Test 6

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:00 PM on 12/10/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

impolite

tính từ thiếu lịch sự

2
New cards

promptly

trạng từ ngay lập tức, nhanh chóng

3
New cards

cooperate

động từ hợp tác

4
New cards

eliminate

động từ loại bỏ

5
New cards

necessitate

động từ cần thiết

6
New cards

foster

động từ nuôi dưỡng, khuyến khích

7
New cards

justify

động từ biện minh

8
New cards

virtually

trạng từ hầu như, gần như

9
New cards

realistically

trạng từ thực tế

10
New cards

extremely

trạng từ cực kỳ, vô cùng

11
New cards

rightful

tính từ hợp pháp, chính đáng

12
New cards

detract from

cụm động từ làm giảm giá trị, làm mất uy tín

13
New cards

protract

động từ kéo dài

14
New cards

subtract

động từ trừ đi

15
New cards

blame sb for sth

cụm động từ đổ lỗi cho ai vì điều gì

16
New cards

condemn for

cụm động từ lên án vì

17
New cards

accuse of

cụm động từ buộc tội

18
New cards

find fault with

cụm động từ chỉ trích

19
New cards

fall out

cụm động từ cãi nhau

20
New cards

insist on

cụm động từ khăng khăng đòi

21
New cards

guarantee

động từ, danh từ đảm bảo

22
New cards

do sth with difficulty

cụm động từ làm gì khó khăn

23
New cards

on the move

cụm từ di chuyển

24
New cards

foretell

động từ tiên đoán

25
New cards

recommend

động từ đề xuất, khuyên

26
New cards

approve

động từ phê duyệt

27
New cards

out of breath

cụm từ thở hổn hển

28
New cards

inexperienced

tính từ thiếu kinh nghiệm

29
New cards

hardly + had + S + p2 + when + S + V

cấu trúc ngay khi... thì...

30
New cards

put out the fire

cụm động từ dập lửa

31
New cards

all-inclusive

tính từ bao gồm tất cả

32
New cards

abseiling

danh từ môn thể thao leo núi

33
New cards

rafting

danh từ môn thể thao chèo bè

34
New cards

qualify

động từ đủ tiêu chuẩn

35
New cards

wrist

danh từ cổ tay

36
New cards

plaster

danh từ, động từ thạch cao, dán băng

37
New cards

excursion

danh từ cuộc đi chơi, chuyến tham quan

38
New cards

be keen on Ving/be keen to V

cụm từ thích làm gì

39
New cards

fall off

cụm động từ rơi xuống

40
New cards

eventually

trạng từ cuối cùng

41
New cards

fortunately

trạng từ may mắn thay

42
New cards

recover

động từ hồi phục

43
New cards

shroud

danh từ, động từ tấm vải liệm, che phủ

44
New cards

be shrouded in mystery

cụm từ bí ẩn

45
New cards

linguistic

tính từ thuộc về ngôn ngữ

46
New cards

continuity

danh từ sự liên tục

47
New cards

decipher

động từ giải mã

48
New cards

ancient

tính từ cổ đại

49
New cards

cuneiform

tính từ, danh từ chữ hình nêm

50
New cards

script

danh từ chữ viết

51
New cards

fortuitous

tính từ tình cờ, may mắn

52
New cards

bilingual

tính từ thông thạo hai thứ tiếng

53
New cards

inscription

danh từ khắc chữ

54
New cards

tablet

danh từ tấm bảng

55
New cards

via

giới từ qua, bằng cách

56
New cards

hieroglyphic

tính từ, danh từ chữ tượng hình

57
New cards

troop

danh từ, động từ quân đội, tụ tập

58
New cards

unearth

động từ đào lên, khai quật

59
New cards

hieratic

tính từ, danh từ chữ viết tắt của người Ai Cập cổ đại

60
New cards

simplify

động từ đơn giản hóa

61
New cards

thwart

động từ cản trở

62
New cards

decode

động từ giải mã

63
New cards

chart

danh từ, động từ biểu đồ, lập biểu đồ

64
New cards

correspondence

danh từ thư từ

65
New cards

incursion

danh từ cuộc xâm lược

66
New cards

tribe

danh từ bộ lạc

67
New cards

millennia

danh từ số nhiều hàng ngàn năm

68
New cards

disrupt

động từ phá vỡ, làm gián đoạn

69
New cards

sedentary

tính từ ít vận động

70
New cards

encroach

động từ xâm lấn

71
New cards

continent

danh từ lục địa

72
New cards

undergo

động từ trải qua

73
New cards

upheaval

danh từ biến động

74
New cards

abundantly

trạng từ dồi dào, nhiều

75
New cards

employ

động từ thuê mướn, sử dụng

76
New cards

deteriorate

động từ xấu đi, tồi tệ đi

77
New cards

vanish

động từ biến mất

78
New cards

enclosure

danh từ sự bao bọc, hàng rào

79
New cards

ran away/off

cụm động từ bỏ chạy

80
New cards

hold onto

cụm động từ giữ chặt

81
New cards

safari

danh từ chuyến đi săn, chuyến du lịch khám phá

82
New cards

alternative

tính từ, danh từ thay thế

83
New cards

adj + as/though + s + v, s + v

cấu trúc mặc dù... nhưng...

84
New cards

so + adj

cấu trúc

85
New cards

such + (a/an) + N

cấu trúc

86
New cards

object to Ving

cụm động từ phản đối việc gì

87
New cards

no matter + wh-questions + s + v, s + v

cấu trúc cho dù... thì...

88
New cards

adv + v + s

cấu trúc đảo ngữ

89
New cards

pride yourself on Ving

cụm động từ tự hào về việc gì

90
New cards

give sb the cold shoulder

thành ngữ lạnh nhạt với ai

91
New cards

keep a calm head

thành ngữ giữ bình tĩnh

92
New cards

take action

cụm động từ hành động

93
New cards

ban from Ving

cụm động từ cấm ai làm gì

94
New cards

can't wait to V

cụm động từ không thể chờ để làm gì

95
New cards

come to light

cụm động từ được đưa ra ánh sáng

96
New cards

hold your breath

cụm động từ nín thở

97
New cards

have sth in common

cụm động từ có điểm chung

98
New cards

talk sb into Ving

cụm động từ thuyết phục ai làm gì

99
New cards

talk sb out of Ving

cụm động từ ngăn cản ai làm gì

100
New cards

persuade

động từ thuyết phục