1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
erect
(v) xây dựng nhà cửa
demolish (to make way for…)
phá cái này để nhường cho cái gì
knock down
bị biến mất,bị dỡ bỏ
cut down
(v) chặt cây
devastate to make room/way for
(v) Bỏ A để cho B thế vào
destroy to give way to
(v) thế cgi vào chỗ này
be repositioned to
(v) chuyển sang…
be still in pristine condition
=no change
diminish (in size)
(v) làm bé
modification
(n) sự thay đổi
be to the West/the left/the left hand-side of
bên phía đông,bên phía bên trái
face
= in front of
be in close proximity to
nằm ở gần đâu
a long distance away
nằm xa đâu
be at right angles to
nằm vuông góc với cái gì
be parallel to
song song
transformation
(n) sự thay đổi ( bdau với chữ t )
stay unchanged
kh đổi
reach full maturity
đạt đến ngưỡng trưởng thành hoàn toàn
gather/collect/pick
=harvest (3 từ)
after which/before being/and then/followed by
sau đó (từ nối các câu) 4 từ
split open to/crack open to
(v) rạch nó ( 2 từ )
extract
(v) thu hoạch,chiết xuất,lấy,lọc
ready for the following steps
chuẩn bị cho những bước tiếp theo
wrap in
(v) đậy
take place as
= happen
broad leaf
(n) lá rộng
ferment
(v) lên men
leave outdoors to
để ở bên ngoài để
be sun-dried
phơi khô bằng mặt trời
gather
(v) gom
awaiting transportation
đợi sang bước tiếp theo
in the final stage
bước cuối là
the sack of bean
bao đựng các loại hạt khô
distribute
(v) phân phối nhà hàng,bán lẻ
dispatch
(v) vận chuyển đến factory
in which
nơi mà
roast
(v) nướng,rang
in an oven/a microwave at degree Celsius
để trong lò vi sóng/lò nướng ở .. độ
special machinery
(n) công cụ đặc biệt
fabricate
(v) sản xuất
excavate
(v) đào cgi từ mặt đất
place in
đưa vào một vị trí nào đó
be subjected to
(v) trải qua quá trình
component
(n) thành phần
sieve/purify impurities
loại bỏ tạp chất
mold
(v) định hình
stockpile
(v) lưu trữ
grind
(v) nghiền nát thành bột
vaporize
(v) bốc hơi
concentrate
(v) cô đặc
fuse with
hòa trộn với,tan chảy với nhau
residues
cặn
contaminants
(n) chất làm bẩn
pump into
(v) bơm