읽기 19 (Connectives)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:18 AM on 1/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards
01 반대 (Phản đối)
01 반대 (Phản đối)
2
New cards
반면(에)
Ngược lại — Tôi thích cà phê, ngược lại bạn thích trà.
3
New cards
그러나
Nhưng, tuy nhiên — Tôi muốn đi, nhưng trời mưa.
4
New cards
하지만
Nhưng mà — Tôi ở nhà, nhưng mà bạn ra ngoài.
5
New cards
그렇지만
Tuy vậy — Tôi học chăm chỉ, tuy vậy điểm chưa cao.
6
New cards
02 포함 (Bao gồm)
02 포함 (Bao gồm)
7
New cards
게다가
Thêm vào đó — Cô ấy đẹp, thêm vào đó lại giỏi.
8
New cards
더욱이
Hơn nữa — Thời tiết lạnh, hơn nữa còn mưa.
9
New cards
또한
Cũng như — Tôi là học sinh, cũng như bạn.
10
New cards
포함
Bao gồm — Giá này bao gồm cả sách.
11
New cards
03 비교 (So sánh)
03 비교 (So sánh)
12
New cards
이처럼
Như vậy — Bạn làm như vậy sẽ dễ hơn.
13
New cards
Tức là — Tôi là bạn cũ tức là đã quen từ lâu.
14
New cards
특히
Đặc biệt — Tôi thích ăn kem, đặc biệt vào mùa hè.
15
New cards
04 가정 (Giả định)
04 가정 (Giả định)
16
New cards
만약
Nếu như — Nếu trời đẹp, tôi sẽ đi chơi.
17
New cards
그러면
Nếu như vậy — Bạn học chăm, nếu như vậy sẽ giỏi.
18
New cards
비록

Mặc dù — Mặc dù mệt, tôi vẫn học.

although

19
New cards
그래도
Dù vậy — Trời mưa, dù vậy tôi đến lớp.
20
New cards
바로
Chính là/ngay sau đó — Đây chính là quyển sách tôi cần.
21
New cards
05 설명 (Giải thích/kết quả)
05 설명 (Giải thích/kết quả)
22
New cards
결국
Cuối cùng — Tôi đợi lâu, cuối cùng bạn cũng tới.
23
New cards
드디어
Cuối cùng thì — Cuối cùng thì bạn đã về.
24
New cards
마침내
Rốt cuộc — Rốt cuộc, tôi đã tìm thấy ví.
25
New cards
도대체
“cái quái gì / sao lại như vậy” — Dùng khi bối rối, muốn biết nguyên nhân hoặc bản chất của điều gì đó.
26
New cards
오히려
Ngược lại — Tôi mệt, ngược lại bạn rất khỏe.
27
New cards
사실
Thực ra — Thực ra tôi không biết.
28
New cards
06 원인 (Nguyên nhân/hệ quả)
06 원인 (Nguyên nhân/hệ quả)
29
New cards
따라서
Do đó — Trời mưa, do đó tôi ở nhà.
30
New cards
그래서
Vậy nên — Tôi bận, vậy nên không đi chơi.
31
New cards
그러므로
Vì thế — Trời lạnh, vì thế tôi mặc áo.
32
New cards
하필
hà cớ gì — Sao lại hôm nay mưa?
33
New cards
하필이면
hà cớ gì p2 — Sao lại hôm nay mưa?
34
New cards
07 당연 (Đương nhiên)
07 당연 (Đương nhiên)
35
New cards
물론
Dĩ nhiên, tất nhiên — Dĩ nhiên tôi giúp bạn.
36
New cards
당연히
Đương nhiên — Bạn học, đương nhiên sẽ hiểu.
37
New cards
반드시
Nhất định — Tôi nhất định sẽ thi đỗ.
38
New cards
08 시인/예상 (Dự đoán/xác nhận)
08 시인/예상 (Dự đoán/xác nhận)
39
New cards
역시
Cũng, quả thật — Bạn tốt, quả thật tôi đoán đúng.
40
New cards
과연
Quả nhiên, rõ ràng — Cậu ấy có làm được không? Thực sự là có.
41
New cards
09 선택 (Lựa chọn)
09 선택 (Lựa chọn)
42
New cards
또는
Hoặc là — Uống trà hoặc là cà phê.
43
New cards
차라리
Thà là rằng — Thà rằng tôi im lặng còn hơn nói dối.
44
New cards
10 추측 (Suy đoán)
10 추측 (Suy đoán)
45
New cards
아마
Có lẽ — Có lẽ hôm nay trời mưa.
46
New cards
어쩌면
Không chừng, biết đâu — Không chừng cô ấy không đến.
47
New cards
혹시
Liệu có… (không) — Bạn có biết anh ấy không?
48
New cards
11 불신 (Không tin)
11 불신 (Không tin)
49
New cards
과연
for real bro? — Liệu cậu ta nói thật không?
50
New cards
12 부정 (Phủ định)
12 부정 (Phủ định)
51
New cards
부정
Phủ định — Tôi phủ định điều đó.
52
New cards
결코
Không bao giờ — Tôi không bao giờ quên bạn.
53
New cards
13 유일 (Chỉ duy nhất)
13 유일 (Chỉ duy nhất)
54
New cards
유일
Duy nhất — Bạn là bạn thân duy nhất của tôi.
55
New cards
다만
Tuy nhiên, chỉ — Tôi ăn, tuy nhiên chỉ một ít.
56
New cards
14 시간 (Thời gian)
14 시간 (Thời gian)
57
New cards
우연
Tình cờ, ngẫu nhiên — Tôi gặp bạn tình cờ trên phố.
58
New cards
마침
Đúng lúc — Tôi ra ngoài đúng lúc trời hết mưa.
59
New cards
마치다
Hoàn thành
60
New cards
15 행동 (Hành động)
15 행동 (Hành động)
61
New cards
차마
Không thể (1 cách chịu đựng, đau khổ) — Tôi không thể nói ra sự thật.
62
New cards
16 나열 (Liệt kê/tiếp theo)
16 나열 (Liệt kê/tiếp theo)
63
New cards
그리고
Và — Tôi học và chơi thể thao.
64
New cards
Còn, thêm nữa — Tôi ăn cơm, còn uống sữa nữa.

Explore top flashcards

Science 2023 review
Updated 995d ago
flashcards Flashcards (75)
Vocabulaires
Updated 460d ago
flashcards Flashcards (278)
Animal Div Test 3
Updated 1021d ago
flashcards Flashcards (91)
Chapter 10.4
Updated 1120d ago
flashcards Flashcards (29)
Honors Bio Midterms
Updated 15d ago
flashcards Flashcards (73)
ANSC Exam 1
Updated 1090d ago
flashcards Flashcards (138)
Science 2023 review
Updated 995d ago
flashcards Flashcards (75)
Vocabulaires
Updated 460d ago
flashcards Flashcards (278)
Animal Div Test 3
Updated 1021d ago
flashcards Flashcards (91)
Chapter 10.4
Updated 1120d ago
flashcards Flashcards (29)
Honors Bio Midterms
Updated 15d ago
flashcards Flashcards (73)
ANSC Exam 1
Updated 1090d ago
flashcards Flashcards (138)