creative person/creativity

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/7

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:34 AM on 2/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

8 Terms

1
New cards

How does drawing help enhance children’s creativity?

IDEA 1:

vẽ thì cho bọn trẻ con dc thỏa sức sáng tạo, tự do với chính ý tưởng của nó mà k kiểu bị gò bó hay ép buộc í

→ khi vẽ, cno ko chỉ nghĩ về cách đưa idea thành thật mà còn nghĩ xem vẽ nnao cho đẹp

=>giúp cno đột phá ý tưởng => tăng khả năng nghệ thuật và tự tin hơn trong việc bày tỏ bản thân qua tranh vẽ

2
New cards

vocabs for this idea

let their imagination run wild

là thành ngữ tiếng Anh khuyến khích tư duy sáng tạo, tự do, không bị giới hạn bởi quy tắc hay nỗi sợ

3
New cards

think outside the box

nghĩ freely nut

4
New cards

nurture artistic abilities

nuôi dưỡng khả năng sáng tạo nghệ thuật

5
New cards

IDEA 2:

art k có luật lệ cụ thể hay 1 câu trả lời đúng, solutions của nó có thể dc gq bằng nhiều các tiếp cận khác nhau

vd: 1 hình tròn → mặt trời, mặt trăng, town=)))

==> foster cno nhìn 1 vđe trên nhiều góc cạnh → critical thinking skills

6
New cards

What can we do to help children stay creative

IDEA

cho cno chơi mấy cái trò mà foster independent thinking ấy =)))

→ puzzle: bắt cno ph nhìn 1 vđe ở nhiều góc cạnh, hình dung ra dc 1 bức tranh tổng thể để từ đó ghép dc cái mảnh lại vs nhau

→ buiding blocks: giúp cno học dc cách biến ý tưởng thực tế, bên cạnh đó cx giúp cno tiếp cận 1 vđe vs nhiều góc cạnh=))))

=> bắt cno nghĩ outside the box, kiểu k fixed mind và gq vđe theo cách riêng

7
New cards

vocab for this idea

hình dung ra 1 bức tranh tổng thể

→ visualize the overall picture

→ form a mental picture of the whole

8
New cards

ghép lại các mảnh

assemble the pieces

put the pieces together

piece together different parts