1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
请问
(qǐngwèn) V: Xin hỏi…
问
(wèn) V: hỏi
贵姓
(guìxìng) N: quý danh, họ (kính trọng)
贵
(guì) A: quý, đắt
姓
(xìng) N & V: họ
这
(zhè) Pron: này, đây
的
(de) Pt: trợ từ sở hữu
名片
(míngpiàn) N: danh thiếp
对不起
(duìbùqǐ) V: xin lỗi
没有
(méiyǒu) V: không có
有
(yǒu) V: có
没关系
(méi guānxi): Không sao đâu
很
(hěn) Adv: rất
高兴
(gāoxìng) A: vui vẻ
认识
(rènshi) V: biết, quen biết
先生
(xiānsheng) N: tiên sinh, ông, ngài
也
(yě) Adv: cũng