1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
今晩
(こんばん)-Tối nay
土曜日
(どようび)-Thứ bảy
働きます
(はたらきます)-Làm việc
…分
(ふん)-Phút
火曜日
(かようび)-Thứ ba
勉強します
(べんきょうします)-Học
午前
(ごぜん)-Sáng (AM)
日曜日
(にichようび)-Chủ nhật
金曜日
(きんようび)-Thứ sáu
…時
(じ)-Giờ
毎日
(まいにち)-Hàng ngày
終わります
(おわります)-Kết thúc
休み
(やすみ)-Nghỉ
水曜日
(すいようび)-Thứ tư
寝ます
(ねます)-Ngủ
午後
(ごご)-Chiều (PM)
何番
(なんばん)-Số mấy
月曜日
(げつようび)-Thứ hai
朝
(あさ)-Buổi sáng
木曜日
(もくようび)-Thứ năm
起きます
(おきます)-Thức dậy