1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
push/hoist/lift (v)
nâng lên
horseshoe (n)
móng ngựa
trace (n/v)
dấu vết
sophisticated (adj)
tinh vi (vật), khôn ngoan (người)
haul (v)
vận chuyển, kéo
short haul (n)
chặng ngắn
long haul (n)
đường dài
last haul (n)
lần kéo cuối
engineering haul (n)
kỹ thuật vận chuyển
boulder (n)
tảng đá lớn
weigh up (v)
cân nhắc
over such (adv/phrase)
như vậy
long
standing (adj)
raft (n)
bè
float (v)
nổi
tow (v)
kéo bằng phương tiện
increase rapidly / grow at an astonishing rate (v phrase)
tăng nhanh chóng
congested (adj)
đông đúc, tắc nghẽn
gain support (v phrase)
được ủng hộ
raise funding (v phrase)
gây quỹ
raise awareness of (v phrase)
nâng cao nhận thức
slum (n)
khu ổ chuột
inner
city slum (n)
population (n)
dân số
suburbs (n)= rural area = countryside
ngoại ô
businessmen (n)
doanh nhân
have difficulty (v phrase)
gặp khó khăn
scheme (n)
chương trình, kế hoạch
voluntary scheme (n)
chương trình tự nguyện
project (n)
dự án
tunnel (n)
đường hầm
brick arch (n)
vòm gạch
toss a rock (v phrase)
ném một hòn đá
cliff (n)
vách đá
noise of breaking (n phrase)
tiếng vỡ
shattering sound (n phrase)
tiếng đổ vỡ
enter (v)
đi vào
clay jars (n)
bình đất sét
local antiquities (n)
cổ vật địa phương
antique (n)
cổ vật
antique dealer (n)
người buôn cổ vật
unearth (v)
khai quật
fragment (n)
mảnh nhỏ
manuscript (n)
bản thảo
inhabit (v)
sinh sống
prevailing (adj)
thịnh hành, phổ biến
dominant (adj)
chiếm ưu thế
widespread (adj)
lan rộng
accepted (adj)
được chấp nhận
current (adj)
hiện tại
settlement (n)
khu định cư
troop (n)
bầy, nhóm
religion (n)
tôn giáo
devout (adj)
sùng đạo
sect (n)
giáo phái
fall out of use (v phrase)
không còn được dùng
thought to (phrase)
được cho là
distant (adj)
xa xôi
compensate for (v)
bù lại
food scarce (adj phrase)
thiếu thức ăn
retreat (v)
rút lui
scent (n)
mùi hương
sense (n)
giác quan
emerge (v)
xuất hiện
shelter (n)
nơi trú ẩn
prey (n)
con mồi
newborn (n)
con mới sinh
crawl into (v phrase)
bò vào
pouch (n)
túi (ở động vật)
occurrence (n)
sự kiện xảy ra
occur (v)
xảy ra
fossil (n)
hóa thạch
well
dated (adj)
be widely attributed to (v phrase)
được cho là do
artefact (n)
hiện vật