Kanji 6-1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:49 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

牧場

ぼくじょう: nông trại, trang trại chăn nuôi

2
New cards

攻める

せめる: tấn công

3
New cards

攻撃

こうげき: tấn công, công kích

4
New cards

専攻

せんこう: chuyên ngành

5
New cards

放す

はなす: thả, buông

6
New cards

放れる

はなれる: thoát ra, được thả ra

7
New cards

放り出す

ほうりだす: ném ra, đẩy ra, bỏ cuộc

8
New cards

解放

かいほう: giải phóng, giải thoát

9
New cards

放棄

ほうき: từ bỏ, bỏ rơi

10
New cards

開放感

かいほうかん: cảm giác tự do, thoải mái

11
New cards

食べ放題

たべほうだい: ăn tự do, ăn thoải mái (buffet)

12
New cards

激しい

はげしい: mãnh liệt, quyết liệt

13
New cards

刺激

しげき: kích thích

14
New cards

徹夜

てつや: thức suốt đêm

15
New cards

徹底的

てつていてき: triệt để, hoàn toàn

16
New cards

特徴

とくちょう: đặc điểm, đặc trưng

17
New cards

象徴的

しょうちょうてき: biểu tượng, tượng trưng

18
New cards

衛生

えいせい: vệ sinh

19
New cards

衛星

えいせい: vệ tinh

20
New cards

人工衛星

じんこうえいせい: vệ tinh nhân tạo

21
New cards

往復

おうふく: khứ hồi

22
New cards

往来

おうらい: đường phố; sự qua lại

23
New cards

従う

したがう: tuân theo, vâng lời

24
New cards

服従

ふくじゅう: phục tùng, tuân lệnh

25
New cards

従業員

じゅうぎょういん: nhân viên

26
New cards

縦書き

たてがき: viết dọc, viết theo chiều dọc

27
New cards

たて: chiều dọc, hàng dọc

28
New cards

兼ねる

かねる: kiêm, kết hợp; không thể (vừa làm A vừa làm B)

29
New cards

謙遜

けんそん: khiêm nhường, khiêm tốn

30
New cards

謙虚

けんきょ: khiêm tốn, nhún nhường

31
New cards

嫌う

きらう: ghét, không thích

32
New cards

嫌がる

いやがる: ghét, không thích (thường dùng cho người khác)

33
New cards

好き嫌い

すききらい: thích và không thích

34
New cards

機嫌

きげん: tâm trạng, sắc mặt

35
New cards

旧姓

きゅうせい: họ cũ (thời con gái trước khi kết hôn)

36
New cards

妊娠

にんしん: mang thai

37
New cards

妊婦

にんぷ: thai phụ

38
New cards

宴会

えんかい: tiệc, bữa tiệc

39
New cards

宇宙

うちゅう: vũ trụ

40
New cards

届く

とどく: đến, tới, được chuyển đến

41
New cards

届ける

とどける: gửi đến, chuyển đến

42
New cards

抽選

ちゅうせん: rút thăm, xổ số

43
New cards

抽象的な

ちゅうしょうてきな: một cách trừu tượng