Kanji 4-3

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:44 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

児童

じどう: trẻ em, thiếu nhi

2
New cards

童話

どうわ: truyện cổ tích, đồng thoại

3
New cards

埋まる

うまる: bị chôn, bị lấp đầy

4
New cards

埋める

うめる: chôn, lấp đầy

5
New cards

福祉

ふくし: phúc lợi

6
New cards

はば: chiều rộng, bề rộng

7
New cards

大幅

おおはば: rộng lớn, đáng kể

8
New cards

副詞

ふくし: trạng từ

9
New cards

副作用

ふくさよう: tác dụng phụ

10
New cards

副社長

ふくしゃちょう: phó giám đốc

11
New cards

副大臣

ふくだいじん: phó bộ trưởng, thứ trưởng

12
New cards

咲く

さく: nở hoa

13
New cards

叫ぶ

さけぶ: kêu la, la hét

14
New cards

吐く

はく: nôn, ói

15
New cards

吐き気

はきけ: cảm giác buồn nôn

16
New cards

占い

うらない: bói toán, dự đoán

17
New cards

占う

うらなう: bói, dự đoán

18
New cards

占める

しめる: chiếm, nắm giữ

19
New cards

独占

どくせん: độc chiếm, độc quyền

20
New cards

含む

ふくむ: bao gồm, chứa đựng

21
New cards

含める

ふくめる: bao gồm

22
New cards

環境

かんきょう: môi trường, hoàn cảnh

23
New cards

指摘

してき: chỉ ra, chỉ trích

24
New cards

滴る

したたる: rơi nhỏ giọt, rỏ xuống

25
New cards

点滴

てんてき: truyền dịch; nhỏ giọt

26
New cards

てき: kẻ thù, đối thủ

27
New cards

素敵

すてき: tuyệt vời, đẹp

28
New cards

硬い

かたい: cứng, rắn

29
New cards

すな: cát

30
New cards

砂漠

さばく: sa mạc

31
New cards

周り

まわり: xung quanh

32
New cards

周囲

しゅうい: vùng xung quanh, chu vi

33
New cards

周辺

しゅうへん: khu vực xung quanh, lân cận

34
New cards

彫る

ほる: khắc, chạm

35
New cards

彫刻

ちょうこく: điêu khắc

36
New cards

距離

きょり: khoảng cách, cự ly

37
New cards

踊る

おどる: nhảy, múa

38
New cards

踊り

おどり: điệu múa, điệu nhảy

39
New cards

実践

じっせん: thực tiễn, thực hành