Thẻ ghi nhớ: いろどりB5 | Quizlet

full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

35 Terms

1

魚(さかな)

2

肉 (にく)

thịt

3

好きです (すきです)

thích

4

カレー

cà ri

5

てんぷら

tempura (món hải sản và rau chiên tẩm bột)

6

梅干し (うめぼし)

Mơ ngâm muối/ ô mai

7

食べ物(たべもの)

đồ ăn

8

何(なに)

cái gì

9

すごい

ghê quá, giỏi quá (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thán phục)

10

大丈夫 (だいじょうぶ)

không vấn đề gì

11

コーヒー

cà phê

12

紅茶(こうちゃ)

hồng trà

13

水(みず)

nước

14

ジュース

nước trái cây

15

コーラ

cocacola

16

ビール

bia

17

お酒(おさけ)

rượu

18

飲みます(のみます)

uống

19

ご飯(ごはん)

cơm

20

パン

bánh mì

21

ヨーグルト

sữa chua

22

シリアル

ngũ cốc

23

果物(くだもの)

hoa quả

24

サラダ

món salad

25

スープ

súp

26

みそしる

Súp miso

27

牛乳(ぎゅうにゅう)

sữa bò

28

トマト

cà chua

29

オレンジ

Cam, màu cam

30

りんご

táo

31

食べます(たべます)

ăn

32

いつも

luôn luôn, lúc nào cũng

33

よく

thường, hay

34

あまり

không ~ lắm

35

今日 (きょう)

hôm nay