1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
信じます
/しんじます/
tin
キャンセルします
hủy
知らせます
/しらせます/
thông báo
保証書
/ほしょうしょ/
phiếu bảo hành
領収書
/りょうしゅうしょ/
hóa đơn
キャンプ
cắm trại
中止
/ちゅうし/
hủy, ngừng
点
/てん/
điểm
梅
/うめ/
hoa mơ
110番
/ひゃくとうばん/
số điện thoại báo cảnh sát khi khẩn cấp
119番
/ひゃくじゅうきゅうばん/
số điện thoại báo cháy khi khẩn cấp
急に
/きゅうに/
đột nhiên
無理に
/むりに/
cố, ép, ráng, không thể
楽しみにしています
/たのしみにしています/
rất mong chờ
以上です
/いじょうです/
xin hết
係員
/かかりいん/
người phụ trách
コース
đường chạy, lộ trình
スタート
xuất phát
~位
/~い/
vị trí~
優勝します
/ゆうしょうします/
giành chiến thắng, vô địch
悩み
/なやみ/
điều bận tâm, nỗi lo
目覚まし時計
/めざましどけい/
đồng hồ báo thức
目が覚めます
/めがさめます/
tỉnh giấc, thức giấc
大学生
/だいがくせい/
sinh viên đại học
回答
/かいとう/
câu trả lời
鳴ります
/なります/
kêu, reo
セットします
cài đặt
それでも
dù vậy, mặc dù thế