Thẻ ghi nhớ: WORD FAMILY INVOICES AND INVENTORY 2 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

19 Terms

1
New cards

automation

(n) tự động hóa

<p>(n) tự động hóa</p>
2
New cards

disturbance

(n) sự xáo trộn, sự quấy rầy

<p>(n) sự xáo trộn, sự quấy rầy</p>
3
New cards

adjust

(v) điều chỉnh

<p>(v) điều chỉnh</p>
4
New cards

adjustment

(n) sự điều chỉnh

<p>(n) sự điều chỉnh</p>
5
New cards

adjustable

(adj) có thể điều chỉnh

6
New cards

automatic

(adj) tự động

<p>(adj) tự động</p>
7
New cards

automatically

(adv) một cách tự động

<p>(adv) một cách tự động</p>
8
New cards

disturb

(v) làm phiền

<p>(v) làm phiền</p>
9
New cards

disturbingly

(adv) một cách đáng lo ngại

<p>(adv) một cách đáng lo ngại</p>
10
New cards

reflect

(v) phản ánh

<p>(v) phản ánh</p>
11
New cards

reflection

(n) sự phản ánh, hình ảnh phản chiếu

<p>(n) sự phản ánh, hình ảnh phản chiếu</p>
12
New cards

reflector

(n) tấm hắt sáng

<p>(n) tấm hắt sáng</p>
13
New cards

scan

(v) quét qua, nhìn lướt qua

<p>(v) quét qua, nhìn lướt qua</p>
14
New cards

scanner

(n) máy quét

<p>(n) máy quét</p>
15
New cards

scanned

(adj) đã được quét

<p>(adj) đã được quét</p>
16
New cards

subtract

(v) trừ đi, loại bỏ

<p>(v) trừ đi, loại bỏ</p>
17
New cards

subtraction

(n) sự loại trừ

<p>(n) sự loại trừ</p>
18
New cards

subtracted

(adj) đã được loại trừ

<p>(adj) đã được loại trừ</p>
19
New cards

Đang học (2)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!