1/101
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Emphasize critical thinking
Nhấn mạnh tư duy phản biện
Autism
Bệnh tự kỷ
Philosophical beliefs
Niềm tin Triết lý
Account
Nhận thức
Irreversible
Ko thể thay đổi,ko thể đảo ngược
Irreversible damage
Nhx sự phá hủy ko thể sửa chữa
Analytical
Có tính phân tích
Counterrevolutionary
Phản cách mạng
Revolutionist
Nhà cách mạng
Emphatic
Có tính nhấn mạnh
Emphasis
Sự nhấn mạnh
Have a deeper insight into ving
Có góc nhìn sâu rộng
A compelling rationale
Lý do hợp lý
Exposure
Sự tiếp xúc
Bé/get exposed to Ving
Tiếp xúc vs cái j
Repertoire of knowledge
Kho tàng kthuc
Fountain of knowledge
Kho tàng kthuc
Unleash one's potential
Bộc phá tiềm năng
Broaden one’s horizon
Khám phá chân trời mới
Foster intellectual curiousity
Ptrien tư duy tò mò
Allow exploration of interests and talents
Cho phép khám phát đam mê và năng lực
Vocational training
Đào tạo nghề nghiệp
Cosmetology
Ngành làm đẹp
Contribute money for sth
Chi tiền cho món hàng j
On the grounds that SV SV
Bởi vì
Utilise/exploit/harness/leverage the chances
Tận dụng cơ hội
Imperative
Quan trọng
Let off fireworks
Nổ pháo hoa
Set out on
Bắt đầu hành trình
Get through
Vượt qua =sail through
(over)indulge oneself in Ving
(quá) yêu chiều bthan
Be at sea
Lênh đênh trên biển
Orchestra conductor
Nhạc trưởng
Lightning conductor
Cột thu sấm
Bus conductor
Người điều hành tuyến xe
Steward
Quản gia, người phục vụ trên máy bay
The stiff upper slip
Giữ miệng (vẻ kiên cường)
Call for the manager
Yêu cầu gặp quản lý
Properly brought up
Đc giáo dục tốt
Antiquated
Xưa,cũ,lỗi thời
Obsequious smile
Nụ cười gượng gạo
Appalling
Kinh khủng, tồi tệ
Bluntly
1 cách thẳng thừng
Customary
Theo thông lệ
Abominable
Kinh tởm,cực kỳ dở tệ
Harrowing
Đau khổ
Be tuned to
Đc dành cho
Hold responsible for
Chịu trách nhiệm
Bear responsibility
Chịu trách nhiệm
It is futile to v
Thật vô nghĩa để
See no advantage in Ving
Ko thấy lợi ích gì
Have no objection to Ving
Ko phản đối
Make allowances for sb
Thông cảm cho ai
Grasp the opportunity
Bắt lấy cơ hội
Clutch/grasp at straws
Cố gắng cải thiện tình hình tồi tệ
Outburst
Sự bùng phát cảm xúc
Ring out
Tạo ra tiếng động lớn
Industriousness
Sự chăm chỉ
(Pass an exam )with flying colours
Đậu kỳ thi vô cùng thành công
Inner
Bên trong(trìu tượng)(tâm hồn)
External
Bênh ngoài (trìu tượng)
Outer
At a greater distance from the centre
External factor
Yếu tố bên ngoài
Exterior
Bên ngoài(bề nhìn đc)
Decompse
Phân hủy
Decomposition
Sự phân hủy
Decomposable
Có thể phân hủy
Non-decomposable
Ko thể phân hủy
Recompose oneself
Trấn an bản thân
Preliminary
Sơ bộ
Mutual
Lẫn nhau
Mutual respect
Tôn trọng lẫn nhau
Client
Khách hàng (dùng dịch vụ)
Người đi máy bay(hạng thương gia)
Liberal
Tự do
Protocol
Giao thức/nghi lễ
Safety protocols
Luật /nghi lễ an toàn
Retail
Bán lẻ
Retailer
Nhà pp bán lẻ
Wholesale
Pp bán sỉ
Have a inklinh of sth
Có nhận thức về cái j
Do everything in one’s power
Try one best
Academic-only tracks
Lộ trình chuyên về học thuật
Conflict
Xung đột
Inflict
Gây ra
Self-aid
Tự cung tự cấp
Self-aid finance
Độc lập tài chính
Financially self- sufficient
Độc lập tài chính
Financial independence
Độc lập tài chính
Elective course
Môn học tự chọn
Concrete jungle
Thành phố ko cây xanh
Tin
Thiếc
Savory
Mặn
Ngon,thơm
Đáng kính,có đạp đức
Cây gia vị
Omission
Sự bỏ sót
Hành động ko làm vc đáng nên làm(luật pháp,đạo đức)
Composition
Bài luận ngắn
Kết cấu,thành phần
Tác phẩm âm nhạc
Sự sắp xếp bố cục
Soundtrack
Nhạc phim
Appeal
Khánh cáo
Thu hút
Yêu cầu
Captivated
Quyến rũ
Holography
Ảnh 3.chiều
Telegraphy
Điện báo
Biography
Tiểu sử