Destination B2 - Unit 4 - Word formation

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

55 Terms

1
New cards

allow

(v) cho phép

2
New cards

disallow

(v) không cho phép, từ chối

3
New cards

allowance

(n) sự cho phép, tiền tiêu vặt

4
New cards

allowable

(adj) có thể thừa nhận, có thể công nhận/chấp nhận

5
New cards

associate

(v) liên quan, liên kết, hòa nhập

6
New cards

disassociate

(v) không liên quan/liên kết

7
New cards

association

(n) tổ chức, hiệp hội

8
New cards

associated

(adj) liên quan

9
New cards

unassociated

(adj) không liên quan

10
New cards

compete

(v) cạnh tranh, thi đấu

11
New cards

competition

(n) sự cạnh tranh, cuộc thi

12
New cards

competitor

(n) người thi đấu

13
New cards

competitive

(adj) tính cạnh tranh, đua tranh

14
New cards

competitively

(adv) một cách khả năng cạnh tranh

15
New cards

enjoy

(v) thích thú

16
New cards

enjoyment

(n) sự thích thú

17
New cards

enjoyable

(adj) thú vị, thích thú

18
New cards

equip

(v) trang bị

19
New cards

equipment

(n) trang thiết bị

20
New cards

equipped

(v) được trang bị

21
New cards

fortune

(n) sự may mắn, số phận, gia tài

22
New cards

misfortune

(n) không may, vận đen

23
New cards

fortunate

(adj) may mắn

24
New cards

unfortunate

(adj) không may mắn, rủi ro, bất hạnh

25
New cards

fortunately

(adv) một cách may mắn

26
New cards

unfortunately

(adv) một cách đáng tiếc, không may

27
New cards

interest

(n) sự thích thú, sự quan tâm, sở thích

28
New cards

interesting

(adj) thú vị

29
New cards

uninteresting

(adj) không thú vị; không đáng chú ý

30
New cards

interestingly

(adv) thú vị, hấp dẫn

31
New cards

know

(v) biết, nhận biết

32
New cards

knowledge

(n) kiến thức, sự hiểu biết

33
New cards

knowledgeable

(adj) có hiểu biết

34
New cards

unknowledgeable

(adj) không hiểu biết

35
New cards

lose

(v) mất, thất lạc, giảm

36
New cards

lost

(v2) bị thất lạc, bị mất

37
New cards

loss

(n) sự mất mát

38
New cards

maintain

(v) giữ vững, duy trì

39
New cards

maintenance

(n) sự duy trì, bảo trì, bảo hành

40
New cards

medal

(n) huy chương

41
New cards

medallist

(n) người nhận huy chương

42
New cards

medallion

(n) một loại dây có mặt dây to (dùng làm trang sức)

43
New cards

oppose

(v) phản đối

44
New cards

opposition

(n) sự phản đối

45
New cards

opponent

(n) đối thủ

46
New cards

opposite

(adj) đối diện

47
New cards

opposing

(adj) đối lập

48
New cards

practice

(n) sự thực hiện, sự luyện tập

49
New cards

practise

(v) thực hiện, tập luyện

50
New cards

practical

(adj) thực tế

51
New cards

impractical

(adj) không thực tế

52
New cards

practically

(adv) trên thực tế, về mặt thực hành

53
New cards

train

(v) huấn luyện

54
New cards

retrain

(v) huấn luyện/đào tạo lại

55
New cards

trainer

(n) huấn luyện viên, giày thể thao