FSA - các ratio

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

19 Terms

1
New cards

LIQUIDITY RATIOS thể hiện điều gì?

Công ty có đủ tiền để trả nợ ngắn hạn không?

2
New cards

Cách nhớ Liquidity ratios

Mẹo: “Nước chảy phải nhanh” → liquidity = chỉ nhìn phần ‘dễ chảy’ nhất: tiền, tài sản dễ đổi ra tiền.

3
New cards

Công thức Current ratio?

= tất cả tài sản ngắn hạn / nợ ngắn hạn
“Hiện thời thì dùng hết tất cả”

4
New cards

Quick Ratio

= (tài sản ngắn hạn – hàng tồn) / nợ ngắn hạn
“Quick = nhanh → bỏ hàng tồn vì bán không nhanh”

Nghĩa là: tử số chỉ có cash + mkt securities + receivables

5
New cards

Cash Ratio

= tiền / nợ ngắn hạn
“Nhanh nhất = tiền”

Tử số gồm: cash + mkt securities vì mkt securities bán cũng nhanh luôn

6
New cards

Defensive Interval Ratio

= current asset - hàng tồn / chi phí hoạt động mỗi ngày

→ Sống được bao nhiêu ngày nếu chỉ dùng tài sản current ĐỂ TRẢ CHI PHÍ CASH NẾU KHÔNG CÓ CASH FLOW IN NÀO KHÁC

7
New cards

Solvency Ratio thể hiện điều gì?

Công ty có “gồng” được nợ dài hạn không? Solvency = KHẢ NĂNG TRẢ NỢ DÀI HẠN. Càng risk, càng leverage thì khả năng trả nợ càng ít

Cách nhớ: Ven = vay = nợ dài hạn

Luôn là “Nợ” so với “Nguồn vốn

8
New cards

Financial Leverage

= Trung bình Tài sản / Trung bình Vốn chủ

“Tài sản đang được khuếch đại gấp mấy lần vốn thật của chủ?”

9
New cards

Interest Coverage

= EBIT / Chi phí lãi

EBIT trả nổi lãi vay không? = Operating income có trả nổi lãi vay không

10
New cards

Fixed charge coverage

= EBIT + Lease payment / (Interest + Lease payment)

11
New cards

ACTIVITY / EFFICIENCY RATIOS thể hiện gì?

Luôn là “Sales hoặc COGS” / “Tài sản cần xoay vòng”

12
New cards

Inventory Turnover

= COGS / Inventory

Hàng trong kho được bán đi bao nhiêu vòng trong kỳ? → càng nhanh càng tốt, nếu <1 thì xấu nha vì hàng ở trong kho hơn 1 năm, ko có bán hàng mới, toàn hàng cũ

Với số lượng hàng đi ra như vậy gấp mấy lần lượng hàng tồn kho?

Cái Days on Hand = 365/ Inventory Turnover → số ngày hàng mua về ở trong kho

13
New cards

Receivable Turnover?

= Sales/ Account Receivable

→ tiền phải thu trong kỳ được thu hồi bao nhiêu lần. → càng nhanh càng tốt (tính là lần, vd: 8 lần 1 năm)

Số lượng bán ra như vậy thì THU ĐƯỢC SỐ TIỀN ĐÓ MẤY LẦN TRONG 1 NĂM

Days Sales Outstanding = 365/ Receivable Turnover → 45 ngày > quá tốt

14
New cards

Cách nhớ Turnover

Vì turnover nên đảo cái tên xuống thành mẫu số, xong là hàng tồn kho & phải trả đi với COGS; còn asset/ receivable đi với Sales

15
New cards

Payable Turnover

= COGS / Payable

→ Với lượng hàng đi ra thế này, Trả số tiền đó bao nhiêu lần?

Thấp thì tốt tức mình đang chiếm dụng vốn của đối tác

Days Payable outstanding = 365/ Payable Turnover

16
New cards

Asset Turnover

= Sales / Average asset

Có bao nhiêu đồng doanh thu trên 1 đồng tài sản

Cao → hiệu quả

Công thức tương tự cho fixed asset và Working capital

17
New cards

Công thức ROE được viết tách ra thế nào?

= Net profit margin × Total asset turnover × Leverage

= Tax burden × Interest burden × EBIT margin × Total asset turnover × Leverage.

18
New cards

Tax burden, Interest burden, ebit margin

= Net income / EBT

= EBT / EBIT

= EBIT / Sales

19
New cards

Tìm tax rate thì sao

Lấy 1 - tax burden