Thẻ ghi nhớ: Cool topik 읽기 1 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

67 Terms

1
New cards

조치

biện pháp xử lý

2
New cards

모양새

diện mạo

3
New cards

발효

sự lên men

4
New cards

반족

nhào nặn bột

5
New cards

불리다

được gọi là, nhúng, ngâm

6
New cards

소독

sự khử trùng, sự diệt khuẩn

7
New cards

식초

giấm

8
New cards

무려

đến tận

9
New cards

실천

việc đưa vào thực tiễn, việc thực hiện

10
New cards

발이 넓다

quan hệ rộng

11
New cards

얼굴을 내밀다

xuất hiện, có mặt, lộ diện

12
New cards

입에 침이 마르다

khen hết lời (khô nước bọt ở miệng)

13
New cards

너 나 할 것 없이

Bất kể là ai, không ngoại trừ ai

14
New cards

산행

đi dạo trên núi

15
New cards

일행

nhóm, đồng hành

16
New cards

중턱

ở giữa, ở lưng chừng

17
New cards

선뜻

nhanh chóng, dễ dàng

18
New cards

지치

kiệt sức

19
New cards

썰렁

lạnh lẽo trống vắng

20
New cards

추출

sự chắt lọc, sự chiết xuất

21
New cards

숙성

Sự chín (quả)

22
New cards

네덜란드

Hà Lan

23
New cards

지혜롭다

một cách khôn ngoan

24
New cards

커다란

to lớn, khổng lồ

25
New cards

페달

bàn đạp

26
New cards

등하굣길

đường đến trường

27
New cards

점포

cửa hàng, cửa hiệu

28
New cards

절감

sự cắt giảm

29
New cards

멍하다

thẫn thờ, đờ đẫn

30
New cards

힘입어

tiếp sức

31
New cards

업계

ngành, giới

32
New cards

대용

sự thay thế, việc dùng thay, vật thay thế

33
New cards

하인

người giúp việc

34
New cards

꼽다

Đếm trên đầu ngón tay, xếp hàng thứ

35
New cards

시범

thị phạm, làm mẫu

36
New cards

파리

con ruồi

37
New cards

시선

cái nhìn, sự chú ý

38
New cards

박사

tiến sĩ

39
New cards

침목

làm thinh, yên lặng

40
New cards

돌풍

gió mạnh

41
New cards

비소설

Phi tiểu thuyết (truyện về người thật việc thật)

42
New cards

샘이 많다

ghen ti

43
New cards

지고다

thua

44
New cards

하찮다

tầm thường, vô ích

45
New cards

소매를 걷다

xắn tay áo

46
New cards

도독

tên trộm

47
New cards

펄쩍

vụt, vút

48
New cards

난처하다/난감하다

khó xử, nan giải

49
New cards

양적

về mặt lượng,tính lượng

50
New cards

여부

có hay không, dấu hiệu

51
New cards

기내식

đồ ăn trên máy bay

52
New cards

원시적

nguyên thủy, ban sơ

53
New cards

제비

chim én

54
New cards

징조

điềm, triệu chứng

55
New cards

자극하다

kích thích, tác động

56
New cards

상당히

khá, tương đối

57
New cards

속설

tương truyền, truyền thuyết

58
New cards

걸러지다

qua lọc

59
New cards

기관지

Khí quản, phế quan

60
New cards

phổi

61
New cards

석탄

than đá

62
New cards

인위적

tính nhân tạo

63
New cards

경보

cảnh báo

64
New cards

유해하다

có hại,thịnh hành

65
New cards

산불

cháy rừng

66
New cards

염증이 생기다

bị nhiễm trùng

67
New cards

불신하다

bất tín - không tin tưởng