1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
back down
rút lại ý kiến
blend in
hoà nhập
bring about
gây ra, đem lại
crack down (on)
trấn áp, trừng trị
get in
được bầu chọn
get off
được nghỉ vào dịp
get off
thoát tội
get off
gửi
give in
thoả hiệp
give in
chịu thua
hit back
phản pháo
hit back
trả đòn
lock up
khoá toàn bộ của
lock up
tống giam
opt out (of)
chọn không tham gia
phase out
loại bỏ dần
push around
dạy đời
single out
chọn lựa
stand up to
đứng lên chống lại
take over
tiếp quản
take over
nắm quyền kiểm soát
talk down to
lên giọng kẻ cả