MINA NO NIHONGO BÀI 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:36 AM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

ハンサム

đẹp trai - handsome

<p>đẹp trai - handsome</p>
2
New cards

きれい

đẹp, sạch

<p>đẹp, sạch</p>
3
New cards

しずか

Yên tĩnh, yên ắng

<p>Yên tĩnh, yên ắng</p>
4
New cards

にぎやか

Náo nhiệt, nhộn nhịp

<p>Náo nhiệt, nhộn nhịp</p>
5
New cards

ゆうめい

nổi tiếng

<p>nổi tiếng</p>
6
New cards

しんせつ

tốt bụng, thân thiện ( không dùng khi nói về người trong gia đình mình )

<p>tốt bụng, thân thiện ( không dùng khi nói về người trong gia đình mình )</p>
7
New cards

げんき

khỏe, khỏe mạnh

<p>khỏe, khỏe mạnh</p>
8
New cards

ひま

rảnh rỗi

<p>rảnh rỗi</p>
9
New cards

べんり「な」

tiện lợi

<p>tiện lợi</p>
10
New cards

すてき

đẹp, hay

<p>đẹp, hay</p>
11
New cards

おおきい

to lớn

<p>to lớn</p>
12
New cards

ちいさい

bé, nhỏ

<p>bé, nhỏ</p>
13
New cards

あたらしい

mới

<p>mới</p>
14
New cards

ふるい

cũ, cổ

<p>cũ, cổ</p>
15
New cards

いい よい

tốt

<p>tốt</p>
16
New cards

わるい

xấu

<p>xấu</p>
17
New cards

あつい

nóng

<p>nóng</p>
18
New cards

さむい

lạnh ( dùng cho thời tiết )

<p>lạnh ( dùng cho thời tiết )</p>
19
New cards

つめたい

Lạnh (nói về nhiệt độ)

<p>Lạnh (nói về nhiệt độ)</p>
20
New cards

むずかしい

khó

<p>khó</p>
21
New cards

やさしい

dễ

<p>dễ</p>
22
New cards

たかい

đắt, cao

<p>đắt, cao</p>
23
New cards

やすい

rẻ

<p>rẻ</p>
24
New cards

ひくい

thấp

<p>thấp</p>
25
New cards

おもしろい

thú vị

<p>thú vị</p>
26
New cards

いそがしい

bận rộn

<p>bận rộn</p>
27
New cards

たのしい

vui vẻ

<p>vui vẻ</p>
28
New cards

しろい

trắng

<p>trắng</p>
29
New cards

くろい

đen

<p>đen</p>
30
New cards

あかい

màu đỏ

<p>màu đỏ</p>
31
New cards

あおい

xanh da trời

<p>xanh da trời</p>
32
New cards

さくら

anh đào (hoa, cây)

<p>anh đào (hoa, cây)</p>
33
New cards

やま

núi

<p>núi</p>
34
New cards

まち

thị trấn, thị xã, thành phố

<p>thị trấn, thị xã, thành phố</p>
35
New cards

たべもの

đồ ăn

<p>đồ ăn</p>
36
New cards

ところ

nơi, chỗ

<p>nơi, chỗ</p>
37
New cards

りょう

kí túc xá

<p>kí túc xá</p>
38
New cards

べんきょう

(v) học

<p>(v) học</p>
39
New cards

せいかつ

cuộc sống, sinh hoạt

<p>cuộc sống, sinh hoạt</p>
40
New cards

おしごと

công việc (をします: làm việc」

<p>công việc (をします: làm việc」</p>
41
New cards

どう

thế nào

<p>thế nào</p>
42
New cards

どんな

~ như thế nào? (+danh từ )

<p>~ như thế nào? (+danh từ )</p>
43
New cards

どれ

cái nào

<p>cái nào</p>
44
New cards

とても

rất, lắm

<p>rất, lắm</p>
45
New cards

あまり

không ~ lắm

<p>không ~ lắm</p>
46
New cards

そして

và, thêm nữa (dùng để nối hai câu)

<p>và, thêm nữa (dùng để nối hai câu)</p>
47
New cards

~nhưng~

<p>~nhưng~</p>
48
New cards

おげんきですか

Anh/chị có khỏe không?

<p>Anh/chị có khỏe không?</p>
49
New cards

そうですね

Thế à./ Để tôi xem. (cách nói trong lúc suy nghĩ câu trả lời)

<p>Thế à./ Để tôi xem. (cách nói trong lúc suy nghĩ câu trả lời)</p>
50
New cards

にほんのせいかつになれましたか

Anh/chị đã quen với cuộc sống ở Nhật chưa?
日本の生活に慣れましたか

<p>Anh/chị đã quen với cuộc sống ở Nhật chưa?<br>日本の生活に慣れましたか </p>
51
New cards

もういっぱいいかがですか

Anh/chị dùng thêm một chén nữa không ạ?

<p>Anh/chị dùng thêm một chén nữa không ạ?</p>
52
New cards

いいえ、けっこうです

Không, đủ rồi ạ

<p>Không, đủ rồi ạ</p>
53
New cards

もう~ですね

Đã~rồi nhỉ,/Đã~rồi đúng không?

<p>Đã~rồi nhỉ,/Đã~rồi đúng không?</p>
54
New cards

そろそろしつれいします

Sắp đến lúc tôi phải xin phép rồi./ Đã đến lúc tôi phải về.

<p>Sắp đến lúc tôi phải xin phép rồi./ Đã đến lúc tôi phải về.</p>
55
New cards

またいらっしゃってください

Lần sau anh/chị lại đến chơi nhé

<p>Lần sau anh/chị lại đến chơi nhé</p>
56
New cards

おいしい

ngon

57
New cards

レストラン

Nhà hàng

58
New cards

いいえ、けっこうです

không, đủ rồi ạ

Explore top notes

note
Developmental Psych Chapter 17
Updated 1296d ago
0.0(0)
note
Rhetorical Devices
Updated 902d ago
0.0(0)
note
ELA midterm - 8
Updated 792d ago
0.0(0)
note
Developmental Psych Chapter 17
Updated 1296d ago
0.0(0)
note
Rhetorical Devices
Updated 902d ago
0.0(0)
note
ELA midterm - 8
Updated 792d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Italian Numbers
118
Updated 1299d ago
0.0(0)
flashcards
apush unit 2 terms !!!!!!!
30
Updated 931d ago
0.0(0)
flashcards
Gopo chapter 3
24
Updated 1185d ago
0.0(0)
flashcards
Chem Ch. 11
24
Updated 1201d ago
0.0(0)
flashcards
BAN 6065 - Marketing Analytics
93
Updated 1131d ago
0.0(0)
flashcards
AP HuG Final Exam Vocabulary
72
Updated 699d ago
0.0(0)
flashcards
Italian Numbers
118
Updated 1299d ago
0.0(0)
flashcards
apush unit 2 terms !!!!!!!
30
Updated 931d ago
0.0(0)
flashcards
Gopo chapter 3
24
Updated 1185d ago
0.0(0)
flashcards
Chem Ch. 11
24
Updated 1201d ago
0.0(0)
flashcards
BAN 6065 - Marketing Analytics
93
Updated 1131d ago
0.0(0)
flashcards
AP HuG Final Exam Vocabulary
72
Updated 699d ago
0.0(0)