Điện Biên Phủ bị ta bắt sống là ai?
A. Xanhtony.
B. Đờ Lát.
C. Nava.
D. Đờ Cátori.
D
60. Chiến thắng Điện Biên Phủ kết thúc vào ngày nào?
A. 30-3-1954.
B. 13-3-1954.
C. 7-5-1954.
D. 1-5-1954.
C
61. Chiến thắng Điện Biên Phủ được ví là "thiên sử vàng" vì?
A. Ta bắt sống được toàn bộ chính phủ Pháp.
B. Báo hiệu sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân cũ trên thế giới.
C. Kết thúc hoàn toàn chiến tranh ở Việt Nam.
D. Mỹ phải rút quân khỏi Đông Dương.
B
62. Hiệp định Giơnevơ về đình chỉ chiến sự ở Việt Nam được ký kết vào ngày?
A. 2-9-1954.
B. 7-5-1954.
C. 21-7-1954.
D. 8-5-1954.
C
63. Quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam được quốc tế công nhận tại Hiệp định Giơnevơ gồm?
A. Đình chiến và trao trả tù binh.
B. Tự do, dân chủ, cơm no, áo ấm.
C. Phân chia vĩ tuyến 17.
D. Độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.
D
64. Ý nghĩa lịch sử quan trọng nhất của cuộc kháng chiến chống Pháp là?
A. Việt Nam trở thành cường quốc quân sự.
B. Giải phóng hoàn toàn miền Bắc, tạo tiền đề đưa miền Bắc lên chủ nghĩa xã hội.
C. Giải phóng toàn bộ Đông Dương.
D. Xóa bỏ hoàn toàn chế độ phong kiến.
B
65. Một trong những kinh nghiệm quý báu của Đảng qua cuộc kháng chiến chống Pháp là?
A. Ưu tiên đàm phán hơn chiến đấu.
B. Đánh nhanh để đỡ tốn sức dân.
C. Chỉ dựa vào viện trợ quốc tế.
D. Đề ra đường lối đúng đắn "kháng chiến đi đôi với kiến quốc".
D
66. Hình ảnh "Anh Bộ đội Cụ Hồ" là biểu tượng của lực lượng nào?
A. Dân quân tự vệ.
B. Công an nhân dân.
C. Quân đội nhân dân.
D. Thanh niên xung phong.
C
67. Đặc điểm lớn nhất của cách mạng Việt Nam sau tháng 7-1954 là gì?
A. Đất nước bị chia làm hai miền có chế độ chính trị khác nhau.
B. Đất nước hòa bình hoàn toàn.
C. Mỹ thay thế Pháp xâm lược miền Bắc.
D. Miền Bắc vẫn bị quân Pháp chiếm đóng.
A
68. Sau 1954, miền Bắc phát triển theo con đường nào?
A. Quá độ lên chủ nghĩa xã hội.
B. Tư bản chủ nghĩa.
C. Thuộc địa kiểu mới của Mỹ.
D. Trung lập.
A
69. Thuận lợi quốc tế của Việt Nam sau năm 1954 là?
A. Liên Hợp Quốc công nhận miền Bắc hoàn toàn.
B. Pháp vẫn tiếp tục viện trợ kinh tế.
C. Mỹ ủng hộ Việt Nam thống nhất.
D. Hệ thống xã hội chủ nghĩa tiếp tục lớn mạnh, nhất là Liên Xô.
D
70. Mục tiêu của phong trào "Bình dân học vụ" là để diệt loại giặc nào?
A. Giặc ngoại xâm.
B. Giặc nội phản.
C. Giặc đói.
D. Giặc dốt.
D
71. Đồng tiền giấy bạc Việt Nam lần đầu tiên được phát hành vào khi nào?
A. 1954.
B. Đầu năm 1946.
C. 1951.
D. 1945.
B
72. Lực lượng Công an nhân dân trong kháng chiến chống Pháp mang bản chất gì?
A. Bản chất quân phiệt.
B. Bản chất tư sản.
C. Bản chất giai cấp và tính nhân dân sâu sắc.
D. Bản chất trung lập.
C
73. Ai là trưởng ban soạn thảo bản Hiến pháp 1946?
A. Nguyễn Hải Thần.
B. Võ Nguyên Giáp.
C. Trường Chinh.
D. Hồ Chí Minh.
D
74. Chiến thuật "vườn không nhà trống" là một phần của?
A. Cải cách ruộng đất.
B. Tiêu thổ kháng chiến.
C. Chiến dịch Biên giới.
D. Đấu tranh ngoại giao.
B
75. Để đối phó quân Tưởng, Chính phủ đã đồng ý cung cấp lương thực cho bao nhiêu quân?
A. 30 vạn.
B. 20 vạn.
C. 5 vạn.
D. 10 vạn.
B
76. Chính phủ liên hiệp được mở rộng đầu năm 1946 bao gồm cả thành phần nào?
A. Chỉ có người của Đảng Cộng sản.
B. Quân đội Anh.
C. Đại diện chính phủ Pháp.
D. Nhiều nhân sĩ, trí thức và cả một số phần tử thuộc tổ chức phản động tay sai Tưởng.
D
77. Sách lược "Hoa - Việt thân thiện" thực chất là nhằm?
A. Hòa hoãn với Tưởng để tập trung chống Pháp.
B. Nhờ Tưởng đánh Pháp.
C. Hợp tác lâu dài với quân Tưởng.
D. Sáp nhập Việt Nam vào Trung Hoa.
A
78. Hội nghị Phôngtenoblô (1946) không thành công do nguyên nhân chủ yếu nào?
A. Quân Tưởng ngăn cản.
B. Lập trường hiếu chiến và dã tâm xâm lược của thực dân Pháp.
C. Mỹ gây áp lực.
D. Ta không có thiện chí.
B
79. Chiến dịch "Lê A" là tên gọi khác của chiến dịch nào do Pháp tiến hành?
A. Việt Bắc.
B. Điện Biên Phủ.
C. Biên giới.
D. Hòa Bình.
A
80. Ngày 19-12-1953, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký sắc lệnh về?
A. Tổng động viên.
B. Kháng chiến toàn quốc.
C. Luật cải cách ruộng đất.
D. Thành lập Quân đội.
C
81. Slogan "Mỗi lá phiếu là một viên đạn bắn vào quân thù" gắn liền với sự kiện?
A. Tổng tuyển cử 6-1-1946.
B. Cách mạng tháng Tám.
C. Đấu tranh tại Giơnevơ.
D. Bầu cử Hội đồng nhân dân.
A
82. Bộ đội chủ lực của ta đến cuối năm 1947 phát triển lên khoảng bao nhiêu quân?
A. 30 vạn.
B. Hơn 12 vạn.
C. 5 vạn.
D. 20 vạn.
B
83. Chiến dịch quân sự nào nhằm phá mưu đồ lập "Xứ Thái tự trị" của Pháp?
A. Hòa Bình.
B. Tây Bắc (1952).
C. Biên giới.
D. Thượng Lào.
B
84. Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương lần thứ 4 (1-1953) quyết định vấn đề gì?
A. Tiến tới cải cách ruộng đất.
B. Tổng tấn công.
C. Đàm phán với Mỹ.
D. Thành lập mặt trận mới.
A
85. "Ba không" trong bảo vệ bí mật chiến dịch Điện Biên Phủ là?
A. Không sợ, không lùi, không hàng.
B. Không biết, không nghe, không thấy.
C. Không ăn, không ngủ, không chơi.
D. Không điện, không nước, không củi.
B
86. Pháp và Mỹ đánh giá Điện Biên Phủ là "một cỗ máy để..."?
A. Khai thác tài nguyên.
B. Xây dựng hòa bình.
C. Kiểm soát Đông Nam Á.
D. Nghiền Việt Minh.
D
87. Trưởng phái đoàn Việt Nam tại Hội nghị Giơnevơ 1954 là ai?
A. Phạm Văn Đồng.
B. Võ Nguyên Giáp.
C. Hồ Chí Minh.
D. Nguyễn Cơ Thạch.
A
88. Quốc gia nào KHÔNG ký vào Bản Tuyên bố cuối cùng của Hội nghị Giơnevơ?
A. Trung Quốc.
B. Mỹ.
C. Anh.
D. Pháp.
B
89. Cục diện chính trị thế giới sau năm 1945 chuyển sang trạng thái?
A. Hợp tác toàn cầu.
B. Vô chính phủ.
C. Hai cực, hai hệ thống (Xã hội chủ nghĩa và Tư bản chủ nghĩa).
D. Đơn cực do Mỹ đứng đầu.
C
90. Khẩu hiệu của nhân dân Nam Bộ khi đứng lên chống Pháp (9-1945) là?
A. "Tất cả cho tiền tuyến".
B. "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".
C. "Không có gì quý hơn độc lập tự do".
D. "Thà chết tự do còn hơn sống nô lệ".
D
91. Lực lượng đóng vai trò nòng cốt cho toàn dân đánh giặc là?
A. Thanh niên.
B. Phụ nữ.
C. Quân đội nhân dân.
D. Công nhân.
C
92. Hội nghị Văn hóa toàn quốc lần thứ Nhất diễn ra tại đâu?
A. Tuyên Quang.
B. Sài Gòn.
C. Huế.
D. Hà Nội.
D
93. Pháp nhượng cho Tưởng quyền lợi gì để đưa quân ra Bắc (1946)?
A. Trả lại tô giới ở Thượng Hải.
B. Chia đôi Việt Nam.
C. Cho Tưởng chiếm Cao Bằng.
D. Quyền lợi ở Trung Quốc và Việt Nam.
D
94. Tháng 12-1946, Đảng có số lượng đảng viên tăng lên bao nhiêu?
A. Hơn 20.000 người.
B. 50.000 người.
C. 5.000 người.
D. 10.000 người.
A
95. Âm mưu của Pháp khi mở cuộc tấn công Thu - Đông 1947 là thực hiện chiến lược?
A. Đánh nhanh thắng nhanh.
B. Việt Nam hóa chiến tranh.
C. Chiến tranh cục bộ.
D. Kháng chiến lâu dài.
A
96. "Lớp tháng Tám" là tên đợt phát triển đảng viên mới vào năm nào?
A. 1954.
B. 1947.
C. 1945.
D. 1951.
B
97. Sắc lệnh về nghĩa vụ quân sự được Hồ Chí Minh ký vào thời gian nào?
A. 11-1949.
B. 1945.
C. 1954.
D. 1946.
A
98. Nhiệm vụ chủ yếu của cách mạng Việt Nam tại Đại hội II (1951) là?
A. Xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc.
B. Giải phóng miền Nam.
C. Tiêu diệt thực dân Pháp và đánh bại can thiệp Mỹ.
D. Hợp tác kinh tế với Pháp.
C
99. Chiến thắng nào được ghi nhận là "thiên sử vàng" của dân tộc Việt Nam thế kỷ XX?
A. Việt Bắc 1947.
B. Biên giới 1950.
C. Cách mạng tháng Tám 1945.
D. Điện Biên Phủ 1954.
D
100. Đại hội II của Đảng được gọi là đại hội gì?
A. Đại hội đoàn kết.
B. Đại hội "thúc đẩy kháng chiến đến thắng lợi hoàn toàn và xây dựng Đảng Lao động Việt Nam".
C. Đại hội thống nhất.
D. Đại hội đổi mới.
B