1/1831
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Dentistry (n)
ngành nha khoa
Dr.Hank should just stick to family and dentistry
Ineffable
Nghĩa:
Không thể diễn tả bằng lời, vì quá đẹp, quá sâu sắc, quá lớn lao hoặc quá đặc biệt.
Khó có từ ngữ nào diễn tả được.
→ There was an ineffable sadness in his eyes.
→ Trong mắt anh ấy có một nỗi buồn không thể diễn tả bằng lời.
Overlapped
Trùng thời gian
Our meetings overlapped, so I couldn’t attend both.
→ Hai cuộc họp trùng giờ, nên tôi không thể tham dự cả hai.
Dowdy
Nghĩa:
Ăn mặc quê mùa, xuề xòa, lỗi thời, thiếu phong cách.
Có vẻ ngoài không chăm chút, không thời trang.
The outfit made him look dowdy.
→ Bộ trang phục đó khiến anh ấy trông xuề xòa và kém thời trang.
The room looked dowdy after years without renovation.
→ Căn phòng trông cũ kỹ, tẻ nhạt sau nhiều năm không được sửa sang.
Matronly
Nghĩa:
Có dáng vẻ của một người phụ nữ trung niên hoặc lớn tuổi, đặc biệt là người mẹ hoặc người nội trợ.
Thường chỉ người có vẻ đằm thắm, đầy đặn, chững chạc, đôi khi hàm ý không còn trẻ trung hay quyến rũ.
She wore a matronly dress.
→ Bà ấy mặc một chiếc váy kiểu đứng tuổi, kín đáo.
Her matronly smile made everyone feel welcome.
→ Nụ cười hiền hậu, như của một người mẹ của bà khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
Rarity
Nghĩa
Một thứ hiếm có, hiếm gặp
Điều hiếm khi xảy ra
Ví dụ
Snow in this city is a rarity.
→ Tuyết ở thành phố này là điều rất hiếm gặp.
Kindness like that is a rarity these days.
→ Sự tử tế như vậy ngày nay rất hiếm.
The museum displays many rarities.
→ Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật quý hiếm.
Finding a seat on the train at rush hour is a rarity.
→ Tìm được chỗ ngồi trên tàu vào giờ cao điểm là điều hiếm có.
Decimate
Bị tàn phá nặng nề, bị tiêu diệt gần như hoàn toàn, bị giảm mạnh về số lượng.
Ví dụ:
The village was decimated by the earthquake.
→ Ngôi làng đã bị trận động đất tàn phá nặng nề.
Phantom company
phantom company
→ Công ty ma (chỉ tồn tại trên giấy tờ).
The police uncovered several phantom companies used for fraud.
→ Cảnh sát đã phát hiện nhiều công ty ma được dùng để lừa đảo.
Stave off
Regular exercise can help stave off heart disease.
→ Tập thể dục đều đặn có thể giúp ngăn ngừa bệnh tim.
Brandish
The robber brandished a gun and demanded money.
→ Tên cướp giơ súng uy hiếp và đòi tiền.
Nascent stage (n)
The technology is still in its nascent stage.
→ Công nghệ này vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.
Writhe in pain / embarrassment
The injured soldier writhed in pain on the ground.
→ Người lính bị thương quằn quại trong đau đớn trên mặt đất.
Abate
The storm finally abated after several hours.
→ Cơn bão cuối cùng cũng dịu xuống sau vài giờ.
The pain began to abate.
→ Cơn đau bắt đầu giảm bớt.
His anger did not abate.
→ Cơn giận của anh ấy không hề nguôi.
The noise gradually abated.
→ Tiếng ồn dần lắng xuống.
Ravage
Ví dụ
The hurricane ravaged the coastal town.
→ Cơn bão đã tàn phá thị trấn ven biển.
The war ravaged the country for decades.
→ Chiến tranh đã tàn phá đất nước suốt nhiều thập kỷ.
Hovel
The family lived in a tiny hovel on the edge of the village.
→ Gia đình đó sống trong một túp lều nhỏ tồi tàn ở rìa làng.
Impede
A lack of funding has impeded the project’s progress.
→ Thiếu kinh phí đã cản trở tiến độ của dự án.
Cicadas
Ví dụ
Cicadas sing loudly in the summer.
Ve sầu kêu rất to vào mùa hè.
The trees were full of cicadas.
Cây cối đầy những con ve sầu
Tiếng Hàn
매미 = ve sầu
Monolith
Ví dụ:
The company became a monolith in the industry
Công ty đã trở thành một “gã khổng lồ” trong ngành
People often view the government as a monolith
Mọi người thường xem chính phủ như một thực thể khổng lồ thống nhất.
Civilian leaders
👉 Nghĩa: các nhà lãnh đạo dân sự, lãnh đạo dân sự.
Dùng để chỉ những người lãnh đạo trong chính phủ hoặc xã hội không thuộc quân đội.
Ví dụ
The military transferred power to civilian leaders.
Quân đội đã chuyển giao quyền lực cho các nhà lãnh đạo dân sự.
Civilian leaders and military officials met to discuss the crisis.
Các nhà lãnh đạo dân sự và quan chức quân đội đã gặp nhau để thảo luận về cuộc khủng hoảng.
Military autonomy
👉 quyền tự chủ quân sự, tự chủ quốc phòng
Ví dụ:
The country seeks greater military autonomy.
Quốc gia này tìm kiếm sự tự chủ lớn hơn về quân sự.
Propulsion /prəˈpʌlʃən/
👉 Nghĩa: sự đẩy tới, lực đẩy, hệ thống đẩy.
Thường dùng trong các lĩnh vực như hàng không, tên lửa, tàu thủy, xe cộ.
Ví dụ
Jet engines provide propulsion for aircraft.
Động cơ phản lực tạo lực đẩy cho máy bay.
Evocation /ˌiːvəˈkeɪʃən/
👉 Nghĩa: sự gợi lên, sự khơi gợi, sự làm cho nhớ đến hoặc cảm nhận được điều gì đó.
Động từ gốc:
evoke = gợi lên, khơi
Ví dụ
The song is an evocation of childhood memories.
Bài hát gợi lên những ký ức tuổi thơ.
The painting is a powerful evocation of loneliness.
Bức tranh gợi lên mạnh mẽ cảm giác cô đơn.
The smell of rain brought an evocation of his home
Sprung from the same blood
Có cùng huyết thống/ cÙng nguồn gốc gia đình.
Ví dụ:
We sprang from the same blood.
→ Chúng tôi có cùng dòng máu / cùng huyết thống.
Although they grew up apart, they sprang from the same blood.
→ Dù lớn lên ở những nơi khác nhau, họ vẫn cùng huyết thống.
Hold off on talking about ~
Tạm thời chưa nói về điều gì đó, hoãn việc đề cập đến nó.
Ví dụ:
Let’s hold off on talking about the results until everyone arrives.
→ Hãy tạm thời chưa bàn về kết quả cho đến khi mọi người đến đủ.
Can we hold off on talking about politics tonight?
→ Tối nay chúng ta có thể tạm không nói về chính trị được không?
Decontaminate /ˌdiːkənˈtæmɪneɪt/ (verb)
👉 Khử nhiễm, tẩy sạch chất bẩn độc hại, loại bỏ sự ô nhiễm hoặc chất gây hại.
Ví dụ
The workers decontaminated the area after the chemical spill.
→ Các công nhân đã khử nhiễm khu vực sau vụ tràn hóa chất.
All medical equipment must be decontaminated before reuse.
→ Tất cả thiết bị y tế phải được khử nhiễm trước khi tái sử dụng.
The water was decontaminated and made safe to drink.
→ Nước đã được khử nhiễm và trở nên an toàn để uống.
Encrust
Nghĩa 1: Đính, phủ bằng đá quý hoặc vật trang trí
The crown was encrusted with diamonds.
→ Chiếc vương miện được đính đầy kim cương.
Nghĩa 2: Bị phủ kín bởi lớp cặn, lớp vỏ cứng
The pipes were encrusted with mineral deposits.
→ Các đường ống bị đóng đầy cặn khoáng.
Headboard
Đầu giường, tức là tấm ván hoặc khung dựng ở phía đầu của chiếc giường.
Ví dụ
She leaned against the headboard while reading a book.
→ Cô ấy tựa vào đầu giường khi đọc sách.
The bed has a padded headboard.
→ Chiếc giường có đầu giường được bọc đệm.

Aquamarine
Màu ngọc xanh biển
She wore a necklace with an aquamarine pendant.
→ Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có mặt dây chuyền đá aquamarine.
I like aquamarine because it feels calm and refreshing.
→ Tôi thích màu xanh ngọc biển vì nó tạo cảm giác dịu mát và thư thái.
Rustle
verb) Phát ra tiếng sột soạt
The leaves rustled in the wind.
→ Những chiếc lá xào xạc trong gió.
She rustled through the papers on her desk.
→ Cô ấy lật đống giấy trên bàn tạo ra tiếng sột soạt.
De-emphasize
The company decided to de-emphasize sales numbers and focus on customer satisfaction.
→ Công ty quyết định giảm sự chú trọng vào doanh số và tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.
The report de-emphasizes short-term profits.
→ Báo cáo giảm sự nhấn mạnh vào lợi nhuận ngắn hạn.
Latitude
Ví dụ:
Employees have considerable latitude in how they organize their work.
→ Nhân viên có khá nhiều quyền tự do trong cách sắp xếp công việc.
The teacher gave students some latitude in choosing topics.
→ Giáo viên cho học sinh quyền tự do nhất định trong việc chọn chủ đề.
Automate the economy
Ví dụ
Advances in AI could automate large parts of the economy.
→ Những tiến bộ trong AI có thể tự động hóa phần lớn nền kinh tế.
Some people believe we should automate the economy to increase productivity.
→ Một số người tin rằng chúng ta nên tự động hóa nền kinh tế để tăng năng suất.
Gummed up
= jam up / clog up
Làm đình trệ, làm rối loạn, làm chậm một quá trình hoặc hệ thống
The paperwork gummed up the entire process.
→ Đống giấy tờ làm đình trệ toàn bộ quy trình.
Traffic accidents gummed up the roads.
→ Tai nạn giao thông làm đường sá ùn tắc.
Bureaucracy can gum up innovation.
→ Thủ tục hành chính có thể cản trở sự đổi mới.
Bemoan
= complain ( more polite).
Ví dụ
Many people bemoan the rising cost of living.
→ Nhiều người than phiền về chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
He bemoaned the loss of his old friends.
→ Anh ấy tiếc nuối sự mất liên lạc với những người bạn cũ.
Critics bemoaned the decline in educational standards.
→ Các nhà phê bình than phiền về sự suy giảm chất lượng giáo dục.
Metabolize
Dùng cho tiếp nhận thông tin mọt cách đột ngột.
It took me a few days to metabolize what had happened.
→ Tôi mất vài ngày để “tiêu hóa” những gì đã xảy ra.
She needed time to metabolize the shocking news.
→ Cô ấy cần thời gian để tiếp nhận và xử lý tin tức gây sốc đó.
Doctorates (n)
Bằng tiến sỹ
Ví dụ
She earned a doctorate in chemistry.
→ Cô ấy nhận bằng tiến sĩ hóa học.
He is pursuing a doctorate in economics.
→ Anh ấy đang theo học chương trình tiến sĩ kinh tế.
A cash component.
Một phần tiền mặt
Ví dụ
The deal includes a cash component and company stock.
→ Thương vụ bao gồm một phần thanh toán bằng tiền mặt và một phần bằng cổ phiếu.
Employees received a bonus with a significant cash component.
→ Nhân viên nhận được khoản thưởng có phần tiền mặt đáng kể.
The acquisition offer has a large cash component.
→ Đề nghị mua lại có phần thanh toán bằng tiền mặt lớn.
Multitudes
Rất nhiều người hoặc rất nhiều thứ, số lượng đông đảo.
Ví dụ
Multitudes of people attended the festival.
→ Rất đông người đã tham dự lễ hội.
The internet provides multitudes of information.
→ Internet cung cấp vô số thông tin.
She has helped multitudes of students over the years.
→ Cô ấy đã giúp đỡ rất nhiều học sinh trong nhiều năm.
Things go south ( phrase)
Ví dụ
Everything was going well until things went south.
→ Mọi chuyện đang diễn ra tốt đẹp cho đến khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
If things go south, we’ll need a backup plan.
→ Nếu mọi việc diễn biến xấu đi, chúng ta sẽ cần một kế hoạch dự phòng.
The project went south after the company lost funding.
→ Dự án đổ bể sau khi công ty mất nguồn tài trợ.
A crazed tangle of zigs and zags.
👉 Một mớ hỗn độn ngoằn ngoèo, rối rắm và khó theo dõi.
Ví dụ hình dung
A map full of tiny roads might look like a crazed tangle of zigs and zags.
→ Một tấm bản đồ đầy những con đường nhỏ có thể trông như một mớ đường ngoằn ngoèo hỗn loạn.
The company’s decision-making process was a crazed tangle of zigs and zags.
→ Quá trình ra quyết định của công ty là một mớ rối rắm với vô số thay đổi và vòng vo.
Pivot
👉 Điểm xoay, điểm then chốt hoặc sự chuyển hướng
The company pivoted to AI.
→ Công ty chuyển hướng sang AI.
Trust is the pivot of a healthy relationship.
→ Niềm tin là điểm then chốt của một mối quan hệ lành mạnh.
Merit (n)
Điều gì đó có chất lượng tốt hoặc đáng được công nhận.
The plan has a lot of merit.
→ Kế hoạch này có nhiều điểm đáng giá.
We should judge the idea on its own merits.
→ Chúng ta nên đánh giá ý tưởng dựa trên giá trị thực của nó.
Merit
Điều gì đó có chất lượng tốt hoặc đáng được công nhận.
The plan has a lot of merit.
→ Kế hoạch này có nhiều điểm đáng giá.
We should judge the idea on its own merits.
→ Chúng ta nên đánh giá ý tưởng dựa trên giá trị thực của nó.
Association.
Mối liên hệ giữa người, sự vật hoặc ý tưởng.
There is a strong association between smoking and lung cancer.
→ Có mối liên hệ chặt chẽ giữa hút thuốc và ung thư phổi.
I have positive associations with that song.
→ Tôi có những liên tưởng tích cực với bài hát đó.
Hedonists (n)
Ví dụ:
He is a hedonist who spends most of his money on travel and luxury.
→ Anh ấy là người thích hưởng thụ, dành phần lớn tiền cho du lịch và đồ xa xỉ.
Reliability
Examples
The reliability of this car is excellent.
Độ bền và độ tin cậy của chiếc xe này rất tốt.
Employers value reliability and punctuality.
Nhà tuyển dụng coi trọng sự đáng tin cậy và đúng giờ.
We need to verify the reliability of the data.
Chúng ta cần xác minh độ tin cậy của dữ liệu.
Spell disaster for someone/something
= báo hiệu thảm họa cho, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho, mang lại tai họa cho.
The economic crisis could spell disaster for small businesses.
Cuộc khủng hoảng kinh tế có thể mang lại thảm họa cho các doanh nghiệp nhỏ.
A serious injury would spell disaster for his career.
Một chấn thương nghiêm trọng sẽ là thảm họa đối với sự nghiệp của anh ấy.
The drought is spelling disaster for local farmers.
Hạn hán đang gây ra thảm họa cho nông dân địa phương.
Orthodox
Examples
He has very orthodox views on education.
Anh ấy có những quan điểm khá truyền thống về giáo dục.
The company follows an orthodox business model.
Công ty theo một mô hình kinh doanh truyền thống.
Bright indigo purple
Example
She wore a bright indigo purple dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím chàm sáng.
On the other side of the spectrum
Examples
My brother is very outgoing, but I’m on the other side of the spectrum.
Anh trai tôi rất hướng ngoại, còn tôi thì ở thái cực ngược lại (khá hướng nội).
Some people love living in big cities. On the other side of the spectrum, others prefer quiet villages.
Một số người thích sống ở thành phố lớn. Ở phía đối lập, những người khác lại thích những ngôi làng yên tĩnh.
She’s extremely optimistic. He’s on the other side of the spectrum.
Cô ấy cực kỳ lạc quan. Anh ấy thì hoàn toàn ngược lại.
Visibility
Sự chú ý / sự để ý .
The campaign increased the company’s visibility.
Chiến dịch đã nâng cao độ nhận diện của công ty.
She wants more visibility within the organization.
Cô ấy muốn được chú ý và công nhận nhiều hơn trong tổ chức.
Minifigs
Examples
I have over 100 LEGO minifigs.
Tôi có hơn 100 nhân vật LEGO mini.
This minifig is very rare and valuable.
Nhân vật mini này rất hiếm và có giá trị.
He customized his minifig with a new helmet.
Anh ấy tùy chỉnh nhân vật mini của mình bằng một chiếc mũ bảo hiểm mới.
To wager for N
I wagered $20 for our team to win.
Tôi cược 20 đô rằng đội chúng tôi sẽ thắng.
Many fans are wagering for the underdog.
Nhiều người đang đặt cược cho đội yếu hơn.
In regards to
Examples
I have a question in regard to your proposal.
Tôi có một câu hỏi liên quan đến đề xuất của bạn.
In regards to your email, I will reply tomorrow.
Về email của bạn, tôi sẽ trả lời vào ngày mai.
There have been some changes in regard to company policy.
Đã có một số thay đổi liên quan đến chính sách của công ty.
Incinerated
Examples
The documents were incinerated after the investigation.
Các tài liệu đã bị thiêu hủy sau cuộc điều tra.
Most of the waste was incinerated.
Phần lớn rác thải đã được đốt tiêu hủy.
The building was completely incinerated by the fire.
Tòa nhà đã bị thiêu rụi hoàn toàn bởi đám cháy.
Promiscuously
Some plants spread their seeds promiscuously.
Một số loài cây phát tán hạt giống khắp nơi.
He spent money promiscuously without thinking about the consequences.
Anh ấy tiêu tiền một cách bừa bãi mà không nghĩ đến hậu quả.
Stick by stick
= step by step
= từng chút một, từng bước một, dần dần.
Ví dụ
He built his business stick by stick.
→ Anh ấy xây dựng doanh nghiệp của mình từng bước một.
The bird carried twigs and built the nest stick by stick.
→ Con chim tha cành cây và xây tổ từng cành một.
Fit in
hòa nhập, phù hợp, thuộc về một nhóm hoặc môi trường nào đó.
Ví dụ:
It took me a few months to fit in at my new school.
→ Tôi mất vài tháng để hòa nhập ở trường mới.
She always finds a way to fit in wherever she goes.
→ Cô ấy luôn tìm được cách hòa nhập ở bất cứ nơi nào cô ấy đến.
I don’t really fit in with that group.
→ Tôi không thực sự hòa hợp với nhóm đó.
Philanthropist
Nhà tư thiện
The philanthropist donated millions to build hospitals.
→ Nhà từ thiện đó đã quyên góp hàng triệu đô để xây bệnh viện.
She became a philanthropist after retiring from business.
→ Cô ấy trở thành nhà từ thiện sau khi nghỉ kinh doanh.
Redirection
The teacher redirected the students’ attention back to the lesson.
He redirected the discussion away from politics.
Epilogue
📌 Examples:
The epilogue shows what happened to the characters ten years later.
In the epilogue, the author explains the meaning behind the story.
I loved the book, especially the epilogue — it tied everything together nicely.
Peculiarly
Not normal of unusual way .
📌 Examples:
He was peculiarly quiet during the meeting.
→ Anh ấy im lặng một cách kỳ lạ trong cuộc họp.
The food tastes peculiarly sweet.
→ Món ăn có vị ngọt một cách khác thường.
She has a peculiarly strong accent.
→ Cô ấy có giọng rất đặc biệt (hơi lạ).
The house looked peculiarly empty.
→ Ngôi nhà trông trống trải một cách lạ lùng.
Illegitimate
Not legal/ not accepted
The contract was declared illegitimate.
→ Hợp đồng bị coi là không hợp pháp.
He made an illegitimate claim to the property.
→ Anh ta đưa ra yêu sách không hợp lệ.
Amphitheater
📌 Examples:
We watched a concert at the ancient Roman amphitheater.
→ Chúng tôi xem buổi hòa nhạc tại đấu trường La Mã cổ.
The amphitheater can hold over 10,000 people.
→ Nhà hát vòng tròn này chứa hơn 10.000 người.
Gladiator fights were held in Roman amphitheaters.
→ Các trận đấu giác đấu từng diễn ra trong đấu trường La Mã.
Aquamarine
It describes a soft, clear blue-green like seawater.
Gemstone and color
📌 Examples:
The room was painted in aquamarine tones.
He wore an aquamarine shirt that matched the ocean vibe.
Twig
Nhánh cây nhỏ
I picked up a twig to draw in the sand.
A bird landed gently on a thin twig.
The child snapped a dry twig while walking through the forest.
There was a tiny nest built on a twig.
He used a twig to start the campfire.
Publicize
🔹 Examples
The company publicized its new product on social media.
They hired a PR team to publicize the event.
The news was widely publicized across the country.
She doesn’t like to publicize her personal life.
Moralist
🔹 Examples
He sounds like a moralist, always telling people what they should or shouldn’t do.
The novel criticizes society through the voice of a strict moralist.
Some people see her as a moralist, not a realist.
Animalistic
🔹 Examples
He let out an animalistic scream.
The movie shows the animalistic side of human nature.
There was an animalistic intensity in her eyes.
Hunger made them act in an almost animalistic way.
Hypnosis
👉 Thôi miên, trạng thái tập trung cao độ và dễ tiếp nhận gợi ý từ người khác.
Ví dụ:
The therapist used hypnosis to help him quit smoking.
→ Nhà trị liệu đã dùng thôi miên để giúp anh ấy bỏ thuốc lá.
She was under hypnosis during the session.
→ Cô ấy đang ở trong trạng thái thôi miên trong buổi trị liệu.
Some people are more responsive to hypnosis than others.
→ Một số người dễ bị tác động bởi thôi miên hơn những người khác.
Locksmith
👉 Thợ khóa, người sửa khóa, làm chìa khóa hoặc mở khóa.
Ví dụ:
I locked myself out of my house, so I called a locksmith.
→ Tôi bị khóa ngoài nhà nên đã gọi thợ khóa.
The locksmith made a new key for me.
→ Thợ khóa đã làm cho tôi một chiếc chìa khóa mới.
A locksmith can help if you lose your car keys.
→ Thợ khóa có thể giúp nếu bạn làm mất chìa khóa xe.
Conic
Ví dụ:
A parabola is a type of conic section.
→ Parabol là một loại đường cônic.
The engineer studied conic shapes.
→ Kỹ sư đã nghiên cứu các hình dạng hình nón.
Publicize
👉 Công khai, quảng bá, làm cho nhiều người biết đến
Ví dụ:
The company publicized its new product worldwide.
→ Công ty đã quảng bá sản phẩm mới của mình trên toàn thế giới.
The event was heavily publicized on social media.
→ Sự kiện đó được quảng bá rộng rãi trên mạng xã hội.
The government publicized the new policy to inform citizens.
→ Chính phủ đã công bố rộng rãi chính sách mới để thông báo cho người dân.
Groundless
👉 Không có căn cứ, vô căn cứ, không có cơ sở
Ví dụ:
The accusation was completely groundless.
→ Lời buộc tội đó hoàn toàn vô căn cứ.
Her fears turned out to be groundless.
→ Những lo lắng của cô ấy hóa ra là không có cơ sở.
The rumors are groundless and should not be believed.
→ Những tin đồn đó là vô căn cứ và không nên tin.
Dole
He’s been on the dole for six months.
→ Anh ấy đã nhận trợ cấp thất nghiệp được sáu tháng.
After losing her job, she had to go on the dole.
→ Sau khi mất việc, cô ấy phải nhận trợ cấp thất nghiệp.
Many people rely on the dole during difficult times.
→ Nhiều người dựa vào trợ cấp xã hội trong thời kỳ khó khăn.
Datum
Ví dụ:
This datum is incorrect.
→ Dữ liệu này không chính xác.
The researchers collected a large amount of data.
→ Các nhà nghiên cứu đã thu thập một lượng lớn dữ liệu.
Each datum was carefully analyzed.
→ Mỗi dữ liệu đều được phân tích cẩn thận.
Welfare
Ví dụ
The government increased welfare spending.
→ Chính phủ tăng chi tiêu cho phúc lợi xã hội.
She works in social welfare.
→ Cô ấy làm việc trong lĩnh vực phúc lợi xã hội.
Animal welfare is important.
→ Phúc lợi động vật rất quan trọng.
Unintelligible
Ví dụ
His speech was unintelligible because of the noise.
→ Bài phát biểu của anh ấy không thể nghe hiểu được vì tiếng ồn.
The message was almost unintelligible.
→ Tin nhắn đó gần như không thể hiểu được.
He was so tired that his words became unintelligible.
→ Anh ấy mệt đến mức lời nói trở nên khó hiểu.
Impeachment
Ví dụ
The president faced impeachment over corruption allegations.
→ Tổng thống đối mặt với việc bị luận tội vì các cáo buộc tham nhũng.
The parliament voted to begin impeachment proceedings.
→ Quốc hội đã bỏ phiếu để bắt đầu thủ tục luận tội.
The impeachment trial lasted several weeks.
→ Phiên xét xử luận tội kéo dài vài tuần.
The amendmennt
Ví dụ
The government proposed an amendment to the law.
→ Chính phủ đề xuất một sửa đổi đối với luật.
The amendment was approved by parliament.
→ Bản sửa đổi đã được quốc hội thông qua.
They made several amendments to the contract.
→ Họ đã thực hiện một số sửa đổi đối với hợp đồng.
Newt
Ví dụ
I found a newt near the pond.
→ Tôi tìm thấy một con sa giông gần ao.
Newts spend part of their lives in water.
→ Sa giông sống một phần cuộc đời dưới nước.
The child carefully picked up the newt.
→ Đứa trẻ cẩn thận nhặt con sa giông lên.
Amphibian
Ví du
Frogs are amphibians.
→ Ếch là động vật lưỡng cư.
Amphibians usually lay their eggs in water.
→ Động vật lưỡng cư thường đẻ trứng trong nước.
Many amphibians are sensitive to pollution.
→ Nhiều loài lưỡng cư rất nhạy cảm với ô nhiễm.
Stay revelant for a long time
Ví dụ
This game has stayed relevant for a long time.
→ Game này vẫn giữ được độ hot/sự phù hợp trong thời gian dài.
It’s hard for trends to stay relevant forever.
→ Khó có xu hướng nào giữ được độ relevant mãi mãi.
That artist managed to stay relevant for decades.
→ Nghệ sĩ đó đã giữ được sức ảnh hưởng suốt nhiều thập kỷ.
A confirmed fact
= một sự thật đã được xác nhận
Ví dụ
It’s a confirmed fact that the company is shutting down.
→ Việc công ty đóng cửa là sự thật đã được xác nhận.
That is not just a rumor anymore; it’s a confirmed fact.
→ Điều đó không còn chỉ là tin đồn nữa; nó đã là sự thật được xác nhận.
Keen for
Ví dụ
I’m keen for some coffee right now.
→ Giờ tôi rất muốn uống cà phê.
She’s keen for a fresh start.
→ Cô ấy rất mong có một khởi đầu mới.
They were keen for change.
→ Họ rất mong muốn sự thay đổi.
Up to no good.
Ví dụ
Those kids look like they’re up to no good.
→ Đám nhóc đó trông như đang chuẩn bị quậy phá vậy.
I knew he was up to no good.
→ Tôi biết hắn đang âm mưu chuyện không tốt mà.
Don’t go out with them. They’re up to no good.
→ Đừng đi với họ, họ không đàng hoàng đâu.
Tank
tank” = drop badly / fail hard
“views”
If I stop posting consistently, I’m going to tank my views.
Conglomerate
= corporation
→ These conglomerates dominate the market.
→ Những tập đoàn lớn này thống trị thị trường.
Interception
Sự ngăn chặn (trong quá trình )
The defender made an interception and stopped the attack.
The missile interception was successful.
The police intercepted the message before it was delivered.
Out of the loop
Examples
I was out of the loop, so I didn’t know about the meeting.
She felt out of the loop after changing departments.
Keep me in the loop about any updates.
To feel the difference keenly,
cảm nhận sự khác biệt một cách rõ rệt / sâu sắc.
Example
After moving abroad, she felt the cultural difference keenly.
He felt the loss of his friend keenly.
Quirk
Nét đặc điểm khác thường, nét khác biệt ( tính cách).
Examples
Everyone has their own quirks.
One of his quirks is talking to himself while cooking.
The abundance economy .
Nền kinh tế dư thừa / nền kinh tế phong phú .
We live in an abundance economy of information.
→ Chúng ta sống trong một nền kinh tế dư thừa thông tin.
In the past, movies were hard to access, but now streaming platforms created an abundance economy of entertainment.
→ Trước đây phim khó tiếp cận, nhưng giờ các nền tảng streaming đã tạo ra một nền kinh tế giải trí dồi dào.
The fertility rate
Ví dụ:
South Korea has one of the lowest fertility rates in the world.
→ Hàn Quốc có một trong những tỷ lệ sinh thấp nhất thế giới.
The fertility rate is decreasing every year.
→ Tỷ lệ sinh đang giảm mỗi năm.
Crank up
crank up = vặn/tăng lên (thường là âm lượng, nhiệt độ, công suất)
👉 Ví dụ:
It’s so hot—crank up the AC!
→ Nóng quá—tăng điều hòa lên đi!
Can you crank up the AC a bit?
→ Bạn tăng điều hòa lên một chút được không?
Inaugurated
👉 Chính thức khai trương / khánh thành / bắt đầu một cái gì đó (thường là sự kiện quan trọng)
Dùng cho:
Công trình (cầu, tòa nhà…)
Một chương trình / dự án mới
Nhiệm kỳ của lãnh đạo