Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG HSK5 PHẦN 30
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/36
Earn XP
Description and Tags
Chinese
HSK5
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 4:55 AM on 4/7/25
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add students
No students in these sections. Invite them to track progress!
Invite students to section
37 Terms
View all (37)
Star these 37
1
New cards
front
back
2
New cards
沙丁鱼
shādīngyú • CÁ MÒI
🎯
Cách nhớ:
沙 (cát) + 丁 (đinh) + 鱼 (cá) → "loài cá nhỏ sống thành đàn"
→ Ví dụ: 沙丁鱼罐头 (shādīngyú guàntou) - Hộp cá mòi
3
New cards
运输
yùnshū • VẬN CHUYỂN
🎯
Cách nhớ:
运 (vận) + 输 (đưa) → "di chuyển hàng hóa"
→ Ví dụ: 运输货物 (yùnshū huòwù) - Vận chuyển hàng
4
New cards
岸
àn • BỜ
🎯
Cách nhớ:
山 (núi) + 干 (khô) → "ranh giới đất liền"
→ Ví dụ: 河岸 (hé'àn) - Bờ sông
5
New cards
商品
shāngpǐn • HÀNG HÓA
🎯
Cách nhớ:
商 (thương) + 品 (phẩm) → "vật phẩm trao đổi"
→ Ví dụ: 商品价格 (shāngpǐn jiàgé) - Giá hàng hóa
6
New cards
延长
yáncháng • KÉO DÀI
🎯
Cách nhớ:
延 (dài) + 长 (dài) → "làm cho dài thêm"
→ Ví dụ: 延长寿命 (yáncháng shòumìng) - Kéo dài tuổi thọ
7
New cards
存活
cúnhuó • TỒN TẠI
🎯
Cách nhớ:
存 (tồn) + 活 (sống) → "duy trì sự sống"
→ Ví dụ: 存活率 (cúnhuólǜ) - Tỷ lệ sống sót
8
New cards
改善
gǎishàn • CẢI THIỆN
🎯
Cách nhớ:
改 (sửa) + 善 (tốt) → "làm cho tốt hơn"
→ Ví dụ: 改善生活 (gǎishàn shēnghuó) - Cải thiện đời sống
9
New cards
无意
wúyì • VÔ TÌNH
🎯
Cách nhớ:
无 (không) + 意 (ý) → "không có chủ đích"
→ Ví dụ: 无意中发现 (wúyì zhōng fāxiàn) - Vô tình phát hiện
10
New cards
巧妙
qiǎomiào • KHÉO LÉO
🎯
Cách nhớ:
巧 (khéo) + 妙 (tuyệt) → "tinh tế và hiệu quả"
→ Ví dụ: 巧妙的设计 (qiǎomiào de shèjì) - Thiết kế khéo léo
11
New cards
实用
shíyòng • THỰC DỤNG
🎯
Cách nhớ:
实 (thực) + 用 (dụng) → "có ích trong thực tế"
→ Ví dụ: 实用工具 (shíyòng gōngjù) - Công cụ thực dụng
12
New cards
天敌
tiāndí • THIÊN ĐỊCH
🎯
Cách nhớ:
天 (trời) + 敌 (địch) → "kẻ thù tự nhiên"
→ Ví dụ: 猫是老鼠的天敌 (māo shì lǎoshǔ de tiāndí) - Mèo là thiên địch của chuột
13
New cards
鲇鱼
niányú • CÁ TRÊ
🎯
Cách nhớ:
鱼 (cá) + 念 (nhớ) → "cá da trơn có râu"
→ Ví dụ: 鲇鱼汤 (niányú tāng) - Canh cá trê
14
New cards
设备
shèbèi • THIẾT BỊ
🎯
Cách nhớ:
设 (thiết) + 备 (bị) → "dụng cụ chuyên dụng"
→ Ví dụ: 医疗设备 (yīliáo shèbèi) - Thiết bị y tế
15
New cards
和平
hépíng • HÒA BÌNH
🎯
Cách nhớ:
和 (hòa) + 平 (bình) → "không có chiến tranh"
→ Ví dụ: 世界和平 (shìjiè hépíng) - Hòa bình thế giới
16
New cards
构成
gòuchéng • CẤU THÀNH
🎯
Cách nhớ:
构 (kết) + 成 (thành) → "tạo nên cấu trúc"
→ Ví dụ: 构成要素 (gòuchéng yàosù) - Yếu tố cấu thành
17
New cards
逃避
táobì • TRỐN TRÁNH
🎯
Cách nhớ:
逃 (chạy) + 避 (tránh) → "né tránh trách nhiệm"
→ Ví dụ: 逃避现实 (táobì xiànshí) - Trốn tránh hiện thực
18
New cards
不断
bùduàn • KHÔNG NGỪNG
🎯
Cách nhớ:
不 (không) + 断 (đứt) → "liên tục không dừng"
→ Ví dụ: 不断进步 (bùduàn jìnbù) - Tiến bộ không ngừng
19
New cards
旺盛
wàngshèng • MÃNH LIỆT
🎯
Cách nhớ:
旺 (thịnh) + 盛 (mạnh) → "tràn đầy năng lượng"
→ Ví dụ: 生命力旺盛 (shēngmìnglì wàngshèng) - Sức sống mãnh liệt
20
New cards
比例
bǐlì • TỶ LỆ
🎯
Cách nhớ:
比 (so) + 例 (lệ) → "quan hệ giữa các phần"
→ Ví dụ: 黄金比例 (huángjīn bǐlì) - Tỷ lệ vàng
21
New cards
感想
gǎnxiǎng • CẢM TƯỞNG
🎯
Cách nhớ:
感 (cảm) + 想 (nghĩ) → "suy nghĩ sau trải nghiệm"
→ Ví dụ: 发表感想 (fābiǎo gǎnxiǎng) - Phát biểu cảm tưởng
22
New cards
体会
tǐhuì • THỂ HỘI
🎯
Cách nhớ:
体 (thân) + 会 (hiểu) → "hiểu qua trải nghiệm"
→ Ví dụ: 深刻体会 (shēnkè tǐhuì) - Thấm thía sâu sắc
23
New cards
概念
gàiniàn • KHÁI NIỆM
🎯
Cách nhớ:
概 (đại) + 念 (niệm) → "ý tưởng trừu tượng"
→ Ví dụ: 基本概念 (jīběn gàiniàn) - Khái niệm cơ bản
24
New cards
核心
héxīn • LÕI
🎯
Cách nhớ:
核 (hạt) + 心 (tim) → "phần quan trọng nhất"
→ Ví dụ: 核心价值 (héxīn jiàzhí) - Giá trị cốt lõi
25
New cards
刺激
cìjī • KÍCH THÍCH
🎯
Cách nhớ:
刺 (đâm) + 激 (kích) → "tác động mạnh"
→ Ví dụ: 刺激经济 (cìjī jīngjì) - Kích thích kinh tế
26
New cards
活力
huólì • SINH LỰC
🎯
Cách nhớ:
活 (sống) + 力 (lực) → "năng lượng sống"
→ Ví dụ: 充满活力 (chōngmǎn huólì) - Tràn đầy sức sống
27
New cards
落后
luòhòu • LẠC HẬU
🎯
Cách nhớ:
落 (rơi) + 后 (sau) → "không theo kịp"
→ Ví dụ: 技术落后 (jìshù luòhòu) - Công nghệ lạc hậu
28
New cards
本质
běnzhì • BẢN CHẤT
🎯
Cách nhớ:
本 (gốc) + 质 (chất) → "tính chất cơ bản"
→ Ví dụ: 本质区别 (běnzhì qūbié) - Khác biệt bản chất
29
New cards
员工
yuángōng • NHÂN VIÊN
🎯
Cách nhớ:
员 (viên) + 工 (công) → "người làm công"
→ Ví dụ: 公司员工 (gōngsī yuángōng) - Nhân viên công ty
30
New cards
危机
wēijī • KHỦNG HOẢNG
🎯
Cách nhớ:
危 (nguy) + 机 (cơ) → "tình huống nguy hiểm"
→ Ví dụ: 经济危机 (jīngjì wēijī) - Khủng hoảng kinh tế
31
New cards
有利
yǒulì • CÓ LỢI
🎯
Cách nhớ:
有 (có) + 利 (lợi) → "mang lại ích lợi"
→ Ví dụ: 有利条件 (yǒulì tiáojiàn) - Điều kiện có lợi
32
New cards
挖掘
wājué • ĐÀO BỚI
🎯
Cách nhớ:
挖 (đào) + 掘 (bới) → "tìm kiếm tiềm năng"
→ Ví dụ: 挖掘潜力 (wājué qiánlì) - Khai thác tiềm năng
33
New cards
潜力
qiánlì • TIỀM NĂNG
🎯
Cách nhớ:
潜 (ngầm) + 力 (lực) → "năng lực chưa bộc lộ"
→ Ví dụ: 发展潜力 (fāzhǎn qiánlì) - Tiềm năng phát triển
34
New cards
决赛
juésài • CHUNG KẾT
🎯
Cách nhớ:
决 (quyết) + 赛 (đấu) → "trận đấu cuối cùng"
→ Ví dụ: 世界杯决赛 (shìjièbēi juésài) - Chung kết World Cup
35
New cards
接近
jiējìn • TIẾP CẬN
🎯
Cách nhớ:
接 (đón) + 近 (gần) → "đến gần hơn"
→ Ví dụ: 接近目标 (jiējìn mùbiāo) - Tiếp cận mục tiêu
36
New cards
佳
jiā • TỐT ĐẸP
🎯
Cách nhớ:
亻(người) + 圭 (ngọc) → "chất lượng cao"
→ Ví dụ: 佳节 (jiājié) - Ngày lễ tốt lành
37
New cards
的确
díquè • QUẢ THỰC
🎯
Cách nhớ:
的 (rõ) + 确 (chắc) → "khẳng định chân lý"
→ Ví dụ: 的确如此 (díquè rúcǐ) - Quả thật như vậy
Explore top notes
David Meyers Psychology Textbook - Chapter 2: The Biology of the Mind
Updated 1230d ago
Note
Preview
Solubility and Molarity
Updated 1349d ago
Note
Preview
AP Statistics Unit 6 Summary Review Inference For Proportions Part 1 Confidence Intervals
Updated 367d ago
Note
Preview
Chapter 17: Carboxylic acids and their derivatives
Updated 1226d ago
Note
Preview
Chapter 22: Immigration
Updated 1235d ago
Note
Preview
Theoretical Perspectives and Causal Factors
Updated 1189d ago
Note
Preview
Chapter 10: Membrane Structure
Updated 839d ago
Note
Preview
AP Biology Ultimate Guide
Updated 37d ago
Note
Preview
David Meyers Psychology Textbook - Chapter 2: The Biology of the Mind
Updated 1230d ago
Note
Preview
Solubility and Molarity
Updated 1349d ago
Note
Preview
AP Statistics Unit 6 Summary Review Inference For Proportions Part 1 Confidence Intervals
Updated 367d ago
Note
Preview
Chapter 17: Carboxylic acids and their derivatives
Updated 1226d ago
Note
Preview
Chapter 22: Immigration
Updated 1235d ago
Note
Preview
Theoretical Perspectives and Causal Factors
Updated 1189d ago
Note
Preview
Chapter 10: Membrane Structure
Updated 839d ago
Note
Preview
AP Biology Ultimate Guide
Updated 37d ago
Note
Preview
Explore top flashcards
Infos Aktuell 4 - Kapitel 1 - Przestępstwa i wykroczenia
Updated 1115d ago
Flashcards (21)
Preview
Research methods
Updated 788d ago
Flashcards (185)
Preview
Amino Acids (3 letter, 1 letter, polarity)
Updated 39d ago
Flashcards (20)
Preview
Cyrylica
Updated 1173d ago
Flashcards (34)
Preview
jap reading words
Updated 318d ago
Flashcards (179)
Preview
ೃ⁀➷ 𝐏𝐄: 𝐏𝐡𝐲𝐬𝐢𝐜𝐚𝐥 𝐟𝐢𝐭𝐧𝐞𝐬𝐬
Updated 488d ago
Flashcards (33)
Preview
Anth Final Exam Terms
Updated 1011d ago
Flashcards (112)
Preview
Cell Test 2
Updated 1166d ago
Flashcards (33)
Preview
Infos Aktuell 4 - Kapitel 1 - Przestępstwa i wykroczenia
Updated 1115d ago
Flashcards (21)
Preview
Research methods
Updated 788d ago
Flashcards (185)
Preview
Amino Acids (3 letter, 1 letter, polarity)
Updated 39d ago
Flashcards (20)
Preview
Cyrylica
Updated 1173d ago
Flashcards (34)
Preview
jap reading words
Updated 318d ago
Flashcards (179)
Preview
ೃ⁀➷ 𝐏𝐄: 𝐏𝐡𝐲𝐬𝐢𝐜𝐚𝐥 𝐟𝐢𝐭𝐧𝐞𝐬𝐬
Updated 488d ago
Flashcards (33)
Preview
Anth Final Exam Terms
Updated 1011d ago
Flashcards (112)
Preview
Cell Test 2
Updated 1166d ago
Flashcards (33)
Preview