Mina No Nihongo II Bài 45

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:49 AM on 1/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

信じます

/しんじます/

tin

2
New cards

キャンセルします

hủy

3
New cards

知らせます

/しらせます/

thông báo

4
New cards

保証書

/ほしょうしょ/

phiếu bảo hành

5
New cards

領収書

/りょうしゅうしょ/

hóa đơn

6
New cards

キャンプ

cắm trại

7
New cards

中止

/ちゅうし/

hủy, ngừng

8
New cards

/てん/

điểm

9
New cards

/うめ/

hoa mơ

10
New cards

110番

/ひゃくとうばん/

số điện thoại báo cảnh sát khi khẩn cấp

11
New cards

119番

/ひゃくじゅうきゅうばん/

số điện thoại báo cháy khi khẩn cấp

12
New cards

急に

/きゅうに/

đột nhiên

13
New cards

無理に

/むりに/

cố, ép, ráng, không thể

14
New cards

楽しみにしています

/たのしみにしています/

rất mong chờ

15
New cards

以上です

/いじょうです/

xin hết

16
New cards

係員

/かかりいん/

người phụ trách

17
New cards

コース

đường chạy, lộ trình

18
New cards

スタート

xuất phát

19
New cards

~位

/~い/

vị trí~

20
New cards

優勝します

/ゆうしょうします/

giành chiến thắng, vô địch

21
New cards

悩み

/なやみ/

điều bận tâm, nỗi lo

22
New cards

目覚まし時計

/めざましどけい/

đồng hồ báo thức

23
New cards

目が覚めます

/めがさめます/

tỉnh giấc, thức giấc

24
New cards

大学生

/だいがくせい/

sinh viên đại học

25
New cards

回答

/かいとう/

câu trả lời

26
New cards

鳴ります

/なります/

kêu, reo

27
New cards

セットします

cài đặt

28
New cards

それでも

dù vậy, mặc dù thế