1/5
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
hospitality industry
ngành khách sạn
accomplish
(v): hoàn thành, làm xong, làm trọn
work-life balance
(n) việc cân bằng công việc và đời sống
compromised
(a) bị tổn hại
= poor
simultaneously
(adv) cùng lúc, đồng thời
dichotomy
1. division, sự chia đôi
2. khác biệt giữa 2 thứ hoàn toàn trái ngược