1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Circular reasoning
Lập luận vòng tròn
👉 Kết luận được dùng để chứng minh chính nó (nói lòng vòng).
📌 Ví dụ:
He is trustworthy because he always tells the truth.
→ “Luôn nói thật” và “đáng tin” thực chất là một.
Hasty generalisation
Khái quát vội vàng
👉 Kết luận chung dựa trên quá ít ví dụ.
📌 Ví dụ:
I met two rude tourists from that country, so all people from there are rude.
Appeal to force
Đe doạ / dùng sức ép
👉 Ép người khác chấp nhận kết luận bằng đe doạ, không phải lý lẽ.
📌 Ví dụ:
If you don’t agree with me, you’ll lose your job.
Personal attack (Ad hominem)
Công kích cá nhân
👉 Tấn công con người, không phản biện ý kiến.
📌 Ví dụ:
You’re too young to understand this, so your argument is wrong.
Slippery slope
Hiệu ứng trượt dốc
👉 Nói rằng một việc nhỏ sẽ dẫn đến chuỗi hậu quả nghiêm trọng, không có bằng chứng.
📌 Ví dụ:
If students can use phones in class, they’ll stop studying, fail exams, and ruin their future
False analogy
So sánh khập khiễng
👉 So sánh hai thứ không thực sự giống nhau.
📌 Ví dụ:
Employees are like machines, so they should work nonstop.
Strawman
Bóp méo ý kiến đối phương cho dễ phản bác.
📌 Ví dụ:
You want stricter traffic laws? So you want to ban all cars.
Appeal to pity
Kêu gọi lòng thương hại
👉 Dùng cảm xúc thương cảm thay vì lý lẽ.
📌 Ví dụ:
Please pass me. If I fail, my parents will be heartbroken.
Either-or (False dilemma)
Ép chọn một trong hai
👉 Giả vờ chỉ có 2 lựa chọn, trong khi thực tế có nhiều hơn.
📌 Ví dụ:
Either you support this policy or you hate the country.
Red herring
Đánh lạc hướng
👉 Chuyển sang vấn đề không liên quan để tránh câu hỏi chính.
📌 Ví dụ:
Why talk about pollution when unemployment is more important?
False cause
Nghĩ rằng A gây ra B chỉ vì A xảy ra trước B.
📌 Ví dụ:
After I wore this bracelet, I passed the exam. The bracelet brought me luck.
Post hoc
Sau đó nên là nguyên nhân
👉 Một dạng false cause cụ thể.
📌 Ví dụ:
He started exercising and then got sick, so exercise made him sick.
Appeal to popularity
Dựa vào số đông
👉 Cho rằng đúng vì nhiều người tin.
📌 Ví dụ:
Everyone uses this app, so it must be the best.
Appeal to ignorance
Dựa vào sự thiếu hiểu biết
👉 Nói rằng đúng vì chưa ai chứng minh là sai (hoặc ngược lại).
📌 Ví dụ:
No one has proven aliens don’t exist, so they must exist.
Appeal to authority
Dựa vào quyền uy
👉 Tin một điều chỉ vì người nổi tiếng / người có quyền nói vậy (không đúng chuyên môn).
📌 Ví dụ:
A famous actor says this medicine works, so it must be effective.
Non sequitur
Kết luận không liên quan
👉 Kết luận không logic với tiền đề.
📌 Ví dụ:
He drives an expensive car, so he must be a good leader.