1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Apartment (n)
căn hộ
Detached house (n)
nhà biệt lập
Cottage (n)
nhà tranh, nhà nhỏ
Bedroom (n)
phòng ngủ
Living room (n)
phòng khách
Kitchen (n)
nhà bếp
Spacious (adj)
rộng rãi
Cozy (adj)
ấm cúng
Furnish (v)
cung cấp, trang bị đồ đạc
Decoration (n)
sự trang trí
Bustling (adj)
nhộn nhịp
Quiet (adj)
yên tĩnh
Balcony (n)
ban công
Backyard (n)
sân sau
Neighborhood (n)
hàng xóm
Airy (adj)
thoáng mát
Convenient (adj)
thuận tiện
Modern (adj)
hiện đại
Traditional (adj)
truyền thống
Rented (adj)
được thuê
Floor (n)
tầng
View (n)
tầm nhìn, hướng
Locate (v)
tọa lạc
Dormitory (n)
ký túc xá
Studio apartment (n)
căn hộ studio
Terraced house, rowhouse (n)
nhà liền kề
Renovate (v)
cải tạo
Comfortable (adj)
thoải mái
Upstairs (adj,adv)
tầng trên
Housework (n)
việc nhà
Structure (n)
cấu trúc
Commuting (n)
việc đi lại
Privacy (n)
sự riêng tư
Household (n)
hộ gia đình
Shared (adj)
được chia sẻ
Bright (adj)
sáng sủa
Facility (n)
sự tiện lợi, trang thiết bị
Floor plan (n)
sơ đồ mặt bằng
Design (n,v)
thiết kế
Homey (adj)
ấm cúng, thân thuộc, bạn thân
Ideally (adv)
lý tưởng
Staircase (n)
cầu thang
Furniture (n)
đồ nội thất
Distance (n)
khoảng cách