1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
contestant (n)
thí sinh
contract (n)
hợp đồng
label (n)
nhãn mác
judge (n)
giảm khảo
talent (n)
tài năng
finalist (n)
người vào chung kết
inspiration (n)
nguồn cảm hứng
dedicate (v)
cống hiến
busk (v)
hát rong
praise (v)
khen
vote (v)
bỏ phiếu, bầu cử
cartoon (n)
phim hoạt hình
crime series (n phr)
phim nhiều tập về tội phạm
documentary (n)
phim tài liệu
reality show (n)
chương trình truyền hình thực tế
sitcom (n)
chương trình hài kịch, hài kịch tình huống
career (n)
sự nghiệp
get divorced (v phr)
li dị
get engaged (v phr)
đính hôn
achieve (v)
đạt được
focus (v)
tập trung
qualification (n)
năng lực, chứng chỉ