1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Covering letter
Thư (giải thích gửi) kèm theo
On business
Đi công tác
A dead-end job
Công việc không có cơ hội thăng tiến
An entry-level job
Công việc không đòi hỏi kinh nghiệm, thường dành cho người mới vào nghề
A high-powered job
Một công việc nắm giữ vị trí quan trọng
A lucrative job
Công việc kiếm được nhiều tiền
Get a promotion
Được thăng tiến
Get a raise
Được tăng lương
Be fired/dismissed
Bị phạt/sa thải
Have a heavy workload
Có nhiều việc
Work overtime
Làm thêm giờ
Set to work
Bắt tay vào việc
Make short work of
Làm xong nhanh, đánh bại nhanh
Work a scheme
Thi hành một kế hoạch
Work oneself into a lather
Rất bồn chồn
Work oneself into a rage
Nổi giận
Generous benefit
Phụ cấp, hỗ trợ, chế độ đãi ngộ
Job seeker
Người tìm việc
A menial job
Công việc lao động chân tay
Earn a living
Kiếm sống
Go into business
Đi vào hoạt động kinh doanh
Do business with sb
Buôn bán với ai
It's none of your business
Đó không phải là chuyện của mày!
Set up a company = establish a company
Thành lập công ty
Do market research = investigate the market
Tìm hiểu thị trường
Go/sell like a hot cake
Bán đắt như tôm tươi
Run a company
Điều hành công ty
Run a business
Điều hành doanh nghiệp
Operate at a loss
Đầu tư nhiều vốn
Break even
Hòa vốn
Tough competition
Sự cạnh tranh gay gắt
Gain market share
Đạt được thị phần
Go bankrupt = go broke
Bị vỡ nợ, phá sản
Hire/take on staff/employees
Thuê nhân công
Make a deal with = make an agreement with
Thỏa thuận với, ký kết một hợp đồng với
Black market
Thị trường đen/chợ đen
Common market
Thị trường chung
Flea market
Chợ đồ cũ
Internal market
Thị trường nội bộ
Labor market
Thị trường lao động
Market place
Thương trường
Market price
Giá thị trường
Market research
Nghiên cứu thị trường
Stock market
Thị trường chứng khoán
Launch a new product
Tung ra sản phẩm mới
Take one's business elsewhere
Đi nơi khác làm ăn/mua của người khác
A rival company
Một công ty đối thủ
Business is booming
Câu dùng để chỉ khoảng thời gian hoàng kim bùng nổ của một hoạt động kinh doanh
Minimum wage
Mức lương tối thiểu
A good team player
Một đồng nghiệp tốt
Embark on a career
Bắt đầu sự nghiệp
Pursue a career
Theo đuổi sự nghiệp
Career prospect
Cơ hội nghề nghiệp
Switch one's career
Thay đổi công việc
At the height/peak of one's career
Ở đỉnh cao sự nghiệp
Make a profit
Tạo lợi nhuận
Make ends meet
Đủ sống
Be over head and ears in debts
Nợ nần chồng chất
Be up to one's ears
Ngập đầu trong công việc
Leave nothing to chance
Không để bất cứ sai sót gì
By the book
Theo nguyên tắc
Call it a day
Dừng lại công việc trong ngày
Diamond in the rough
Người có nhiều tiềm năng nhưng hiện tại vẫn còn nhiều thiếu sót
Blue collar
Lao động chân tay
White collar
Nhân viên văn phòng
Golden handshake
Khoản tiền trả cho người nhân viên thôi việc