1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
辦理入住 - bànlǐ rùzhù - nhận phòng (v)
退房 - tuìfáng - trả phòng (v)
報到/入住 - bàodào - sự nhận phòng (n)
退房時間 - tuìfáng shíjiān - giờ trả phòng
服務人員 - fúwù rényuán - nhân viên hỗ trợ khách
櫃檯接待員 - guìtái jiēdàiyuán - nhân viên lễ tân
門房 - ménfáng - người gác cửa
押金 - yājīn - tiền đặt cọc
再次確認 - zàicì quèrèn - kiểm tra lại kỹ
到기의 - dàoqī - đến hạn
緊急狀況 - jǐnjí - khẩn cấp
抱怨 - bàoyuàn - lời phàn nàn
不滿意的 - bù mǎnyì - không hài lòng
乾洗 - gānxǐ - giặt khô
電梯 - diàntī - thang máy