Chapter 38 ( processing)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

20 Terms

1
New cards

No manners / Bad manners

  • Have no manners

  • Where are your manners?

Ex:

  • Talking with your mouth full is bad manners.

  • That guy has no manners at all, he didn't even say thank you.

Synonym:

  • Rude, impolite, uncivilized, discourteous

Not behaving politely in social situations.

  • (Không có phép tắc, vô lịch sự, thiếu giáo dục).

Dạng liên quan:

  • Well-mannered (Adj): Có giáo dục/Lịch thiệp.

  • Ill-mannered (Adj): Thô lỗ.

  • Etiquette (Noun): Nghi thức xã giao.

Chú ý:

  • Rất thẳng thừng. Dùng để phê phán nên cần cẩn trọng nếu Chú không muốn gây gổ.

<p>Not behaving politely in social situations. </p><ul><li><p>(<strong>Không có phép tắc, vô lịch sự, thiếu giáo dục</strong>).</p></li></ul><p>Dạng liên quan:</p><ul><li><p><strong>Well-mannered</strong> (Adj): Có giáo dục/Lịch thiệp. </p></li><li><p><strong>Ill-mannered</strong> (Adj): Thô lỗ. </p></li><li><p><strong>Etiquette</strong> (Noun): Nghi thức xã giao.</p></li></ul><p>Chú ý:</p><ul><li><p><strong>Rất thẳng thừng.</strong> Dùng để phê phán nên cần cẩn trọng nếu Chú không muốn gây gổ.</p></li></ul><p></p>
2
New cards

Jinx / Jinxed

Ex:

  • I don't want to jinx it, but I think we're going to win.

  • This project is jinxed; everything is going wrong.

Synonym:

  • Curse, hex, black magic, bad luck

To bring bad luck to someone or something.

  • (Ám quẻ, nói trước bước không qua, vận đen)

Dạng liên quan:

  • Jinxed (Adj): Bị ám quẻ.

  • Hoodo (Noun): Vận rủi.

  • Don't jinx it! (Đừng có nói gở / Đừng có nói trước bước không qua).

3
New cards

(Thành ngữ - Idiom)

Have my hands full

  • Subject + have/has + hands full

Ex:

  • I'd love to help, but I have my hands full at the moment.

  • She has her hands full with three kids.

Synonym:

  • Busy, occupied, overloaded, swamped

To be very busy or involved with something.

  • (Bận rộn ngập đầu, không ngơi tay, đang rất bận)

Dạng liên quan:

  • Up to my neck in work (Bận đến tận cổ).

  • Snowed under (Bị vùi lấp trong công việc).

4
New cards

(adj) Be tight

Ex:

  • My schedule is tight today, can we meet tomorrow?

  • He's very tight with his money.

Synonym:

  • Firm, close, scarce, stingy

  1. Narrow/Strict

(Chật chội/Khắt khe)

  1. Close relationship

(Thân thiết)

  1. Low on money/time

(Thiếu hụt)

  1. Stingy

(Keo kiệt)

Dạng liên quan:

  • Tighten (v): Thắt chặt.

  • Tightness (n): Sự chật chội.

  • Tightly (adv): Một cách chặt chẽ.

  • Money is tight (Tiền đang eo hẹp).

  • Schedule is tight (Lịch trình dày đặc).

  • Be tight with someone (Rất thân với ai).

5
New cards

(v) To bear

  • Bear + [Responsibility / Cost / Pain / Fruit]

Ex:

  • He had to bear the entire cost of the accident.

  • I can't bear to see you in pain.

Synonym:

  • Endure, tolerate, carry, sustain

To endure a difficult situation; to carry a weight or responsibility.

  • (Chịu đựng, gánh vác, mang theo)

Dạng liên quan:

  • Bearable (Adj): Có thể chịu được.

  • Unbearable (Adj): Không thể chịu nổi.

  • Born (V3 - được sinh ra).

Ngữ cảnh:

  • Công việc: Gánh vác rủi ro (bear the risk).

  • Đời sống: Chịu đựng thời tiết, sự khó chịu.

  • Pháp lý: Mang bằng chứng (bear witness).

6
New cards

(n) The brunt of

  • Bear/Take the brunt of [criticism / the attack / the economic crisis]

Ex:

  • Small businesses often bear the brunt of economic recessions.

  • As the manager, I had to take the brunt of the client's anger.

Synonym:

  • The worst part, the full force, the shock

The main force or the worst part of something unpleasant.

  • (Phần nặng nề nhất, mũi dùi, sức nặng chính [của một thảm họa, sự chỉ trích, hay khó khăn])

Dạng liên quan:

  • Frontline (Tuyến đầu).

  • Scandal (Bê bối).

  • Backlash (Phản ứng dữ dội).

Ngữ cảnh:

  • Kinh tế/Chính trị: Khi nói về các nhóm đối tượng chịu thiệt thòi nhất.

  • Gia đình: Người trụ cột gánh vác áp lực tài chính.

7
New cards

(Cụm động từ - Phrasal Verb)

Dying out

  • [Something] is dying out

Ex:

  • Many traditional crafts are dying out in the modern age.

  • The old way of doing business is dying out.

Synonym:

  • Vanish, disappear, perish, fade

To become increasingly rare and then disappear completely.

  • (Dần biến mất, lỗi thời, tuyệt chủng)

Dạng liên quan:

  • Extinct (Adj): Tuyệt chủng.

  • Obsolete (Adj): Lỗi thời.

  • Fading away (Mờ nhạt dần).

8
New cards

(adj) Naive

Ex:

  • I was naive to believe his promises.

  • Don't be so naive, the world is not that simple.

Synonym:

  • Simple-minded, inexperienced, green, artless

Lacking experience, wisdom, or judgment; showing a lack of experience.

  • (Ngây thơ, khờ dại, thiếu trải nghiệm, quá tin người)

Dạng liên quan:

  • Innocent (Vô tội/Trong sáng - nghĩa tích cực hơn).

  • Gullible (Dễ tin người/Dễ bị lừa - nghĩa tiêu cực hơn).

  • It's naive to think that... (Thật ngây thơ khi nghĩ rằng...).

9
New cards

(adj) Intact

Ex:

  • The church remained intact after the earthquake.

  • Most of the record collection is still intact.

Synonym:

  • Whole, unbroken, undamaged, pristine, in one piece

Not damaged or destroyed; complete and in the original state.

  • (Nguyên vẹn, còn mới nguyên, không bị sứt mẻ)

Dạng liên quan:

  • Tact (Sự tinh tế - không liên quan nghĩa).

  • Contact (Tiếp xúc).

10
New cards

(adv) No longer

  • Subject + [be] + no longer + [adj/noun]

  • Subject + no longer + [verb]

Ex:

  • This software is no longer supported.

  • He no longer works for this company.

Synonym:

  • Not anymore, no more, ceased to

In the past but not now.

  • (Không còn... nữa)

Dạng liên quan:

  • Any longer (Dùng trong câu phủ định: I don't live there any longer).

  • Anymore (Dùng cuối câu).

11
New cards

(Thành ngữ - Idiom)

Out of [one’s] mind

  • Be out of [possessive pronoun] mind

Ex:

  • You're spending $5000 on a watch? You're out of your mind!

  • I was going out of my mind with worry.

Synonym:

  • Crazy, insane, mad, nuts, irrational

To be crazy or to be having a very irrational thought.

  • (Mất trí, điên rồ, không bình thường)

Dạng liên quan:

  • Lose one's mind (Mất trí).

  • Off one's rocker (Lóng: điên rồi).

Lưu ý:

  • Cần cẩn thận. Nói với bạn bè thì vui, nhưng nói với sếp hoặc người lạ là thô lỗ (No manners).

12
New cards

(Động từ khuyết thiếu - Modal Verb)

Can’t be

Ex:

  • That can't be John; he's in New York right now.

  • It can't be that expensive!

Synonym:

  • Impossible, inconceivable, no way

Used to say that you are sure something is not true.

  • (Chắc chắn là không, không thể nào, không thể là...)

Dạng liên quan:

  • Must be (Chắc chắn là - Trái nghĩa).

  • Could be (Có thể là).

  • Can't have been (Chắc chắn đã không - Quá khứ).

  • It can't be! (Không thể nào!)

13
New cards

(v) Suffice

  • Will suffice

  • Suffice it to say...

Ex:

  • A simple 'yes' or 'no' will suffice.

  • I won't explain everything, but suffice it to say, we won't be joining.

Synonym:

  • Be enough, be adequate, serve, do

To be enough or adequate.

  • (Đủ để, đáp ứng được, chỉ cần... là đủ)

Dạng liên quan:

  • Sufficient (Adj): Đủ.

  • Sufficiency (Noun): Sự đầy đủ.

14
New cards

(n) Bliss of

  • The bliss of [doing something/noun]

Ex:

  • She enjoyed the bliss of a quiet afternoon.

  • Nothing beats the bliss of a long holiday.

Synonym:

  • Joy, happiness, ecstasy, paradise, euphoria

Perfect happiness; great joy.

  • (Niềm hạnh phúc tột độ, sự sung sướng viên mãn)

Dạng liên quan:

  • Blissful (Adj): Hạnh phúc.

  • Blissfully (Adv): Một cách hạnh phúc (Blissfully unaware - Hoàn toàn không biết gì và vẫn thấy vui).

Ngữ cảnh:

  • Văn chương/Thơ ca: Miêu tả tình yêu, thiên nhiên.

  • Đời sống: Khi Chú đạt được sự tự do hoặc thư giãn hoàn toàn sau một kỳ implement dự án căng thẳng.

15
New cards

(n) Wage / Wages

  • Earn a wage

  • Minimum wage

Ex:

  • They are fighting for a higher minimum wage.

  • He collects his wages every Friday.

Synonym:

  • Pay, earnings, remuneration, income

A fixed regular payment earned for work or services, typically paid on a daily or weekly basis.

  • (Tiền công, tiền lương trả theo thời gian làm việc thực tế).

Dạng liên quan:

  • Wage earner (Người làm công ăn lương).

  • Wage gap (Khoảng cách thu nhập).

16
New cards

(Giới từ - Preposition)

Despite

  • Despite + Noun/V-ing

Ex:

  • Despite the heavy traffic, I arrived on time.

  • She passed the exam despite the fact that she was ill.

Synonym:

  • Notwithstanding, even with, although (nhưng although đi với mệnh đề).

Without being affected by; in spite of.

  • (Mặc dù, bất chấp).

Dạng liên quan:

  • In spite of (tương đương)

  • Regardless of (bất kể).

17
New cards

(adj) Poisonous

  • Poisonous to [someone/something]

Ex:

  • Be careful! Those berries are poisonous.

  • The gas is highly poisonous if inhaled.

Synonym:

  • Toxic, deadly, fatal, noxious

Antonym:

  • Harmless, non-toxic, edible (ăn được), medicinal

Producing a substance that can cause death or illness if taken into the body.

  • (Có độc, gây độc [khi ăn/chạm/hít])

Dạng liên quan:

  • Poison (n/v): Chất độc / Đánh thuốc độc.

  • Poisoning (n): Sự ngộ độc.

18
New cards

(Cụm từ nối - Transition Phrase)

On another note

  • On another note, [New Sentence]

Ex:

  • The meeting was productive. On another note, have you seen the new project proposal?

Synonym:

  • Changing the subject, furthermore, by the way, moving on

Used to introduce a different subject or a new topic of conversation.

  • (Mặt khác, nhân tiện nói về chuyện khác, sang một vấn đề khác)

Dạng liên quan:

  • Speaking of which (Nhân tiện nói về việc đó - dùng khi chủ đề mới có liên quan đến chủ đề cũ).

Ngữ cảnh:

  • Rất lịch sự. Giúp Chú không bị coi là người thích ngắt lời hoặc chuyển chủ đề vô duyên

19
New cards

(Cụm từ chuyển tiếp)

Speaking of

  • Speaking of + [Noun/V-ing], ...

Ex:

  • A: I saw a great movie last night.

  • B: Speaking of movies, have you seen the new Joker?

Synonym:

  • Regarding, in connection with, as for

Used to introduce a remark about a topic recently mentioned.

  • (Nhân tiện nói về, nhắc đến...)

Dạng liên quan:

  • Talking of... (nghĩa tương đương nhưng ít dùng hơn một chút).

20
New cards

(Cụm động từ - Phrase)

Do me a favor

  • Do [someone] a favor.

  • Do me a favor AND + [V-nguyên thể]

Ex:

  • Hey, could you do me a favor and pick up some milk?

  • I'll do you a favor this time, but don't ask again.

Synonym:

  • Help out, give a hand, lend a hand

To do something helpful for someone.

  • (Giúp tôi một tay / Làm giúp tôi một việc)