1/450
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
世界
Thế giới
解决
Solve, giải quyết
关心
Quan tâm, take care of
相同
Tương đồng, giống nhau
信用卡
💳
看上去,看起来
Trông có vẻ
船
🚢,⛵
鸟
🐦
脸
face,mặt
耳朵
👂
动物
animal , động vật
动物园
Zoo, vườn bách thú
奇怪
Kỳ quái, kỳ lạ
相信
Believe, tin
只要。。。就
Hễ…… là/ liền
嘴
👄
这段时间
Đoạn thời gian này
贵公司
Quý công ty
关于
Liên quan tới…..
铁电
Đặc điểm, feature
邻居
Neighbor
渴
Thirsty
饱
No, full
必须要根据自己的健康情况运动
Phải dựa vào điều kiện sức khoẻ của bản thân mà vận động
皮鞋
👞
帽子
🎩
认为
To believe, to think
名单
Danh sách, list
街道
Đường phố
新闻
Tin tức
花钱
Tiêu tiền
歌舞
Ca múa, ca hat
读音
Cách đọc/ phát âm
买单
Thành toán
简单
Simple
打扫
To clean, to sweep
叔叔,阿姨
Uncle, aunt
菜单
Menu
盘子
Plate
电视节目
Tiết mục truyền hình
月亮
🌕
冰箱
Fridge
香蕉
🍌
红酒
Rượu vang đỏ
班长
Lớp trưởng
遇见,遇到
Tình cờ gặp
终于
Cuối cùng
司机
Driver, tài xế
结束
Finish
空调
air conditioner
草地
Bãi cỏ
照顾
Chăm sóc, take care of
饮料
Thức uống, đồ uống ( nói chung)
鲜奶
Sữa tươi
冷饮
Nước giải khát, đồ uống lạnh
午觉
Take a nap, ngủ trưa
花茶
Trà hoa
衬衫
👔
新鲜
fresh
腿
🦵
地图
🗺
游客
Khách du lịch
外地
Nơi khác, vùng khác
北门
Bắc Môn
裤子
👖
体育
Sports, physical education
数学
Math
矮
Short
中介
Trung gian, môi giới
了解
Know, hiểu biết
担心
Worry
脚
🦶
影响
Ảnh hưởng
讲题
Giảng câu hỏi
清楚
Clearly
同事
Colleague
满意
To be satisfied
层
Floor
害怕
To be Scared, afraid
熊猫
panda
可乐
Coke,cola
几乎
Almost
健康
health
会议厅
Hội trường, phòng hội nghị
厅
Sảnh, phòng lớn
中心
Trung tâm
服务员
Nhân viên phục vụ
长
Trông ( ntn)
个子
dáng người
左右
大概,大约
戴
Đeo
穿
Mặc
西服
Tây phục
裙子
Váy
干
做
主持人
Mc, người dẫn chương trình
主持
Chỉ trì (v)
小伙子
Anh thanh niên, chàng trai
扛
Vác