1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
구
Cấu
구성
cấu thành, kết cấu, hình thành
cấu thành
구조
cơ cấu, cấu tạo
cấu tạo
구축
xây dựng
cấu trúc
질
Chất
소질
tố chất
tổ chất
수질
chất lượng nước
thuỷ chất
변질
biến chất
biến chất
정
Chính
정규
chính quy, chính thức
정확
chính xác
chánh xác, chính xác
수정
sửa chữa, chỉnh sửa
tu chính, tu chánh
종
chủng
각종
các loại, các thứ
các chủng
업종
ngành nghề
nghiệp chủng
종류
chủng loại
특
đặc
독특
đặc sắc, đặc biệt
độc đặc
특권
đặc quyền
공
công
공평
công bằng
공유
chia sẻ, cùng sở hữu
cộng hữu
공익
công ích
강
cường
강조
khẳng định, nhấn mạnh
cường điệu
강화
tăng cường, đẩy mạnh
cường hóa
강점
điểm mạnh
cường điểm
면
diện
방면
phương diện
면접
tiếp xúc, phỏng vấn
diện tích
전면
toàn diện
욕
dục
의욕
đam mê
ý dục
욕구
nhu cầu, khao khát
dục cầu
욕심
tham vọng, tham lam
dục tâm
징
trưng
특징
đặc trưng
상징
tượng trưng
징수
thu gom, thu
trưng thu
강
cường
강진
động đất mạnh
cường chấn
강국
cường quốc
강화
tăng cường
cường hóa
용
dụng
사용
sử dụng
재활용
tái sử dụng
tái hoạt dụng
부장용
tác dụng phụ
점
điểm
초점
tiêu điểm
tâm điểm
문제점
vấn đề
약점
điểm yếu
nhược điểm
고
khảo
참고
tham khảo
사고
suy nghĩ, tư duy
tư khảo
고려
cân nhắc, đắn đo
khảo lự
가
gia
가구
đồ nội thất
gia cụ
가축
gia súc
귀가
trở về nhà
quy gia
문화재
di sản văn hóa
văn hóa tài
무기력
yếu đuối, không có sinh khí
vô khí lực
전반기
giai đoạn trước, nửa đầu giai đoạn
tiền bán kỳ
사생활
đời tư, cuộc sống riêng tư
tư sinh hoạt
면역력
khả năng miễn dịch
miễn dịch lực
우월감
cảm giác vượt trội
ưu vượt cảm
경각심
tinh thần cảnh giác
cảnh giác tâm
식중독
ngộ độc thức ăn
thực trúng độc
최우선
ưu tiên hàng đầu
tối ưu tiên
고품질
chất lượng cao
cao phẩm chất
해결책
giải pháp, biện pháp giải quyết
giải quyết sách
구성원
thành viên
cấu thành viên
후반기
nửa cuối kì, 6 tháng cuối năm
hậu bán kỳ
선진국
nước tiên tiến, nước phát triển
tiên tiến quốc
후진국
quốc gia chậm phát triển,tụt hậu
hậu tiến quốc
고혈압
chứng cao huyết áp
cao huyết áp
악영향
ảnh hưởng xấu
ác ảnh hưởng
불치병
bệnh nan y
bất trị bệnh
다방면
nhiều phương diện
đa phương diện
부성해
tình phụ tử
phụ tình ái
안영하세요