Từ vựng hán hàn(tuần 1)🫶🏻❤️💪🏻

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

85 Terms

1
New cards

Cấu

2
New cards

구성

cấu thành, kết cấu, hình thành

cấu thành

3
New cards

구조

cơ cấu, cấu tạo

cấu tạo

4
New cards
5
New cards

구축

xây dựng

cấu trúc

6
New cards

Chất

7
New cards

소질

tố chất

tổ chất

8
New cards

수질

chất lượng nước

thuỷ chất

9
New cards

변질

biến chất

biến chất

10
New cards

Chính

11
New cards

정규

chính quy, chính thức

12
New cards

정확

chính xác

chánh xác, chính xác

13
New cards

수정

sửa chữa, chỉnh sửa

tu chính, tu chánh

14
New cards

chủng

15
New cards

각종

các loại, các thứ

các chủng

16
New cards

업종

ngành nghề

nghiệp chủng

17
New cards

종류

chủng loại

18
New cards

đặc

19
New cards

독특

đặc sắc, đặc biệt

độc đặc

20
New cards

특권

đặc quyền

21
New cards

công

22
New cards

공평

công bằng

23
New cards

공유

chia sẻ, cùng sở hữu

cộng hữu

24
New cards

공익

công ích

25
New cards

cường

26
New cards

강조

khẳng định, nhấn mạnh

cường điệu

27
New cards

강화

tăng cường, đẩy mạnh

cường hóa

28
New cards

강점

điểm mạnh

cường điểm

29
New cards

diện

30
New cards

방면

phương diện

31
New cards

면접

tiếp xúc, phỏng vấn

diện tích

32
New cards

전면

toàn diện

33
New cards

dục

34
New cards

의욕

đam mê

ý dục

35
New cards

욕구

nhu cầu, khao khát

dục cầu

36
New cards

욕심

tham vọng, tham lam

dục tâm

37
New cards

trưng

38
New cards

특징

đặc trưng

39
New cards

상징

tượng trưng

40
New cards

징수

thu gom, thu

trưng thu

41
New cards

cường

42
New cards

강진

động đất mạnh

cường chấn

43
New cards

강국

cường quốc

44
New cards

강화

tăng cường

cường hóa

45
New cards

dụng

46
New cards

사용

sử dụng

47
New cards

재활용

tái sử dụng

tái hoạt dụng

48
New cards

부장용

tác dụng phụ

49
New cards

điểm

50
New cards

초점

tiêu điểm

tâm điểm

51
New cards

문제점

vấn đề

52
New cards

약점

điểm yếu

nhược điểm

53
New cards

khảo

54
New cards

참고

tham khảo

55
New cards

사고

suy nghĩ, tư duy

tư khảo

56
New cards

고려

cân nhắc, đắn đo

khảo lự

57
New cards

gia

58
New cards

가구

đồ nội thất

gia cụ

59
New cards

가축

gia súc

60
New cards

귀가

trở về nhà

quy gia

61
New cards

문화재

di sản văn hóa

văn hóa tài

62
New cards

무기력

yếu đuối, không có sinh khí

vô khí lực

63
New cards

전반기

giai đoạn trước, nửa đầu giai đoạn

tiền bán kỳ

64
New cards

사생활

đời tư, cuộc sống riêng tư

tư sinh hoạt

65
New cards

면역력

khả năng miễn dịch

miễn dịch lực

66
New cards

우월감

cảm giác vượt trội

ưu vượt cảm

67
New cards

경각심

tinh thần cảnh giác

cảnh giác tâm

68
New cards

식중독

ngộ độc thức ăn

thực trúng độc

69
New cards

최우선

ưu tiên hàng đầu

tối ưu tiên

70
New cards

고품질

chất lượng cao

cao phẩm chất

71
New cards

해결책

giải pháp, biện pháp giải quyết

giải quyết sách

72
New cards

구성원

thành viên

cấu thành viên

73
New cards

후반기

nửa cuối kì, 6 tháng cuối năm

hậu bán kỳ

74
New cards

선진국

nước tiên tiến, nước phát triển

tiên tiến quốc

75
New cards

후진국

quốc gia chậm phát triển,tụt hậu

hậu tiến quốc

76
New cards

고혈압

chứng cao huyết áp

cao huyết áp

77
New cards

악영향

ảnh hưởng xấu

ác ảnh hưởng

78
New cards

불치병

bệnh nan y

bất trị bệnh

79
New cards

다방면

nhiều phương diện

đa phương diện

80
New cards

부성해

tình phụ tử

phụ tình ái

81
New cards

안영하세요

82
New cards
83
New cards
84
New cards
85
New cards