Vi & Vt N5-N4

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/139

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:41 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

140 Terms

1
New cards

開きます / あきます / (Vi)

được mở

2
New cards

開けます / あけます / (Vt)

Mở

3
New cards

閉まります / しまります / (Vi)

được đóng

4
New cards

閉めます / しめます / (Vt)

Đóng

5
New cards

出ます / でます / (Vi)

chạy ra, đi ra

6
New cards

出します / だします / (Vt)

Cho ra, thả ra

7
New cards

動きます / うごきます / (Vi)

chuyển động, hoạt động

8
New cards

動かします / うごかします / (Vt)

Làm cho chuyển động, điều khiển, vận hành

9
New cards

止まります / とまります / (Vi)

Dừng lại, bị chặn

10
New cards

止めます / とめます / (Vt)

Dừng lại, đỗ

11
New cards

つきます / つきます / (Vi)

tự bật

12
New cards

つけます / つけます / (Vt)

Bật

13
New cards

消えます / きえます / (Vi)

tự tắt

14
New cards

消します / けします / (Vt)

Tắt

15
New cards

変わります / かわります / (Vi)

Thay đổi

16
New cards

変えます / かえます / (Vt)

Làm thay đổi

17
New cards

治ります / なおります / (Vi)

Khỏi, lành

18
New cards

治します / なおします / (Vt)

Chữa khỏi

19
New cards

始まります / はじまります / (Vi)

tự bắt đầu

20
New cards

始めます / はじめます / (Vt)

Bắt đầu

21
New cards

落ちます / おちます / (Vi)

Tự rơi

22
New cards

落とします / おとします / (Vt)

Làm rơi

23
New cards

見えます / みえます / (Vi)

Thấy

24
New cards

見ます / みます / (Vt)

Nhìn, xem

25
New cards

なくなります / なくなります / (Vi)

Mất, thiếu

26
New cards

なくします / なくします / (Vt)

Làm mất

27
New cards

見つかります / みつかります / (Vi)

Tự tìm thấy

28
New cards

見つけます / みつけます / (Vt)

Tìm thấy

29
New cards

決まります / きまります / (Vi)

Được quyết định

30
New cards

決めます / きめます / (Vt)

Quyết định

31
New cards

入ります / はいります / (Vi)

Vào, đi vào

32
New cards

入れます / いれます / (Vt)

Cho vào

33
New cards

沸きます / わきます / (Vi)

Tự sôi

34
New cards

沸かします / わかします / (Vt)

Đun sôi

35
New cards

伸びます / のびます / (Vi)

Dài ra, phát triển

36
New cards

伸ばします / のばします / (Vt)

Làm cho dài ra

37
New cards

煮えます / にえます / (Vi)

chín

38
New cards

煮ます / にます / (Vt)

Nấu, ninh, hầm

39
New cards

降ります / おります / (Vi)

Xuống

40
New cards

降ろします / おろします / (Vt)

đem xuống, rút

41
New cards

壊れます / こわれます / (Vi)

Bị hỏng

42
New cards

壊します / こわします / (Vt)

làm hỏng

43
New cards

直ります / なおります / (Vi)

Tự sửa

44
New cards

直します / なおします / (Vt)

Sửa chữa

45
New cards

届きます / とどきます / (Vi)

Được chuyển đến

46
New cards

届けます / とどけます / (Vt)

Giao hàng, mang đến

47
New cards

上がります / あがります / (Vi)

Tăng (giá, mức độ)

48
New cards

上げます / あげます / (Vt)

Làm tăng

49
New cards

下がります / さがります / (Vi)

Giảm (giá, mức độ)

50
New cards

下げます / さげます / (Vt)

Làm giảm

51
New cards

増えます / ふえます / (Vi)

Tăng (số lượng)

52
New cards

増やします / ふやします / (Vt)

Làm tăng

53
New cards

減ります / へります / (Vi)

Giảm (số lượng)

54
New cards

減らします / へらします / (Vt)

Làm giảm

55
New cards

続きます / つづきます / (Vi)

Tiếp diễn

56
New cards

続けます / つづけます / (Vt)

Tiếp tục

57
New cards

助かります / たすかります / (Vi)

Được cứu, được giúp

58
New cards

助けます / たすけます / (Vt)

Cứu giúp

59
New cards

回ります / まわります / (Vi)

Tự quay

60
New cards

回します / まわします / (Vt)

Quay

61
New cards

曲がります / まがります / (Vi)

Bị cong, rẽ, quẹo (đường)

62
New cards

曲げます / まげます / (Vt)

Uốn cong, bẻ cong

63
New cards

集まります / あつまります / (Vi)

tập hợp, tập trung

64
New cards

集めます / あつめます / (Vt)

sưu tầm, tập hợp

65
New cards

並びます / ならびます / (Vi)

Xếp hàng

66
New cards

並べます / ならべます / (Vt)

Sắp xếp

67
New cards

こぼれます / こぼれます / (Vi)

Đổ ra, tràn ra

68
New cards

こぼします / こぼします / (Vt)

Làm đổ

69
New cards

燃えます / もえます / (Vi)

Cháy

70
New cards

燃やします / もやします / (Vt)

Đốt

71
New cards

外れます / はずれます / (Vi)

Bung, tuột

72
New cards

外します / はずします / (Vt)

tháo, gỡ

73
New cards

儲かります / もうかります / (Vi)

Có lãi, có được

74
New cards

儲けます / もうけます / (Vt)

Kiếm được, kiếm lời

75
New cards

伝わります / つたわります / (Vi)

Lan truyền

76
New cards

伝えます / つたえます / (Vt)

Truyền đạt

77
New cards

隠れます / かくれます / (Vi)

Trốn

78
New cards

隠します / かくします / (Vt)

Giấu

79
New cards

濡れます / ぬれます / (Vi)

Bị ướt

80
New cards

濡らします / ぬらします / (Vt)

Làm ướt

81
New cards

揃います / そろいます / (Vi)

Được sắp xếp

82
New cards

揃えます / そろえます / (Vt)

Sắp xếp

83
New cards

進みます / すすみます / (Vi)

Tiến triển

84
New cards

進めます / すすめます / (Vt)

đẩy mạnh / thúc đẩy / cho tiến hành

85
New cards

済みます / すみます / (Vi)

Hoàn thành, xong

86
New cards

済ませます / すませます / (Vt)

Làm cho hoàn thành

87
New cards

過ぎます / すぎます / (Vi)

Quá

88
New cards

過ごします / すごします / (Vt)

Trải qua

89
New cards

溜まります / たまります / (Vi)

Bị tích trữ; dồn nén

90
New cards

溜めます / ためます / (Vt)

Tích trữ

91
New cards

貯まります / たまります / (Vi)

Tích lũy

92
New cards

貯めます / ためます / (Vt)

Tiết kiệm

93
New cards

流れます / ながれます / (Vi)

Chảy, tự xả

94
New cards

流します / ながします / (Vt)

Xả

95
New cards

倒れます / たおれます / (Vi)

Bị đổ, ngã

96
New cards

倒します / たおします / (Vt)

Đốn; làm đổ; xô ngã

97
New cards

育ちます / そだちます / (Vi)

Lớn lên, trưởng thành

98
New cards

育てます / そだてます / (Vt)

Nuôi dưỡng

99
New cards

当たります / あたります / (Vi)

Trúng, thắng

100
New cards

当てます / あてます / (Vt)

Nhắm vào, áp vào