1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
time management
quản lý thời gian
responsibility
trách nhiệm
workload
khối lượng công việc
assignment
bài tập
schedule
thời gian biểu
balance
sự cân bằng
prioritize tasks
sắp xếp việc ưu tiên
face difficulties
gặp khó khăn
waste time
lãng phí thời gian
busy
bận rộn
overwhelming
quá tải
stressful
căng thẳng
commute
quãng đường đi học/làm
crowded streets
đường đông
motorbike
xe máy
exhaust fumes
khói xe
sidewalk stalls
quầy ven đường
noisy
ồn ào
rushed
vội vã
energetic
tràn năng lượng
chaotic
hỗn loạn
vibrant
sống động