1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
品尝
(pǐncháng): nếm, thưởng thức (trang trọng)
Ví dụ: 请品尝一下我们家乡的特产。(Qǐng pǐncháng yíxià wǒmen jiāxiāng de tèchǎn.) = Xin hãy thưởng thức đặc sản quê hương chúng tôi.
Ngữ pháp: Trang trọng hơn 尝 (cháng). Pǐn (Phẩm) mang ý nghĩa đánh giá, cảm nhận kỹ.
特色
(tèsè): đặc sắc, nét riêng
Ví dụ: 这家饭馆很有特色。(Zhè jiā fànguǎn hěn yǒu tèsè.) = Nhà hàng này rất có nét riêng.
Ngữ pháp: Danh từ.
亲手
(qīnshǒu): tự tay, đích thân
Ví dụ: 这是我亲手做的蛋糕。(Zhè shì wǒ qīnshǒu zuò de dàngāo.) = Đây là bánh gato tôi tự tay làm.
Ngữ pháp: Phó từ. Thường đứng trước động từ.
最好
(zuìhǎo): tốt nhất / tốt hơn hết là... (đưa ra lời khuyên)
Ví dụ: 你最好现在就去。(Nǐ zuìhǎo xiànzài jiù qù.) = Tốt hơn hết là cậu đi ngay bây giờ đi.
Ngữ pháp: Phó từ.
它
(tā): (Cấu trúc câu chữ Bả)
Ví dụ: 把它放在桌子上。(Bǎ tā fàng zài zhuōzi shàng.) = Hãy đặt nó lên trên bàn.
Ngữ pháp: 它 dùng cho vật/con vật. 他 (anh ấy), 她 (cô ấy).
布置
(bùzhì): bài trí, sắp xếp, trang hoàng
Ví dụ: 我们把教室布置得像一个会场。(Wǒmen bǎ jiàoshì bùzhì de xiàng yí gè huìchǎng.) = Chúng tôi trang hoàng lớp học giống như một hội trường.
Ngữ pháp: Động từ.
会场
(huìchǎng): hội trường, nơi hội họp
Ví dụ: 布置会场 (bùzhì huìchǎng) = Trang trí hội trường.
管理员
(guǎnlǐyuán): nhân viên quản lý (thường là người trông coi KTX, thư viện...)
Ví dụ: 宿舍管理员 (Sùshè guǎnlǐyuán) = Người quản lý ký túc xá.
告诉
(gàosu): bảo, nói cho biết
Ví dụ: 请告诉我不去的理由。(Qǐng gàosu wǒ bú qù de lǐyóu.) = Hãy nói cho tôi lý do không đi.
Ngữ pháp: A 告诉 B (sự việc).
Lưu ý: su đọc thanh nhẹ. Khác với 说 (shuō - nói), 告诉 bắt buộc phải có đối tượng tiếp nhận (Tell someone).
答应
(dāying): đồng ý, nhận lời / thưa, lên tiếng (khi được gọi)
Ví dụ: 他答应帮我搬家。(Tā dāying bāng wǒ bānjiā.) = Anh ấy nhận lời giúp tôi chuyển nhà.
Ngữ pháp: Động từ.
打扫
(dǎsǎo): quét dọn, dọn dẹp
Ví dụ: 打扫房间 (dǎsǎo fángjiān) = Dọn dẹp phòng ốc.
Ngữ pháp: Động từ. (Lưu ý: Pinyin cậu ghi là dǎshǎo → đúng là dǎsǎo).
窗户
(chuānghu)
Ví dụ: 把窗户打开。(Bǎ chuānghu dǎkāi.) = Mở cửa sổ ra.
Ngữ pháp: hu đọc thanh nhẹ.
擦
(cā): lau, chùi
Ví dụ: 擦黑板 (cā hēibǎn) = Lau bảng; 擦桌子 (cā zhuōzi) = Lau bàn.
Ngữ pháp: Động từ.
圆圈
(yuánquān): vòng tròn
Ví dụ: 大家围成一个圆圈。(Dàjiā wéi chéng yí gè yuánquān.) = Mọi người vây lại thành một vòng tròn.
音响
(yīnxiǎng): dàn âm thanh, loa đài
Ví dụ: 这套音响效果很好。(Zhè tào yīnxiǎng xiàoguǒ hěn hǎo.) = Hiệu quả của bộ dàn âm thanh này rất tốt.
Phân biệt: 声音 (shēngyīn - âm thanh nói chung, tiếng động), 音响 (thiết bị âm thanh).
惊喜
(jīngxǐ): niềm vui bất ngờ (Kinh hỷ)
Ví dụ: 我想给她一个惊喜。(Wǒ xiǎng gěi tā yí gè jīngxǐ.) = Anh muốn dành cho cô ấy một bất ngờ.
Ngữ pháp: Danh từ.
宾馆
(bīnguǎn): Khách sạn, nhà khách
Correction Alert: Trong danh sách cậu ghi là 兵官 (bīngguǎn) - nghĩa là "quan binh/sĩ quan quân đội".
Đúng: Phải là 宾馆 (bīnguǎn) - (Tân quán).
Ví dụ: 住宾馆 (zhù bīnguǎn) = Ở khách sạn.
幅
(fú): bức (Lượng từ cho tranh, vải, câu đối)
Ví dụ: 一幅画 (yì fú huà); 一幅对联 (yì fú duìlián).
水仙
(shuǐxiān): Hoa thủy tiên
Văn hóa: Loài hoa thường chưng vào dịp Tết của người Trung Quốc và miền Bắc Việt Nam.
对联
(duìlián): câu đối
Ví dụ: 贴对联 (tiē duìlián) = Dán câu đối.
开
(kāi): nở (hoa) / mở / lái xe
Ví dụ: 花开了 (Huā kāi le) = Hoa nở rồi.
福
(fú): Phúc (hạnh phúc, may mắn)
Văn hóa: Người TQ thường dán chữ Phúc ngược.
倒
(dào): đảo ngược, lộn ngược
Ngữ pháp & Văn hóa (Rất hay):
Dán chữ Phúc ngược gọi là 福倒了 (Fú dào le).
Chữ 倒 (Đảo - ngược) đồng âm với chữ 到 (Đáo - đến).
→ 福倒了 (Phúc ngược rồi) nghe giống 福到了 (Phúc đến rồi).
新春
(xīnchūn): Tân xuân
Lỗi sai: Pinyin cậu ghi là xīnchuān → Đúng là xīnchūn.
吉祥
(jíxiáng): cát tường, may mắn
Ví dụ: 吉祥如意 (jíxiáng rúyì) = Cát tường như ý.
行业
(hángyè): ngành nghề
Ví dụ: 服务行业 (fúwù hángyè) = Ngành dịch vụ.
兴旺
(xìngwàng): hưng thịnh, phát đạt
Ví dụ: 生意兴旺 (shēngyì xìngwàng) = Làm ăn phát đạt.
仔细
(zǐxì): tỉ mỉ, kỹ càng
Ví dụ: 请仔细检查一遍。(Qǐng zǐxì jiǎnchá yí biàn.) = Hãy kiểm tra kỹ lại một lượt.
Ngữ pháp: Tính từ/Phó từ.
可不是
(kě bú shì): Đúng thế, chuẩn luôn (Khẩu ngữ)
Lỗi sai: Pinyin cậu ghi là kěbúshǐ → Đúng là kě bú shì (thanh 4).
Ví dụ:
A: 这件衣服真贵。(Bộ này đắt thật.)
B: 可不是嘛!(Chuẩn luôn!)
冰箱
(bīngxiāng): tủ lạnh
洗衣机
xǐyījī
máy giặt
空调
kōngtiáo
Điều hòa