1/525
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
あう
Gặp gỡ
とめます
Dừng lại
おびます
Tắm
おちます
Rơi
できます
Có thể
しんじます
Tin tưởng
着ます
Mặc
たります
Đủ
かんたん
Đơn giản
はれ
Có nắng
つりをします
Câu cá
あたまがいいです
Thông minh
のどがかわきます
Khát
おなかがすきます
Đói
つけます
Bật
けします
Tắt
あけます
Mở
しめます
Đóng
いそぎます
Vội, gấp
まちます
Đợi chờ
もちます
Cầm nắm
はなします
Nói chuyện
もみじ
Lá phong
いけばな
Nghệ thuật cắm hoa
じんじゃ
Đền thờ
かわでつりをします
Câu cá ở bờ sông
あめがふります
Trời mưa
あそびます
Chơi
およぎます
Bơi
むかえます
Đón
つかれます
Mệt mỏi
けっこんします
Kết hôn
かいものします
Mua sắm
しょくじします
Ăn cơm
さんぽします
Đi dạo
たいへん
Vất vả
ほしい
Muốn
ひろい
Rộng
せまい
Hẹp
プール
Bể bơi
川
Con sông
あそい
Chậm, muộn
おおい
Nhiều người
すくない
Ít người
あたたかい
Ấm
すずしい
Mát
あまい
Ngọt
からい
Cay
しおからい
Mặn
おもい
Nặng
かるい
Nhẹ
ホテル
Khách sạn
おまっり
Tiệc
どちらも
Cả 2
いちばん
Nhất
ずっと
Hơn hẳn, suốt
はじめて
Lần đầu
ぜんぶで
Tổng cộng
みんな
Tất cả
ーだけ
Chỉ
はる
Mùa xuân
なつ
Mùa hè
あき
Mùa thu
ふゆ
Mùa đông
きせつ
Mùa
あめ
Mưa
うみ
Biển
かかります
Mất, tốn, hao
ーだい
Cái (đếm máy móc, xe cộ)
ーまい
Tờ, tấm (vật mỏng)
ーかい
Lần
アイスクリーム
Kem
きって
Tem
はがき
Thiệp, bưu thiếp
ふうとう
Phòng bì
りょうしん
Bố mẹ
きょうだい
Anh em trai
がいこく
Nước ngoài
りゅうがくせい
Du học sinh
どのくらい
Bao lâu
みぎ
Bên phải
ひだり
Bên trái
なか
Bên trong
そと
Bên ngoài
ちかく
Gần
いちばんした
Ở dưới cùng
あいだ
Ở giữa
さいふ
Cái ví
くうこう
Sân bay
みなと
Bến cảng
こうばん
Đồn cảnh sát
いちば
Chợ
コンビニ
Cửa hành tiện lợi
ーや
Hiệu, cửa hàng
のりば
Bến xe
けん
Tỉnh
した
Dưới
まえ
Trước
うしろ
Sau
うし
Con bò