1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Giải phẫu bệnh (Pathology) là gì?
Là khoa học về các tổn thương, cụ thể là nghiên cứu việc mổ xẻ và phân tích các bệnh tật về mặt hình thái cũng như cơ chế
Thế nào là tổn thương trong Giải phẫu bệnh?
Là những biến đổi đôi khi gây nên bệnh tật, bao gồm biến đổi về hình thái (quan sát bằng mắt, hóa học, enzym, hiển vi...) và biểu hiện bằng những rối loạn chức năng
Phân biệt các mức độ quan sát hình thái: Đại thể, Vi thể và Siêu vi thể?
• Đại thể: Nhìn bằng mắt thường.
• Vi thể: Nhìn bằng kính hiển vi quang học.
• Siêu vi thể: Nhìn bằng kính hiển vi điện tử
Nêu 4 giai đoạn phát triển của môn Giải phẫu bệnh?
1. Giai đoạn y học kinh nghiệm (Trước 1850): Chỉ mô tả mà không hiểu ý nghĩa tổn thương.
2. Giai đoạn GPB bệnh căn (1850 - 1900): Bắt đầu tìm ra nguyên nhân và cơ chế tổn thương.
3. Giai đoạn GPB kinh điển (1900 - 1950): Sử dụng phương pháp cắt nhuộm thông thường và kính hiển vi quang học.
4. Giai đoạn GPB hiện đại (1950 đến nay): Thăm dò sâu bằng hóa mô miễn dịch, miễn dịch huỳnh quang, sinh học phân tử.
Nội dung môn Giải phẫu bệnh được chia làm mấy phần chính?
• GPB đại cương: Những tổn thương bệnh học chung cho mọi bệnh tật ở mọi cơ quan (Viêm, u, chuyển hóa, di truyền...).
• GPB bộ phận cơ quan: Những tổn thương của từng cơ quan (hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu...) dựa trên các nhóm bệnh cơ bản của GPB đại cương.
Nêu 4 đặc điểm chính của môn Giải phẫu bệnh?
• Tính cụ thể: Cơ sở vật chất của bệnh tật là tổn thương cụ thể.
• Tính chính xác: Phát hiện từ chi tiết đại thể đến chi tiết nhỏ trong kính hiển vi.
• Tính khách quan: Ít bị suy nghĩ chủ quan làm sai lạc.
• Tính tổng hợp: Phân tích đầy đủ thông tin vi thể kết hợp lâm sàng, cận lâm sàng để kết luận dứt khoát.
Có bao nhiêu phương pháp pháp chính trong lĩnh vực GPB?
5 phương pháp:
1. Đại thể.
2. Vi thể (tế bào học và mô bệnh học).
3. Hóa tế bào, hóa mô.
4. Enzym học, hóa mô miễn dịch, miễn dịch huỳnh quang.
5. Di truyền học, sinh học phân tử.
Xét nghiệm tế bào học là gì và giá trị của nó?
Là việc đánh giá các thay đổi hình thái tế bào, biến đổi riêng biệt về hình dạng, tính chất nhuộm màu.
• Giá trị: Xác định bản chất tổn thương nhanh, đơn giản, ít tốn kém, định hướng điều trị.
• Nhược điểm: Không đánh giá được độ mô học, giai đoạn bệnh và tiên lượng bệnh so với mô bệnh học.
Kể tên 3 phương pháp lấy bệnh phẩm tế bào học phổ biến?
1. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA): Dùng cho các khối u ở vị trí có thể tới được (vú, giáp, hạch...) hoặc nội tạng dưới hướng dẫn siêu âm/CT,.
2. Tế bào học dịch khoang cơ thể: Dịch màng phổi, màng bụng, màng tim....
3. Phiến đồ cổ tử cung – âm đạo (Pap test): Tầm soát sớm ung thư và tiền ung thư.
Tại sao xét nghiệm mô bệnh học được coi là "Tiêu chuẩn vàng"?
Vì nó giúp phân tích, xác định chính xác bản chất của mảnh mô lấy từ vùng tổn thương, là cơ sở để chẩn đoán xác định bệnh.
Nêu các lý do chính để chỉ định sinh thiết?
• Đánh giá khối bất thường (vú, hạch, da, nội tạng...).
• Xác định nguyên nhân triệu chứng lâm sàng bất thường (ra máu âm đạo, tăng PSA...).
• Đánh giá sự tiến triển/giai đoạn của bệnh.
• Phát hiện các tổn thương tiền ung thư.
Nêu các khía cạnh cần đánh giá trong bệnh phẩm ung thư sau mổ?
Sự hoàn hảo của diện cắt phẫu thuật (rìa phẫu thuật), độ mô học, sự xâm lấn, giai đoạn (stage), di căn, dự đoán đáp ứng điều trị và tiên lượng.
Sinh thiết tức thì (Frozen section) là gì? Thời gian trả kết quả?
Là xác định mô bệnh học ngay trong khi đang mổ bằng máy cắt lạnh. Kết quả trả lời sau khoảng 15 đến 20 phút để giúp phẫu thuật viên quyết định hướng xử trí (ví dụ: cắt bỏ hay giữ lại một bộ phận).
Phân biệt Khám nghiệm tử thi Y học và Khám nghiệm tử thi Pháp y?
• Y học: Thực hiện sau chết do bệnh lý nhằm xác minh chẩn đoán lâm sàng, tìm bệnh chính/phụ, sai sót chuyên môn và nghiên cứu tổn thương.
• Pháp y: Liên quan đến pháp luật, tìm nguyên nhân chết, thời gian chết, hung thủ... trả lời câu hỏi "làm cho nạn nhân nói lên sự thật".