1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Civilisation (n)
nền văn minh
Ancient (adj)
cổ đại
Dutch (adj)
thuộc Hà Lan
Carve (v)
chạm khắc
identity (n)
Danh tính
ethnographer (n)
nhà dân tộc học
Extraterrestrial (n)
người ngoài hành tinh
Strand
(v) mắc kẹt
Linguistic (adj)
thuộc ngôn ngữ
Archaeological (adj)
thuộc khảo cổ học
Genetic (adj)
thuộc di truyền
Local folklore (n)
Văn hóa dân gian địa phương
Ancestor (n)
tổ tiên
Grassland (n)
đồng cỏ
pollen (n)
phấn hoa
lake sediment (n)
trầm tích hồ
lush (adj)
tươi tốt
palm (n)
cọ
wreck
(v) phá hỏng
fragile (adj)
mong manh
remote (adj)
tách biệt, xa xôi
fertilise (v)
nuôi dưỡng
volcanic ash (n)
tro núi lửa
Islander (n)
người dân đảo
Firewood (n)
củi
Scarce (adj)
khan hiếm
Civilisation (n)
nền văn minh
Ancient (adj)
cổ đại
massive stone platforms
những tảng đá khổng lồ
ethnographer (n)
nhà dân tộc học
adventurer(n)
nhà thám hiểm
Grassland (n)
đồng cỏ
Scarce (adj)
khan hiếm
Erosion (n)
sự xói mòn
descend into (v)
rơi vào, đi xuống
civil war (n)
cuộc nội chiến
cannibalism (n)
ăn thịt người
scenario (n)
kịch bản, viễn cảnh
Accelerate (v)
đẩy nhanh
interpret (v)
giải thích
rival (adj)
đối đầu
chieftain (n)
thủ lĩnh
assert (v)
khẳng định
dominance (n)
sự thống trị
haul (v)
kéo
topple (v)
lật đổ
Archaeologist (n)
nhà khảo cổ
ecological catastrophe (n)
thảm họa sinh thái
excavation (n)
Khai quật khảo cổ
infertile (adj)
không màu mỡ
sustainable farming (n)
canh tác bền vững
Contend (v)
cho rằng
Upright (adj)
thẳng đứng
indicate (v)
chỉ ra
manoeuvre (v)
điều khiển
replica (n)
bản sao
Convince (v)
thuyết phục
Settler (n)
người định cư
overrun (v)
tràn ngập
reseed (v)
tái phát triển
doom (v)
làm hại
Deadly (adj)
chết người
Immunity (n)
khả năng miễn dịch
Slave (n)
nô lệ
Decimate (v)
tàn phá
Shrivel (v)
teo lại
Ingenious (adj)
khéo léo
Steward
(n) = manager, guardian, supervisor
người quản lý, người giám sát
Diminish
Giảm bớt (v)
statue
(n) tượng
settler
(n) người giải quyết vấn đề
tilt
(v) = move, tip
nghiêng
windbreak
(n) = sth that gives protection from the wind
chắn gió
pioneer
(n) = leader
người tiên phong
wholly
(adv) = completely
reckless
(a) = careless
thiếu thận trọng, hấp tấp
abject failure
(n) = the state of being extremely poor, unhappy, unsuccessful
imagery
(n) hình ảnh (nchung), hình tượng, đồ khắc