LESSON 12

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

32 Terms

1
New cards

品尝

(pǐncháng): nếm, thưởng thức (trang trọng)

  • Ví dụ: 请品尝一下我们家乡的特产。(Qǐng pǐncháng yíxià wǒmen jiāxiāng de tèchǎn.) = Xin hãy thưởng thức đặc sản quê hương chúng tôi.

  • Ngữ pháp: Trang trọng hơn 尝 (cháng). Pǐn (Phẩm) mang ý nghĩa đánh giá, cảm nhận kỹ.

2
New cards

 特色

(tèsè): đặc sắc, nét riêng

  • Ví dụ: 这家饭馆很有特色。(Zhè jiā fànguǎn hěn yǒu tèsè.) = Nhà hàng này rất có nét riêng.

  • Ngữ pháp: Danh từ.

3
New cards

亲手

(qīnshǒu): tự tay, đích thân

  • Ví dụ: 这是我亲手做的蛋糕。(Zhè shì wǒ qīnshǒu zuò de dàngāo.) = Đây là bánh gato tôi tự tay làm.

  • Ngữ pháp: Phó từ. Thường đứng trước động từ.

4
New cards

最好

 (zuìhǎo): tốt nhất / tốt hơn hết là... (đưa ra lời khuyên)

  • Ví dụ: 你最好现在就去。(Nǐ zuìhǎo xiànzài jiù qù.) = Tốt hơn hết là cậu đi ngay bây giờ đi.

  • Ngữ pháp: Phó từ.

5
New cards

(tā): (Cấu trúc câu chữ Bả)

  • Ví dụ: 把它放在桌子上。(Bǎ tā fàng zài zhuōzi shàng.) = Hãy đặt nó lên trên bàn.

  • Ngữ pháp: 它 dùng cho vật/con vật. 他 (anh ấy), 她 (cô ấy).

6
New cards

布置

(bùzhì): bài trí, sắp xếp, trang hoàng

  • Ví dụ: 我们把教室布置得像一个会场。(Wǒmen bǎ jiàoshì bùzhì de xiàng yí gè huìchǎng.) = Chúng tôi trang hoàng lớp học giống như một hội trường.

  • Ngữ pháp: Động từ.

7
New cards

会场

(huìchǎng): hội trường, nơi hội họp

  • Ví dụ: 布置会场 (bùzhì huìchǎng) = Trang trí hội trường.

8
New cards

 管理员

 (guǎnlǐyuán): nhân viên quản lý (thường là người trông coi KTX, thư viện...)

  • Ví dụ: 宿舍管理员 (Sùshè guǎnlǐyuán) = Người quản lý ký túc xá.

9
New cards

告诉

(gàosu): bảo, nói cho biết

  • Ví dụ: 请告诉我不去的理由。(Qǐng gàosu wǒ bú qù de lǐyóu.) = Hãy nói cho tôi lý do không đi.

  • Ngữ pháp: A 告诉 B (sự việc).

    • Lưu ý: su đọc thanh nhẹ. Khác với 说 (shuō - nói), 告诉 bắt buộc phải có đối tượng tiếp nhận (Tell someone).

10
New cards

答应

 (dāying): đồng ý, nhận lời / thưa, lên tiếng (khi được gọi)

  • Ví dụ: 他答应帮我搬家。(Tā dāying bāng wǒ bānjiā.) = Anh ấy nhận lời giúp tôi chuyển nhà.

  • Ngữ pháp: Động từ.

11
New cards

打扫

(dǎsǎo): quét dọn, dọn dẹp

  • Ví dụ: 打扫房间 (dǎsǎo fángjiān) = Dọn dẹp phòng ốc.

  • Ngữ pháp: Động từ. (Lưu ý: Pinyin cậu ghi là dǎshǎo → đúng là dǎsǎo).

12
New cards

窗户

(chuānghu)

  • Ví dụ: 把窗户打开。(Bǎ chuānghu dǎkāi.) = Mở cửa sổ ra.

Ngữ pháp: hu đọc thanh nhẹ.

13
New cards

(cā): lau, chùi

  • Ví dụ: 擦黑板 (cā hēibǎn) = Lau bảng; 擦桌子 (cā zhuōzi) = Lau bàn.

  • Ngữ pháp: Động từ.

14
New cards

圆圈

(yuánquān): vòng tròn

  • Ví dụ: 大家围成一个圆圈。(Dàjiā wéi chéng yí gè yuánquān.) = Mọi người vây lại thành một vòng tròn.

15
New cards

音响

 (yīnxiǎng): dàn âm thanh, loa đài

  • Ví dụ: 这套音响效果很好。(Zhè tào yīnxiǎng xiàoguǒ hěn hǎo.) = Hiệu quả của bộ dàn âm thanh này rất tốt.

  • Phân biệt: 声音 (shēngyīn - âm thanh nói chung, tiếng động), 音响 (thiết bị âm thanh).

16
New cards

惊喜

(jīngxǐ): niềm vui bất ngờ (Kinh hỷ)

  • Ví dụ: 我想给她一个惊喜。(Wǒ xiǎng gěi tā yí gè jīngxǐ.) = Anh muốn dành cho cô ấy một bất ngờ.

  • Ngữ pháp: Danh từ.

17
New cards

宾馆

(bīnguǎn): Khách sạn, nhà khách

  • Correction Alert: Trong danh sách cậu ghi là 兵官 (bīngguǎn) - nghĩa là "quan binh/sĩ quan quân đội".

  • Đúng: Phải là 宾馆 (bīnguǎn) - (Tân quán).

  • Ví dụ: 住宾馆 (zhù bīnguǎn) = Ở khách sạn.

18
New cards

(fú): bức (Lượng từ cho tranh, vải, câu đối)

  • Ví dụ: 一幅画 (yì fú huà); 一幅对联 (yì fú duìlián).

19
New cards

水仙

(shuǐxiān): Hoa thủy tiên

  • Văn hóa: Loài hoa thường chưng vào dịp Tết của người Trung Quốc và miền Bắc Việt Nam.

20
New cards

对联

 (duìlián): câu đối

  • Ví dụ: 贴对联 (tiē duìlián) = Dán câu đối.

21
New cards

(kāi): nở (hoa) / mở / lái xe

  • Ví dụ: 花开了 (Huā kāi le) = Hoa nở rồi.

22
New cards

 (fú): Phúc (hạnh phúc, may mắn)

  • Văn hóa: Người TQ thường dán chữ Phúc ngược.

23
New cards

(dào): đảo ngược, lộn ngược

  • Ngữ pháp & Văn hóa (Rất hay):

    • Dán chữ Phúc ngược gọi là 福倒了 (Fú dào le).

    • Chữ 倒 (Đảo - ngược) đồng âm với chữ 到 (Đáo - đến).

    • → 福倒了 (Phúc ngược rồi) nghe giống 福到了 (Phúc đến rồi).

24
New cards

新春

 (xīnchūn): Tân xuân

  • Lỗi sai: Pinyin cậu ghi là xīnchuān → Đúng là xīnchūn.

25
New cards

吉祥

(jíxiáng): cát tường, may mắn

  • Ví dụ: 吉祥如意 (jíxiáng rúyì) = Cát tường như ý.

26
New cards

行业

(hángyè): ngành nghề

  • Ví dụ: 服务行业 (fúwù hángyè) = Ngành dịch vụ.

27
New cards

 兴旺

 (xìngwàng): hưng thịnh, phát đạt

  • Ví dụ: 生意兴旺 (shēngyì xìngwàng) = Làm ăn phát đạt.

28
New cards

仔细

 (zǐxì): tỉ mỉ, kỹ càng

  • Ví dụ: 请仔细检查一遍。(Qǐng zǐxì jiǎnchá yí biàn.) = Hãy kiểm tra kỹ lại một lượt.

  • Ngữ pháp: Tính từ/Phó từ.

29
New cards

可不是

(kě bú shì): Đúng thế, chuẩn luôn (Khẩu ngữ)

  • Lỗi sai: Pinyin cậu ghi là kěbúshǐ → Đúng là kě bú shì (thanh 4).

  • Ví dụ:

    • A: 这件衣服真贵。(Bộ này đắt thật.)

    • B: 可不是嘛!(Chuẩn luôn!)

30
New cards

冰箱

(bīngxiāng): tủ lạnh

31
New cards

 洗衣机

xǐyījī

máy giặt

32
New cards

空调

kōngtiáo

Điều hòa