bài 12 sách Seoul

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

22 Terms

1
New cards

전화

Điện thoại

2
New cards

집 전화

Điện thoại bàn / điện thoại nhà riêng

3
New cards

공중전화

Điện thoại công cộng

4
New cards

휴대전화 = 휴대폰 = 핸드폰

Điện thoại di động

5
New cards

스마트폰

Điện thoại thông minh

6
New cards

전화번호

Số điện thoại

7
New cards

번호

Số

8
New cards

연락처

Danh bạ [ 열락처 ]

9
New cards

전화 요금

Cước phí điện thoại

10
New cards

전화 카드

Thẻ điện thoại

11
New cards

국내 전화 >< 국제 전화

Điện thoại trg nc [ 궁내 전화 ] >< điện thoại quốc tế

12
New cards

국내 >< 국제

Trong nc [ 궁내 ] >< quốc tế

13
New cards

인터넷 전화

Điện thoại internet

14
New cards

국가 번호

mã vùng quốc gia

15
New cards

지역 번호

Mã vùng khu vực

16
New cards

문자메시지를 보내다 >< 문자메시지를 받다

Gửi tin nhắn >< nhận tin nhắn

17
New cards

문자메시지

Tin nhắn

18
New cards

답장을 보내다 >< 답장을 받다

Gửi câu trả lời >< nhận câu trả lời

19
New cards

답장

Câu trả lời

20
New cards

전화를 하다 >< 전화를 오다

Gọi điện thoại >< cuộc gọi đến

21
New cards

전화를 받다

Nhận điện thoại

22
New cards

전화를 바꾸다

Chuyển máy ( cho ai đó )