1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
전화
Điện thoại
집 전화
Điện thoại bàn / điện thoại nhà riêng
공중전화
Điện thoại công cộng
휴대전화 = 휴대폰 = 핸드폰
Điện thoại di động
스마트폰
Điện thoại thông minh
전화번호
Số điện thoại
번호
Số
연락처
Danh bạ [ 열락처 ]
전화 요금
Cước phí điện thoại
전화 카드
Thẻ điện thoại
국내 전화 >< 국제 전화
Điện thoại trg nc [ 궁내 전화 ] >< điện thoại quốc tế
국내 >< 국제
Trong nc [ 궁내 ] >< quốc tế
인터넷 전화
Điện thoại internet
국가 번호
mã vùng quốc gia
지역 번호
Mã vùng khu vực
문자메시지를 보내다 >< 문자메시지를 받다
Gửi tin nhắn >< nhận tin nhắn
문자메시지
Tin nhắn
답장을 보내다 >< 답장을 받다
Gửi câu trả lời >< nhận câu trả lời
답장
Câu trả lời
전화를 하다 >< 전화를 오다
Gọi điện thoại >< cuộc gọi đến
전화를 받다
Nhận điện thoại
전화를 바꾸다
Chuyển máy ( cho ai đó )