Thẻ ghi nhớ: What destroyed the civilisation of Easter Island? | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

78 Terms

1
New cards

Civilisation (n)

nền văn minh

2
New cards

Ancient (adj)

cổ đại

3
New cards

Dutch (adj)

thuộc Hà Lan

4
New cards

Carve (v)

chạm khắc

5
New cards

identity (n)

Danh tính

6
New cards

ethnographer (n)

nhà dân tộc học

7
New cards

Extraterrestrial (n)

người ngoài hành tinh

8
New cards

Strand

(v) mắc kẹt

9
New cards

Linguistic (adj)

thuộc ngôn ngữ

10
New cards

Archaeological (adj)

thuộc khảo cổ học

11
New cards

Genetic (adj)

thuộc di truyền

12
New cards

Local folklore (n)

Văn hóa dân gian địa phương

13
New cards

Ancestor (n)

tổ tiên

14
New cards

Grassland (n)

đồng cỏ

15
New cards

pollen (n)

phấn hoa

16
New cards

lake sediment (n)

trầm tích hồ

17
New cards

lush (adj)

tươi tốt

18
New cards

palm (n)

cọ

19
New cards

wreck

(v) phá hỏng

20
New cards

fragile (adj)

mong manh

21
New cards

remote (adj)

tách biệt, xa xôi

22
New cards

fertilise (v)

nuôi dưỡng

23
New cards

volcanic ash (n)

tro núi lửa

24
New cards

Islander (n)

người dân đảo

25
New cards

Firewood (n)

củi

26
New cards

Scarce (adj)

khan hiếm

27
New cards

Civilisation (n)

nền văn minh

28
New cards

Ancient (adj)

cổ đại

29
New cards

massive stone platforms

những tảng đá khổng lồ

30
New cards

ethnographer (n)

nhà dân tộc học

31
New cards

adventurer(n)

nhà thám hiểm

32
New cards

Grassland (n)

đồng cỏ

33
New cards

Scarce (adj)

khan hiếm

34
New cards

Erosion (n)

sự xói mòn

35
New cards

descend into (v)

rơi vào, đi xuống

36
New cards

civil war (n)

cuộc nội chiến

37
New cards

cannibalism (n)

ăn thịt người

38
New cards

scenario (n)

kịch bản, viễn cảnh

39
New cards

Accelerate (v)

đẩy nhanh

40
New cards

interpret (v)

giải thích

41
New cards

rival (adj)

đối đầu

42
New cards

chieftain (n)

thủ lĩnh

43
New cards

assert (v)

khẳng định

44
New cards

dominance (n)

sự thống trị

45
New cards

haul (v)

kéo

46
New cards

topple (v)

lật đổ

47
New cards

Archaeologist (n)

nhà khảo cổ

48
New cards

ecological catastrophe (n)

thảm họa sinh thái

49
New cards

excavation (n)

Khai quật khảo cổ

50
New cards

infertile (adj)

không màu mỡ

51
New cards

sustainable farming (n)

canh tác bền vững

52
New cards

Contend (v)

cho rằng

53
New cards

Upright (adj)

thẳng đứng

54
New cards

indicate (v)

chỉ ra

55
New cards

manoeuvre (v)

điều khiển

56
New cards

replica (n)

bản sao

57
New cards

Convince (v)

thuyết phục

58
New cards

Settler (n)

người định cư

59
New cards

overrun (v)

tràn ngập

60
New cards

reseed (v)

tái phát triển

61
New cards

doom (v)

làm hại

62
New cards

Deadly (adj)

chết người

63
New cards

Immunity (n)

khả năng miễn dịch

64
New cards

Slave (n)

nô lệ

65
New cards

Decimate (v)

tàn phá

66
New cards

Shrivel (v)

teo lại

67
New cards

Ingenious (adj)

khéo léo

68
New cards

Steward

(n) = manager, guardian, supervisor

người quản lý, người giám sát

69
New cards

Diminish

Giảm bớt (v)

70
New cards

statue

(n) tượng

71
New cards

settler

(n) người giải quyết vấn đề

72
New cards

tilt

(v) = move, tip

nghiêng

73
New cards

windbreak

(n) = sth that gives protection from the wind

chắn gió

74
New cards

pioneer

(n) = leader

người tiên phong

75
New cards

wholly

(adv) = completely

76
New cards

reckless

(a) = careless

thiếu thận trọng, hấp tấp

77
New cards

abject failure

(n) = the state of being extremely poor, unhappy, unsuccessful

78
New cards

imagery

(n) hình ảnh (nchung), hình tượng, đồ khắc