1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
achieve success / a milestone / breakthrough = obtain = attain = accomplish
đạt được thành công / cột mốc / bước đột phá
build resilience / perseverance / adaptability
xây dựng khả năng phục hồi / chịu đựng / thích nghi
build trust / relationships / partnerships / careers
xây dựng niềm tin / mối quan hệ / quan hệ hợp tác / sự nghiệp
display / demonstrate / show + courage / determination / gratitude / persistence
thể hiện lòng can đảm / sự quyết tâm / lòng biết ơn / sự kiên trì
earn respect / trust
giành được sự tôn trọng / niềm tin
empower sb / entitle sb
trao quyền cho ai đó
face / encounter + adversity / challenges
đối mặt với nghịch cảnh / thử thách
overcome + adversity / challenges
vượt qua nghịch cảnh / thử thách
flourish / thrive under pressure
phát triển / thành công dưới áp lực
gain recognition
đạt được sự công nhận
give rise (to)
gây ra / làm nảy sinh
leave / build a legacy
để lại / xây dựng di sản
leave an impression (on)
để lại ấn tượng (với)
pursue one's ambition
theo đuổi tham vọng của mình
realize a dream / ambition
thực hiện được giấc mơ / tham vọng
relentless / unwavering + determination / support / dedication
quyết tâm / ủng hộ / cống hiến không ngừng, kiên định
set a record / break a record
lập kỷ lục / phá kỷ lục
set a standard / benchmark
đặt ra tiêu chuẩn / chuẩn mực
set an example (for)
làm gương (cho)
take a stand (against / for) = stand up for = advocate = support
đứng lên chống lại / ủng hộ
take action to / take measures to / take steps
hành động (đối với)
take initiative
chủ động, khởi xướng
take pride (in) = pride on = be proud of
tự hào (về)
take responsibility (for)
chịu trách nhiệm (về)
take the lead (in)
dẫn đầu (trong)
win praise / acclaim / awards / support
giành được lời khen / sự hoan nghênh / giải thưởng / sự ủng hộ