1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
死亡
(しぼう)
death (TỬ VONG)

亡くなる
(なくなる)
mất, qua đời (VONG)

多忙な
(たぼうな)
bận rộn (ĐA MANG)

忙しい
(いそがしい)
bận rộn (MANG)

忘年会
(ぼうねんかい)
tiệc tất niên
(VONG NIÊN HỘI)

忘れる
(わすれる)
quên (VONG)

忘れ物
(わすれもの)
đồ bỏ quên (VONG VẬT)

文化祭
(ぶんかさい)
lễ hội văn hóa
(VĂN HÓA TẾ)

お祭り
(おまつり)
lễ hội (TẾ)

苦労
(くろう)
hardships, troubles (KHỔ LAO)

ご苦労様
ごくろうさま
_ Anh đã vất vả nhiều _ KHỔ LAO DẠNG

労働者
(ろうどうしゃ)
người lao động (LAO ĐỘNG GIẢ)

参加
(さんか)
tham gia (THAM GIA)

増加
(ぞうか)
an increase (TĂNG GIA)

加える
(くわえる)
thêm vào (GIA)

情報
(じょうほう)
information (TÌNH BÁO)

事情
(じじょう)
circumstance (SỰ TÌNH)
表情
(ひょうじょう)
biểu cảm trên gương mặt (BIỂU TÌNH)

感情
(かんじょう)
emotions (CẢM TÌNH)
反対
(はんたい)
phản đối (PHẢN ĐỐI)

苦情
くじょう _
Sự than phiền _ KHỔ TÌNH

反面
はんめん
- mặt khác PHẢN DIỆN
