1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
児童
じどう: trẻ em, thiếu nhi
童話
どうわ: truyện cổ tích, đồng thoại
埋まる
うまる: bị chôn, bị lấp đầy
埋める
うめる: chôn, lấp đầy
福祉
ふくし: phúc lợi
幅
はば: chiều rộng, bề rộng
大幅
おおはば: rộng lớn, đáng kể
副詞
ふくし: trạng từ
副作用
ふくさよう: tác dụng phụ
副社長
ふくしゃちょう: phó giám đốc
副大臣
ふくだいじん: phó bộ trưởng, thứ trưởng
咲く
さく: nở hoa
叫ぶ
さけぶ: kêu la, la hét
吐く
はく: nôn, ói
吐き気
はきけ: cảm giác buồn nôn
占い
うらない: bói toán, dự đoán
占う
うらなう: bói, dự đoán
占める
しめる: chiếm, nắm giữ
独占
どくせん: độc chiếm, độc quyền
含む
ふくむ: bao gồm, chứa đựng
含める
ふくめる: bao gồm
環境
かんきょう: môi trường, hoàn cảnh
指摘
してき: chỉ ra, chỉ trích
滴る
したたる: rơi nhỏ giọt, rỏ xuống
点滴
てんてき: truyền dịch; nhỏ giọt
敵
てき: kẻ thù, đối thủ
素敵
すてき: tuyệt vời, đẹp
硬い
かたい: cứng, rắn
砂
すな: cát
砂漠
さばく: sa mạc
周り
まわり: xung quanh
周囲
しゅうい: vùng xung quanh, chu vi
周辺
しゅうへん: khu vực xung quanh, lân cận
彫る
ほる: khắc, chạm
彫刻
ちょうこく: điêu khắc
距離
きょり: khoảng cách, cự ly
踊る
おどる: nhảy, múa
踊り
おどり: điệu múa, điệu nhảy
実践
じっせん: thực tiễn, thực hành