1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
automation
(n) tự động hóa

disturbance
(n) sự xáo trộn, sự quấy rầy

adjust
(v) điều chỉnh

adjustment
(n) sự điều chỉnh

adjustable
(adj) có thể điều chỉnh
automatic
(adj) tự động

automatically
(adv) một cách tự động

disturb
(v) làm phiền

disturbingly
(adv) một cách đáng lo ngại

reflect
(v) phản ánh

reflection
(n) sự phản ánh, hình ảnh phản chiếu

reflector
(n) tấm hắt sáng

scan
(v) quét qua, nhìn lướt qua

scanner
(n) máy quét

scanned
(adj) đã được quét

subtract
(v) trừ đi, loại bỏ

subtraction
(n) sự loại trừ

subtracted
(adj) đã được loại trừ

Đang học (2)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!