1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
今天
hôm nay

真
thật
漂亮
xinh đẹp
事
sự/sự tình/chuyện
生日
sinh nhật

几
mấy, vài
月
tháng

号
số, ngày

快乐
vui vẻ
星期
week - tuần
有空儿
rảnh rỗi
想
muốn/nhớ
请
mời
晚饭
bữa tối

为什么
tại sao

太.....了
…quá / …lắm
晚上
buổi tối

看
nhìn, xem
Đang học (3)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!