1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Fever có từ chuyên nghành đồng nghĩa là?
Pyrexia.
pyr: lửa/nhiệt.
PUO stands for?
Pyrexia of Unknown Origin.
PUO (Pyrexia of Unknown Origin) là?
Sốt chưa rõ nguyên nhân
Febrile / Pyrexial là?
adj: có sốt.
Afebrile / Apyrexial là?
adj: không có sốt.
Rigors or chills nghĩa là?
Rét run / Cơn ớn lạnh.
Malaria là?
Sốt rét.
glandular fever là?
Sốt tuyến (do virus Epstein–Barr).
microorganisms là?
các vi sinh vật sống.
aetiology là?
Căn nguyên.
antibiotics là?
kháng sinh.
Communicability là từ nói lên tính?
Lây lan của bệnh.
epidemic là?
v: dịch bệnh.
drug prophylaxis là?
dự phòng thuốc
endogenous là?
Nội sinh.
exogenous là?
Ngoại sinh.
incubation period là?
Thời gian ủ bệnh.
period of infectivity là?
Thời kỳ lây truyền.