Lesson 14. Work and bussiness

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:39 AM on 3/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

Covering letter

Thư (giải thích gửi) kèm theo

2
New cards

On business

Đi công tác

3
New cards

A dead-end job

Công việc không có cơ hội thăng tiến

4
New cards

An entry-level job

Công việc không đòi hỏi kinh nghiệm, thường dành cho người mới vào nghề

5
New cards

A high-powered job

Một công việc nắm giữ vị trí quan trọng

6
New cards

A lucrative job

Công việc kiếm được nhiều tiền

7
New cards

Get a promotion

Được thăng tiến

8
New cards

Get a raise

Được tăng lương

9
New cards

Be fired/dismissed

Bị phạt/sa thải

10
New cards

Have a heavy workload

Có nhiều việc

11
New cards

Work overtime

Làm thêm giờ

12
New cards

Set to work

Bắt tay vào việc

13
New cards

Make short work of

Làm xong nhanh, đánh bại nhanh

14
New cards

Work a scheme

Thi hành một kế hoạch

15
New cards

Work oneself into a lather

Rất bồn chồn

16
New cards

Work oneself into a rage

Nổi giận

17
New cards

Generous benefit

Phụ cấp, hỗ trợ, chế độ đãi ngộ

18
New cards

Job seeker

Người tìm việc

19
New cards

A menial job

Công việc lao động chân tay

20
New cards

Earn a living

Kiếm sống

21
New cards

Go into business

Đi vào hoạt động kinh doanh

22
New cards

Do business with sb

Buôn bán với ai

23
New cards

It's none of your business

Đó không phải là chuyện của mày!

24
New cards

Set up a company = establish a company

Thành lập công ty

25
New cards

Do market research = investigate the market

Tìm hiểu thị trường

26
New cards

Go/sell like a hot cake

Bán đắt như tôm tươi

27
New cards

Run a company

Điều hành công ty

28
New cards

Run a business

Điều hành doanh nghiệp

29
New cards

Operate at a loss

Đầu tư nhiều vốn

30
New cards

Break even

Hòa vốn

31
New cards

Tough competition

Sự cạnh tranh gay gắt

32
New cards

Gain market share

Đạt được thị phần

33
New cards

Go bankrupt = go broke

Bị vỡ nợ, phá sản

34
New cards

Hire/take on staff/employees

Thuê nhân công

35
New cards

Make a deal with = make an agreement with

Thỏa thuận với, ký kết một hợp đồng với

36
New cards

Black market

Thị trường đen/chợ đen

37
New cards

Common market

Thị trường chung

38
New cards

Flea market

Chợ đồ cũ

39
New cards

Internal market

Thị trường nội bộ

40
New cards

Labor market

Thị trường lao động

41
New cards

Market place

Thương trường

42
New cards

Market price

Giá thị trường

43
New cards

Market research

Nghiên cứu thị trường

44
New cards

Stock market

Thị trường chứng khoán

45
New cards

Launch a new product

Tung ra sản phẩm mới

46
New cards

Take one's business elsewhere

Đi nơi khác làm ăn/mua của người khác

47
New cards

A rival company

Một công ty đối thủ

48
New cards

Business is booming

Câu dùng để chỉ khoảng thời gian hoàng kim bùng nổ của một hoạt động kinh doanh

49
New cards

Minimum wage

Mức lương tối thiểu

50
New cards

A good team player

Một đồng nghiệp tốt

51
New cards

Embark on a career

Bắt đầu sự nghiệp

52
New cards

Pursue a career

Theo đuổi sự nghiệp

53
New cards

Career prospect

Cơ hội nghề nghiệp

54
New cards

Switch one's career

Thay đổi công việc

55
New cards

At the height/peak of one's career

Ở đỉnh cao sự nghiệp

56
New cards

Make a profit

Tạo lợi nhuận

57
New cards

Make ends meet

Đủ sống

58
New cards

Be over head and ears in debts

Nợ nần chồng chất

59
New cards

Be up to one's ears

Ngập đầu trong công việc

60
New cards

Leave nothing to chance

Không để bất cứ sai sót gì

61
New cards

By the book

Theo nguyên tắc

62
New cards

Call it a day

Dừng lại công việc trong ngày

63
New cards

Diamond in the rough

Người có nhiều tiềm năng nhưng hiện tại vẫn còn nhiều thiếu sót

64
New cards

Blue collar

Lao động chân tay

65
New cards

White collar

Nhân viên văn phòng

66
New cards

Golden handshake

Khoản tiền trả cho người nhân viên thôi việc

Explore top notes