1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
access
/ˈækses/ (n) lối vào, đường vào, sự/quyền truy cập; (v) truy cập
allocate
(v): cấp cho, phân phối, phân phát, chia phần; chỉ định, định rõ vị trí

compatible
/kəm'pætəbl/ (adj): tương thích, tương hợp, hợp nhau, có thể dùng được với nhau

delete
(v): xóa đi, bỏ đi, gạch đi (to remove, to erase)

display
(v) hiển thị, biểu lộ, phô bày, trình bày, trưng bày; (n) sự trưng bày

duplicate
(v): sao lại, làm thành 2 bản, gấp đôi, nhân đôi

failure
(n): hỏng, thiếu, yếu, trượt, thất bại, bất thành

figure out
(v): tìm hiểu, đoán ra, tính toán ra, giải ra
ignore
(v): bỏ qua, phớt lờ, không để ý tới

shut down
(v): đóng lại, ngừng lại; tắt máy, ngừng hoạt động, chấm dứt

search
(n) tìm kiếm, tìm hiểu; điều tra, thăm dò; (v) tìm

warning
(n): ‹sự/lời› cảnh báo, báo trước (có nguy hiểm hoặc gặp vấn đề rắc rối)
